LECUPCOM

Công ty Cổ phần Bất động sản Điện lực Miền Trung

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5625,9661,7800,71.007,6732,3758,1890,6873,8745157,8128,2118,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,30,71,14,61211,418,46,857,44,624,615,4
1. Tiền2,30,71,14,61211,418,46,857,41,621,11,3
2. Các khoản tương đương tiền00000000033,514,1
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300000000099,4220
1. Chứng khoán kinh doanh00000000099,4220
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7514,8579,3738,7925,3596,6578,9685,7607,7571,746,850,726,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng84,8240,6192,5321,8253,353,765,259,473,831,73,91,4
2. Trả trước cho người bán320246397,2419,9227,7442,9599,3503,6429,310,10,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn70,864,195,84,781,174,21037,2340,100
6. Phải thu ngắn hạn khác45,534,959,5185,340,914,517,712,134,61446,725
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,2-6,3-6,3-6,4-6,4-6,4-6,4-4,50000
IV. Tổng hàng tồn kho2106,562,348,468,4114,2158,9176,5241,7105,36,529,973,6
1. Hàng tồn kho106,562,348,468,4114,2158,9176,5241,7105,36,531,478
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000000-1,5-4,4
V. Tài sản ngắn hạn khác52,319,412,59,39,591017,610,60,613,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000022,200,50,3000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,9181186,15,38,815,79,30,600
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,41,31,51,31,31,41,21,31013,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7162,4171,6178,1203,2253179,2187,3194,6211,9145,3145,998,6
I. Các khoản phải thu dài hạn608,129,80,20,20,20,20000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0826,700000000
5. Phải thu dài hạn khác000,13,10,20,20,20,20000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định39,311,144,447,66054,156,256,160,6101,31,8
1. Tài sản cố định hữu hình27,99,713,115,627,420,822,221,425,2101,31,8
- Nguyên giá48,248,651,755,96351,647,742,341,615,83,53,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-40,4-38,9-38,6-40,3-35,7-30,8-25,5-20,9-16,4-5,8-2,2-1,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình21,41,431,231,932,633,33434,735,4000
- Nguyên giá1,51,535,835,835,835,835,835,835,80,100
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-4,6-3,9-3,2-2,5-1,8-1,2-0,5-0,100
III. Bất động sản đầu tư2058,858,858,858,858,858,858,889,592,896
- Nguyên giá058,858,858,858,858,858,858,890,793,596,5
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000-1,1-0,7-0,5
IV. Tài sản dở dang dài hạn275,275,234,634,197,622,319,918,918,6000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang75,275,234,634,197,622,319,918,918,6000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn570,670,600000,10,10050,40
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh70,670,60000000050,40
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000,10,10000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,314,632,132,836,443,852,160,57445,81,40,8
1. Chi phí trả trước dài hạn0010,13,80,10,31,32,34,55,11,40,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,40,100000000
3. Tài sản dài hạn khác000000004,70,200
VII. Lợi thế thương mại7,114,421,72936,343,650,958,264,840,500
TỔNG CỘNG TÀI SẢN788,3833,3978,71.210,8985,3937,31.077,91.068,4956,9303,1274,1217,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2500,9513,7575,2776,5585,3593,2734,3724,4613,48,948,65,5
I. Nợ ngắn hạn15500,6512,3572,5772,5585,3593,2734,3724,4609,48,922,25,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn251,6324,3395,6568,6364,8298203,3192,647,2013,20
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn150140143,1154,1182,6102,463,261,8260,10,30
4. Người mua trả tiền trước60,913,415,838,725,1184455,5439,9528,800,81,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,97,35,96,13,94,23,93,20,83,42,30,3
6. Phải trả người lao động0,90,80,30,20,10,10,30,50,400,40,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,915,390,92,81,81,423,80,70,10,60,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000000,40,30
11. Phải trả ngắn hạn khác21,211,133,95,92,86,72,55,54,94,23,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi000000000000
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn120,41,42,6400004026,50,2
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,31,32,6400004026,50
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,10,10000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000,2
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2287,4319,6403,6434,3400344,2343,6344343,5292,9225,5211,7
I. Vốn chủ sở hữu14287,4319,6403,6434,3400344,2343,6344343,5292,9225,5211,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu261261261261261261261261261261209,5209,5
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000001,2000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển1,200000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu01,21,21,21,201,21,21,21,21,21,2
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-25,7-3,43,725,352,950,450,350,950,230,714,81
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-3,432,725,444,450,450,350,950,23114,81
- LNST chưa phân phối kỳ này-22,4-36-21,6-19,12,50,1-0,60,719,215,913,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát50,960,8137,7146,884,931,631,130,931,1000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN788,3833,3978,71.210,8985,3937,31.077,91.068,4956,9301,8274,1217,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế