LICUPCOMBất động sản và Xây dựng

Tổng Công ty Licogi - Công ty Cổ phần

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.408,82.164,61.941,71.958,62.269,72.183,62.021,82.044,42.353,22.191,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2396481,4119,381,4296,6187,9210,9108,8147,4202,5
1. Tiền203,3197,456,363,8226,5176,685,677110,6202,5
2. Các khoản tương đương tiền192,72846317,670,111,3125,331,836,80
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn323162,354,2188,91486,552,320,820,30
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn23162,354,2188,91486,552,320,820,30
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.2121.1081.129,9876,61.219,51.282,81.082,11.168,21.418,21.119,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng964,8908,2989,3774,2902,1959,11.027,11.091,41.092,71.011,1
2. Trả trước cho người bán212,3163,292,2100,9148,7253,779,176252,252,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,67,37,27,512,2112,512,613,815,424,7
6. Phải thu ngắn hạn khác418,2418,2417,4369,1521,6313,4311,3335,8410,6379,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-385,9-388,9-376,3-375,1-365-356-347,9-348,7-352,6-348,4
IV. Tổng hàng tồn kho2535479,4603,7780707,5602,7651,8717,8738837,9
1. Hàng tồn kho553,7502624,9799,8727,6624,6669,7735,2762,2841,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-18,8-22,6-21,2-19,7-20,2-21,9-17,9-17,4-24,2-3,5
V. Tài sản ngắn hạn khác534,833,534,631,732,123,824,728,829,331,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,73,84,44,54,33,54,25,63,62,9
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ27,825,527,624,826,318,319,222,424,928
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,24,32,72,51,521,30,80,80,6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.997,92.4522.372,72.199,52.272,52.278,42.346,62.3842.023,51.924,2
I. Các khoản phải thu dài hạn6351,72,31,81,40,51,1166,1166,11,31,1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000165000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000000
5. Phải thu dài hạn khác351,72,31,81,40,51,11,1166,11,31,1
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000000
II. Tài sản cố định3336237253,5286,4333,2394,5443,9461,7491,2485,2
1. Tài sản cố định hữu hình2306205,4221,3260305,7366,8416,4434,1463,6454,5
- Nguyên giá1.357,71.265,21.3171.363,21.394,91.473,41.552,21.535,41.504,21.439
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.051,7-1.059,7-1.095,8-1.103,3-1.089,2-1.106,6-1.135,8-1.101,3-1.040,7-984,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính24,25,55,90000002
- Nguyên giá7,77,76,90000002,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,5-2,2-1000000-0,7
3. Tài sản cố định vô hình225,82626,326,427,627,627,527,627,628,7
- Nguyên giá30,130,130,13029,529,529,329,329,332
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,4-4,1-3,8-3,5-1,9-1,8-1,8-1,8-1,7-3,3
III. Bất động sản đầu tư2444442,72,72,72,72,7
- Nguyên giá4,14,14,14,14,12,72,72,72,72,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
IV. Tài sản dở dang dài hạn21.434,71.378,61.337,41.142,11.127,11.106,41.002,31.036,2869,4769,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn1.418,31.355,61.308,71.121,61.108,51.086,4983,4985,6831711,2
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang16,323,128,620,518,72018,950,538,458,4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5838,2796,4746,4735,4771,9735,3691675,7619,1619,5
1. Đầu tư vào công ty con0000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh804,4763,7705,2696711,5664625,6633578,5566,5
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn49,249,959,359,359,359,359,36357,357,3
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,4-17,2-19,5-21,4-0,3-2,5-0,3-20,3-16,7-4,3
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn001,51,51,514,66,5000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác333,433,729,530,235,738,540,541,74046,2
1. Chi phí trả trước dài hạn31,832,22829,534,437,439,4414046,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,51,51,50,71,21,11,20,700
3. Tài sản dài hạn khác0000000000
VII. Lợi thế thương mại0000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.406,64.616,64.314,34.158,24.542,24.4624.368,44.428,44.376,74.115,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả24.8344.126,73.894,23.713,14.066,84.057,63.9763.948,63.9403.569
I. Nợ ngắn hạn153.792,83.436,63.290,93.241,63.588,33.577,83.392,93.514,93.610,83.241,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.907,91.659,51.532,51.464,31.682,31.715,81.630,31.813,11.403,71.365,3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn634,6729,9690,3613,3723,7744,7767,6832,6846,5851
4. Người mua trả tiền trước253,6171,6154,7248345,5336314,8293,1438,5300,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước248,6259,4251,4174,4179,6185,2175165,8173,6189,9
6. Phải trả người lao động114,9106,270,752,265,381,682,475,773,576,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn398,7273,9338,3371,8330,5264,7187,8155,1186,1132,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000,10000,1
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,40,40,40,92,20,907,80
11. Phải trả ngắn hạn khác205,4212,7222,7292,8238235,8219,6170,9454,3306,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn11,87,18,53,22,93,13,21,48,91
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi17,31621,321,219,68,611,47,117,918,7
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn121.041,2690,2603,4471,4478,4479,7583,1433,7329,2327,4
1. Phải trả người bán dài hạn000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác165,7202,3201,568,868,6233,8234321,16,36,4
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn737480,8397,6392,4397,6239,4338,2102,6319317,3
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,91,91,91,91,92,12,12,12,32,1
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,64,71,87,902,85,85,800
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,20,40,60,41,11,532,11,61,7
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0009,200000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2572,6489,9420,1445,1475,4404,4392,4479,8436,7546,4
I. Vốn chủ sở hữu14572,6489,9420,1445,1475,4404,4392,4479,8436,7546,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu900900900900900900900900900900
2. Thặng dư vốn cổ phần0000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,10,110,110,110,1
5. Cổ phiếu quỹ0000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-99,2-98,8-79,3
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển166,1143,9116,7110,396,889,285,77667,759
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,12,12,12,12,12,12,12,12,12,1
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-503,7-550,9-588,7-562,3-522,6-592,1-592,8-505,7-533,7-458,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-585-610,6-587,4-596,8-616-601,8-524,2-535,7-467,3-44,3
- LNST chưa phân phối kỳ này81,359,7-1,334,593,49,7-68,630-66,4-414,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát97,283,97984,188,294,386,696,589,2113,3
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000000
1. Nguồn kinh phí0000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.406,64.616,64.314,34.158,24.542,24.4624.368,44.428,44.376,74.115,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế