LIGHNXBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Licogi 13

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn54.749,83.7344.158,13.899,23.480,83.206,32.104,42.454,91.572,41.328,51.134,61.192,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền281,236,640,944,9158,9190,734,452,791124,53113,3
1. Tiền77,633,137,438,249,3190,734,449,791124,528,913,3
2. Các khoản tương đương tiền3,63,63,66,7109,6003002,10
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3171,867,973,848,126,43000002,7
1. Chứng khoán kinh doanh000000000002,7
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn171,867,973,848,126,43000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn73.4613.019,73.123,72.8582.1031.982,71.560,51.762,91.037,8868,6719,2751,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.613,31.668,41.6251.266,3997,3985,6900,8877,3582,2506450,5542,2
2. Trả trước cho người bán1.170,1677,4629,8706,9555,5561,1437,8664322,3190,3210,9181,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0012,307,619,2000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn25,312,535,327,35722,230,512,8063,700
6. Phải thu ngắn hạn khác692,3693,6846,7864,8493402198,7216,1141,6117,666,836,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-39,9-32,2-25,4-7,3-7,3-7,5-7,3-7,3-8,3-8,9-9,1-9,1
IV. Tổng hàng tồn kho2977,8569,4825,1856,81.084,6934450,6609,2435333,3371,6403,6
1. Hàng tồn kho977,8569,4825,1856,81.087,1936,4453611,6437,4335,9374,2406,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000-2,4-2,4-2,4-2,4-2,4-2,6-2,6-2,6
V. Tài sản ngắn hạn khác55840,394,591,4107,895,958,9308,72,112,821
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,61,73,651,11,71,30,91,70,35,30,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ55,438,690,584,47563,456,728,371,87,55,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,42,11,60,80,90,80000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000030300000014,9
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.938,22.349,72.425,92.571,21.711,92.140,11.966,2978,8486,3357,8285,8265
I. Các khoản phải thu dài hạn6405,6228,1466,9562,4365,8154,1100,2137,793,527,30,80
1. Phải thu dài hạn của khách hàng007,823,444,519,727,93200,30,30,3
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000018,5000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn27270000000000
5. Phải thu dài hạn khác378,6201,1459,1539321,3134,472,3105,77527,30,80
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000-0,3-0,3-0,3
II. Tài sản cố định31.004,2232,5279,3294,3197,71.160,41.202,1228232,1233,8249,2229,3
1. Tài sản cố định hữu hình2871,8144,3193,9205,5153,51.136,81.174,9212,4223,4224,5242224,9
- Nguyên giá1.007,9288,4394398,6328,21.399,71.431423402,4386,8390,4368,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-136,1-144,1-200,1-193,1-174,7-262,9-256,1-210,6-179,1-162,3-148,5-144
2. Tài sản cố định thuê tài chính2130,786,582,585,540,419,823,311,52,43,20,73,3
- Nguyên giá177,2116,6110,911054,330,529,314,23,63,62,57
- Giá trị hao mòn lũy kế-46,5-30,1-28,4-24,5-13,9-10,7-6-2,7-1,1-0,4-1,8-3,7
3. Tài sản cố định vô hình21,71,72,93,33,73,83,946,36,26,51,1
- Nguyên giá1,81,95,75,75,75,75,75,787,77,72
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-0,2-2,8-2,4-1,9-1,8-1,7-1,6-1,7-1,5-1,2-0,9
III. Bất động sản đầu tư213386,4182,3163,4133102,730,700000
- Nguyên giá13387,6193,4169136,1104,13100000
- Giá trị hao mòn lũy kế0-1,3-11,1-5,6-3,2-1,4-0,300000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2793,81.2531.189,31.294,5869,8375,7392,2415,1142,174,92424,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn62,862,600000,40,40,400
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7311.190,41.189,31.294,5869,8375,7391,8414,8141,874,924
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5551,6490,7233165,146,2317,5211,5164,19,214,95,52,7
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh462,5410147,53027,5000012,25,64
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn89,781,385,8134,918,5317,3211,5164,19,22,700
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,6-0,5-0,40000000-0,1-1,3
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000,20,20,20,2000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,258,975,291,499,529,629,633,99,376,28,5
1. Chi phí trả trước dài hạn8,22,28,21411,815,21315,38,45,94,16,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác0000000,100,10,10,51
VII. Lợi thế thương mại41,856,76777,487,714,416,518,50,911,60,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.6886.083,76.5846.470,45.192,85.346,44.070,63.433,72.058,71.686,31.420,31.457,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả26.353,64.940,85.183,65.163,84.3084.511,63.490,62.872,81.5481.175,41.111,41.225,8
I. Nợ ngắn hạn154.151,93.438,83.673,43.9423.276,82.941,11.873,52.3511.409,41.135,71.088,61.161,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.883,71.674,41.690,61.341,91.054,61.003,3903,2868,4613580,3492,3421,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1.081895,51.0741.096,3972,7864,3578,7754,1450,4345,6359,2438,6
4. Người mua trả tiền trước713,2397,6315,4398,2520,4273,1161,6277,1133,95688181,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước201238,261,436,237,624,624,826,428,33347,2
6. Phải trả người lao động24,328,5107,647,420,2136,366,6103,936,539,827,229,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn213,9166,4213,681,467,863,197,159,550,545,548,113,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,41,48,11,71,31,43,91,51,92,24,90
11. Phải trả ngắn hạn khác211,5259,5222,3909,4602,3558,934,5256,791,832,333,327,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000,20,701,71,73,633,31,71,9
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,83,33,53,61,31,41,61,51,92,30,80,1
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn122.201,71.5021.510,11.221,81.031,11.570,41.617,2521,8138,639,722,964,1
1. Phải trả người bán dài hạn93,4111,6237,7313241,918377,268,85,2000
2. Chi phí phải trả dài hạn0005,440,454,9001,9000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác1.019,8557,9396,2183329,8359,6600,8141,756,2161,50,7
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.081,4827,4874,3716,9415969,1936,2311,275,323,720,68,6
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn7,15,21,93,62,3230000,70
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00001,71,80000054,9
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.334,41.142,91.400,51.306,6884,8834,8580560,9510,7510,9308,9231,7
I. Vốn chủ sở hữu141.334,41.142,91.400,51.306,6884,8834,8580560,9510,7510,9308,9231,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu950,8950,8950,8950,8649649436436436436219,1120
2. Thặng dư vốn cổ phần0,30,30,30,30,30,30,50,50,40,40,919,4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000,100000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00,10,10,10,10,1-120,10000
5. Cổ phiếu quỹ-12-12-12-12-12-120-12-12-12-12-12
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển20,820,222,622,520,219,117,215,213,512,17,210,9
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000006,2
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối228,76,310,610,1525,334,225,61,74,527,826
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước64,27,72,50,8017,35,6-2,1-3,35,7
- LNST chưa phân phối kỳ này22,72,12,97,651,25,316,9203,97,822,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát345,7177,3428,1334,8175,2173,110495,671,169,965,961,2
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.6886.083,76.5846.470,45.192,85.346,44.070,63.433,72.058,71.686,31.420,31.457,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế