LDWUPCOMDịch vụ

Công ty cổ phần Cấp thoát nước Lâm Đồng

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182016201520142013
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn598,589,9648,4640370,6629,6632602,686,2107,764,639,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền244,438,638,934,825,216,916,125,422,212,68,48,5
1. Tiền34,238,638,934,825,216,912,68,815,28,68,48,5
2. Các khoản tương đương tiền10,2000003,516,67400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3713,8555550,9278,8561,7537,7515,725000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn713,8555550,9278,8561,7537,7515,725000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn738,629,846,547,257,533,365,339,310,473,534,212,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,35,65,25,128,92,92,45,93,94,85,12,7
2. Trả trước cho người bán9,90,61,30,54,34,61,13,15,266,625,54
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000022,500000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác27,827,64446,829,427,140,330,91,834,55,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,3-4-4-5,1-5,2-1,3-1,1-0,5-0,6-0,8-0,80
IV. Tổng hàng tồn kho28,57,687917,612,521,919,116,816,418,1
1. Hàng tồn kho11,711,111,19,410,418,913,821,919,31716,618,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,2-3,5-3,1-2,3-1,4-1,2-1,30-0,2-0,2-0,10
V. Tài sản ngắn hạn khác5000000,10,50,19,54,75,51,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000000000000,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000000,208,73,53,80
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000,10,30,10,81,11,40,7
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000,30,3
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.081,21.107,9528,1533,31.090,3880,2419967,2726,2591,6402,1307,4
I. Các khoản phải thu dài hạn60000,30,20,7000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0000,30,20,7000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3425,2436,8446,4473,6780,8838,8386,4924,4420,7335,3191,8170,9
1. Tài sản cố định hữu hình2423,7435,2445472,2779,2837,2385,7923,4420334,7191,1170,2
- Nguyên giá1.078,31.051,11.022,21.007,11.4811.476,3720,51.439,9637,9530,5273241,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-654,6-616-577,2-534,9-701,7-639,1-334,8-516,5-217,8-195,8-81,9-71,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình21,41,61,31,41,51,60,71,10,60,60,70,7
- Nguyên giá2,62,62,1222,21,11,51,11,11,11,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,1-0,9-0,8-0,6-0,5-0,7-0,4-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,82,61,50,782,61,86,5293205156,581,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,82,61,50,782,61,86,5293205156,581,6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5638653,263,338,7276,114,611,111,18,346,346,346,3
1. Đầu tư vào công ty con000000005,325,825,825,8
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0011,111,111,111,111,111,1320,620,620,6
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000-000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn638653,252,227,62653,5000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác313,215,316,919,925,323,519,725,24,257,68,7
1. Chi phí trả trước dài hạn8,28,910,612,517,823,519,725,24,257,68,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,80,80,40,200000000
3. Tài sản dài hạn khác4,35,75,87,17,40000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.179,71.197,81.176,51.173,31.460,91.509,71.0511.569,8812,4699,3466,7347,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2208,5229,1244,2271,9289,8321,7279,4370,4331,4269,5209,6122,5
I. Nợ ngắn hạn1569,367,159,564,259,167,358,853,469,441,277,829,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn22,822,822,822,822,822,816,866611,46
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn11,812,612,314,312,814,423,223,141,318,354,39,9
4. Người mua trả tiền trước0,30,50,50,61,20,60,30,20,10,50,81,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,78,9712,23,84,62,43,60,5000,7
6. Phải trả người lao động13,29,58,389,712,6897,19,15,64,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,43,53,53,72,93,13,52,431,30,80,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000300000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác1,41,61,41,41,41,41,43,133,14,15,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,67,83,71,24,47,906,18,42,90,70,5
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12139,2162184,8207,7230,8254,4220,6317262228,3131,793,3
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,50,50,50,40,50,50,50,50,40,400
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn138,7161,5184,3207,1229,9253,1219,3315,5261227,7130,992,4
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000,20
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000,20,40,80,80,90,60,20,70,9
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2971,2968,7932,3901,41.1711.188771,61.199,4481429,8257,1224,8
I. Vốn chủ sở hữu14971,2968,7932,3901,4875,7874,1771,6837,2385,8326,9257,1224,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu788788788788788788695788187,6208,1207,8201
2. Thặng dư vốn cổ phần28,528,528,528,528,528,528,528,50000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu19,119,119,116,91,20,500,50,50,500
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển4522,16,3012,27,11,81,81,70,30,26,7
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000,7000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối279,399,779,156,734,538,63570000
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước000000000000
- LNST chưa phân phối kỳ này79,399,779,156,734,538,63570000
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản11,311,311,311,311,311,311,311,3195,2117,949,117,2
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000295,3313,90362,295,3102,900
1. Nguồn kinh phí00000-5,30-2,70,71,200
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000295,3319,30364,994,6101,700
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.179,71.197,81.176,51.173,31.460,91.509,71.0511.569,8812,4699,3466,7347,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế