LM3UPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Lilama 3

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202420232022202120202019201820172016201520142013
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5137,2205,6201,3187,8146,8163,8174,3208,1213,2407,1483,2449,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,20,20,40,51,21,34,94,63,33,35,713
1. Tiền0,20,20,40,51,21,33,93,62,32,34,29,3
2. Các khoản tương đương tiền00000011111,53,7
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7115,3166,7162,2148103,296,596110,5121,6142,7180,7154,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng59,1111,5109,691115,7107,199,8102118,9119,4161,4135,6
2. Trả trước cho người bán7,66,65,46,59,69,29,39,99,26,88,25,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000,90
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác99,2100,3102,9103,934,436,736,238,832,228,31718,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-50,5-51,7-55,8-53,5-56,5-56,5-49,2-40,2-38,7-11,7-6,8-5,2
IV. Tổng hàng tồn kho221,338,238,238,841,864,172,992,681,8253,7279,1270,3
1. Hàng tồn kho21,338,238,238,841,864,172,993,181,8253,7279,1270,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000-0,40-0-0-0
V. Tài sản ngắn hạn khác50,30,40,50,50,51,90,50,56,57,417,711,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn00000,10000,101,91,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30,40,40,40,41,80,40,46,47,41,30,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000,10,10,10,10,10,10,10,13,40
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000011,110,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn725,92,43,18,310,2219227,2243,4253,1267,9295,2319,6
I. Các khoản phải thu dài hạn62400000000014,518,8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng2400000000014,518,8
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định30,60,70,94,75,894,5100,6113,1123,3135147161,6
1. Tài sản cố định hữu hình20,60,70,94,75,894,5100,6113,1123,3135147161,1
- Nguyên giá19,824,425,642,944,5184,9186,8200,3207213,7214,9218,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-19,3-23,7-24,7-38,3-38,7-90,3-86,3-87,2-83,7-78,7-67,9-57,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000,5
- Nguyên giá000000000000,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-00000000000-0,4
3. Tài sản cố định vô hình2000000000000,1
- Nguyên giá00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
- Giá trị hao mòn lũy kế0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,31,31,31,21,1122,5122,5125,3127,5128,8128,9130,9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,31,31,31,21,1122,5122,5125,3127,5128,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500,20000200000
1. Đầu tư vào công ty con4,34,34,34,34,34,3000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00,20000200000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-4,3-4,3-4,30-4,30000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000-4,30-4,3000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,10,20,92,43,322,152,34,24,98,2
1. Chi phí trả trước dài hạn0,10,20,92,43,322,152,34,24,98,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN163,1208204,4196,2156,9382,8401,5451,5466,4675778,4769,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2299,8353,3348,2613,4660,7742709,7756,6758,2718,1768,6721,8
I. Nợ ngắn hạn15298,2353,3348,2613,4660,7742709,7756,5674,9572,2535,4435,4
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn176,7182,7175418,9411484,2461488,4421,5325264,4201,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn3440,147,961,490100,583,587,4109,897,3115,4107,8
4. Người mua trả tiền trước8,310,810,112,815,416181613,121,534,112,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,110,69815,114,62230,632,521,621,917
6. Phải trả người lao động3,33,64,34,36,99,347,98,513,811,512,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn16,627,421,31523,317,329,333,317,811,916,513,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác55,17880,692,99910091,792,671,681,171,570,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000,20000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000,10,10,10,10,10,10,10,1
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn121,6000000083,3145,8233,2286,5
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0000000083,3145,8233,2286,4
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,600000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-136,7-145,4-143,9-417,3-503,8-359,2-308,2-305,1-291,8-43,19,847,3
I. Vốn chủ sở hữu14-136,7-145,4-143,9-417,3-503,8-359,2-308,2-305,1-291,8-43,19,847,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu51,551,551,551,551,551,551,551,551,551,551,551,5
2. Thặng dư vốn cổ phần00014,314,314,314,314,314,314,314,314,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00,10,17,37,57,57,57,57,57,56,76,7
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000,80,8
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000,30,30,30,30,30,30,30,30,3
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-188,2-192,9-192,5-487,5-569,2-424,8-374,5-372,8-363,1-118,8-71-33,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-188,3-193,5-233-477,1-424,8-376,8-372,8-363,1-118,8-68,6
- LNST chưa phân phối kỳ này0,10,640,5-10,4-144,4-48-1,7-9,8-244,3-50,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0-4,1-3,1-3,1-8,2-7,9-7,3-5,8-2,32,17,27,3
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN163,1208204,4196,2156,9382,8401,5451,5466,4675778,4769,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế