LIXHOSEHàng tiêu dùng

Công ty Cổ phần LIX

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.113918,6824,5761,5698,2557,2513,4405,5397,6419527,5411
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2359,4373,3269,6193,814114127,884,7130,7128,3245,6121,1
1. Tiền51,433,319,618,8211411,319,75,78,320,627,6
2. Các khoản tương đương tiền3083402501751200116,56512512022593,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn386000000000035
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000035
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8600000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7257,8212212,3189,8149,3193,8160,9146,5106,9108,1102,1108,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng242,4203,2207,1185139,5173,7147,6138,4100,7105,586,492,9
2. Trả trước cho người bán94,30,91,46,219,512,47,54,61,614,615,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác6,44,54,33,43,60,50,90,61,611,10,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000000000000
IV. Tổng hàng tồn kho2343,5231241,1278,5310,7278,3181,5153136,3139,4146,6120,2
1. Hàng tồn kho343,5231241,1278,5310,7278,3181,5153136,3139,4146,6120,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác566,3102,3101,599,497,371,243,221,323,743,233,125,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,12,11,81,81,63,22,90000,30
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ57,896,696,296,995,767,940,321,223,743,232,825,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,43,53,50,700000000,7
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7500,3477,9481,6470,7469,4460,5383,3374,8379,1361,5264,6205,1
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3435,6415,5418,7408,2410,3400,7324,1295,7300,2280,5187,9184
1. Tài sản cố định hữu hình2399377,7379,6368368,9358280,3265,8269,5248,9155,5150,8
- Nguyên giá902,2824772706,1658,2598,1477,7431,6405,8360,2253,5235,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-503,1-446,3-392,4-338,1-289,4-240,1-197,4-165,9-136,3-111,3-97,9-84,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình236,637,839,140,241,542,743,829,930,731,532,333,2
- Nguyên giá54,454,454,454,354,354,354,337,937,937,937,937,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-17,8-16,5-15,3-14,1-12,9-11,6-10,4-8-7,2-6,4-5,6-4,8
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2121,10,50,31,10,40,5000,40,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang121,10,50,31,10,40,5000,4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn555555555555555555555550
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh5555555555555555550550
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000005500
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,65,46,873,83,73,823,623,82621,320,3
1. Chi phí trả trước dài hạn3,62,64,63,31,41,51,421,721,4221717,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5,12,82,23,72,42,22,31,92,444,32,9
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.613,31.396,51.3061.232,21.167,61.017,7896,7780,2776,7780,5792,1616,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2574,8459,5423,7384,1418,5380,2341,5307,9304329,3339,3250,2
I. Nợ ngắn hạn15566,7451,1415,7377410,2372,3280,2244,3230,3301,4301,4211,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn55555555555500071,7111,174
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn329,2208,7231205,5208,1197,1175,6145,3131,4140,490,167,2
4. Người mua trả tiền trước44,531,521,311,825,113,513,413,618,112,134,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước26,328,222,112,919,718,310131113,427,59,6
6. Phải trả người lao động7154,657,755,549,842,239,940,343,639,441,933,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn25,313,910,918,311,911,211,79,612,111,919,413,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác545,38,94,824,722,517,813,79,46,41,91,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi10,4148,713,315,812,311,78,84,76,16,47,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn128,18,487,18,37,961,363,773,727,937,938,7
1. Phải trả người bán dài hạn00000003,513,523,533,634,5
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác8,18,487,18,37,96,35,15,14,44,44,3
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000555555000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.038,5937882,3848,1749,1637,5555,2472,3472,7451,2452,8365,8
I. Vốn chủ sở hữu141.038,5937882,3848,1749,1637,5555,2472,3472,7451,2452,8365,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu648648324324324324324324324324216216
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển157,997,4370,7306,7253,2172,611986,453,56,360,324,2
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000012,9
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2232,6191,5187,7217,4171,9140,9112,261,995,2120,8176,4112,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước32,822,4-2,44,24,6814,411,512,228,327,5
- LNST chưa phân phối kỳ này199,8169,1190213,2167,4132,997,850,482,992,5149
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.613,31.396,51.3061.232,21.167,61.017,7896,7780,2776,7780,5792,1616,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế