Dữ Liệu Kinh Tế
LPSHOSE

Công ty cổ phần Chứng khoán LPBank

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN229.8634.517,9
I. Tài sản tài chính1329.850,34.513,8
1. Tiền và các khoản tương đương tiền2571,3896
1.1. Tiền571,3896
1.2. Các khoản tương đương tiền
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)11.384,7612,4
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)6.294270
4. Các khoản cho vay10.5482.664,3
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)662,536,5
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu2381,530,5
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính72,2
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính3309,330,5
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận309,330,5
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp5,10,4
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác6,46,8
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-3,3-3,3
II.Tài sản ngắn hạn khác612,74,1
1. Tạm ứng0,10
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0,40,4
3. Chi phí trả trước ngắn hạn12,23,7
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn00
5. Tài sản ngắn hạn khác0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN669,2548,4
I. Tài sản tài chính dài hạn2500
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư3500
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định340,835,3
1. Tài sản cố định hữu hình322,919,6
- Nguyên giá33,524,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,6-5
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính3
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình317,815,7
- Nguyên giá24,418
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,6-2,3
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư3
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang107,4
V. Tài sản dài hạn khác518,45,7
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn5,93,9
2. Chi phí trả trước dài hạn9,51,3
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại0
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán30,5
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN29.932,25.066,3
C. NỢ PHẢI TRẢ216.736,71.083,2
I. Nợ phải trả ngắn hạn1916.704,61.083,1
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn213.334,5551,9
1.1. Vay ngắn hạn13.334,5551,9
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán152,3
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn3.267,3502,2
9. Người mua trả tiền trước0,30,3
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước52,713,1
11. Phải trả người lao động6,45,1
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên00
13. Chi phí phải trả ngắn hạn26,22,3
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,11,9
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn0,40,1
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,74
II. Nợ phải trả dài hạn1532,10
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn2
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn00
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả32,1
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU213.195,53.983,2
I. Vốn chủ sở hữu813.195,53.983,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu512.6683.888
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu212.6683.888
a. Cổ phiếu phổ thông12.6683.888
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý-863,9
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ4,34,3
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp0,70,7
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối2608,486,2
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện478,584,6
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện129,91,6
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU29.932,25.066,3
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế