LCGHOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần LIZEN

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55.8544.607,24.819,63.869,63.667,63.980,63.251,92.9162.619,51.875,51.475,41.185,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2989,7359,6732100,9256,1242,261,4212,9564226,722,830,5
1. Tiền534,8265,1484,932244,5242,261,4136,126180,222,829,8
2. Các khoản tương đương tiền454,994,524768,911,60076,8303146,500,7
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn311131,224,4259,438,7199627000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11131,224,4259,438,7199627000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72.816,72.120,32.539,72.420,72.198,53.042,82.246,11.694,81.445,11.016,71.057,4688,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.008,71.587,81.801,81.852,61.617,82.386,41.524,71.079,1599,5641,3671316,3
2. Trả trước cho người bán601,6389433,7258,1325,5287,5371,5260,2397,1225,318587,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn44,235,369,9636085,815,99,29,17,14,90
6. Phải thu ngắn hạn khác443,4358,5386,5368,1305,1389366,9371,9466,7169,1228,1324,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-281,2-250,3-152,2-121,2-109,8-105,8-33-25,6-27,4-26,1-31,7-39,7
IV. Tổng hàng tồn kho21.983,22.055,61.467,51.183,6836,5573,9824,8833,2539569,5355,2405
1. Hàng tồn kho1.983,22.055,61.491,71.183,6836,5573,9824,8833,2539569,5355,2405
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00-24,2000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác563,460,849,3140,111782,9100,77944,462,64061,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,601,70,10,51,38,314,311,733,411,214
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ21,157,844,6137113,678,892,464,432,729,128,85,7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước40,72,932,92,92,800,30000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000041,8
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.713,31.412,71.159,51.178,32.1372.151,91.466,81.313,6944,8737,8787,1660,8
I. Các khoản phải thu dài hạn6166,273,15338,536,16,46,4000118,80
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000000118,80
5. Phải thu dài hạn khác166,273,15338,536,16,46,400000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3389,1447,2387,4270,61.247,91.283370,2369,6233,5118,293,890,4
1. Tài sản cố định hữu hình259,391,9130,6165,41.146,91.254,5329,8351,6223,7113,386,882,1
- Nguyên giá670,7564,6551507,81.513,81.507,5492,2462,8290,5157,1410,3429,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-611,4-472,7-420,4-342,4-366,9-253-162,5-111,2-66,7-43,8-323,6-347,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2329,8355,3256,8105,1100,828,138,815,56000
- Nguyên giá471,9522,3347,1168,8141,9525219,26,2000
- Giá trị hao mòn lũy kế-142,1-167-90,3-63,7-41,1-23,9-13,2-3,7-0,2000
3. Tài sản cố định vô hình20000,10,20,41,72,53,74,97,18,3
- Nguyên giá10,310,310,310,310,310,310,29,79,79,710,610,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,3-10,3-10,3-10,2-10,1-9,9-8,5-7,2-6-4,8-3,6-2,4
III. Bất động sản đầu tư200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn292,176,476,476,574,477,4340,7127,195,2121,773,988,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang92,176,476,476,574,477,4340,7127,195,2121,773,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5960,9738,2577,6759,7702,6704,5728,9797,1600,3479,4490,6464
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh861,1627,196,3250,6215,1217215285,188,9479,4490,6464
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn107,1107,1485,6485,6485,6485,6487,4487,4486,7000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-7,3-7,7-6,1000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn011,61,923,51,91,926,624,724,7000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác310577,765,133,17680,720,619,815,918,59,917,6
1. Chi phí trả trước dài hạn44,627,227,10,30,40,40,91,90,70,22,98,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại59,147,833,826,828,927,59,36,12,5000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại1,42,84,2646,752,810,411,912,718,379,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.567,36.019,95.979,15.047,85.804,56.132,54.718,74.229,63.564,32.613,22.262,51.846,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả24.785,53.428,83.440,92.464,83.415,94.286,13.131,42.757,12.436,51.537,61.281,5862,6
I. Nợ ngắn hạn154.666,73.255,53.287,72.280,42.564,53.4472.917,22.515,52.318,71.475,31.226,2815,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn989838,4519,8358,4228,7621,7859,3708,6317269430,2371,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn557,7757,9711,7584,8763,61.523,2886,6841,2583416,6336,2234
4. Người mua trả tiền trước1.984,9979,31.336,4388,1547,8640,2367,3614,91.009,3444,8243,749,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước39,978,543,899,8169,9119,880,148,417,3438,217,1
6. Phải trả người lao động37,141,719,71216,74,98,313,65,943,86,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn866,7307,7393,6631,9656,7338,9558,3173,1132,4186,9106,116,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn31,41,10000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác120192,6203,8153,5127,7156,712590,4246,798,779,691,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,20,200019,619,721,20006,9
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi39,958,158,95253,42212,64,27,112,418,522,1
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12118,9173,2153,3184,4851,4839,1214,1241,6117,862,355,347,5
1. Phải trả người bán dài hạn00089,489,489,489,480,20000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,50,81,121,518,517,417,415,60,10,10,12,4
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn111,6170,9151,973,3743,3731,8105,9144,3115,644,59,936,9
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,81,500000006,603
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000,20,20,30,51,51,52,22,32,30
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000008,843,15,2
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu22.781,72.591,12.538,22.5832.388,61.846,41.587,41.472,51.127,81.075,6981983,9
I. Vốn chủ sở hữu142.781,72.591,12.538,22.5832.388,61.846,41.587,41.472,51.127,81.075,6981983,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.0861.950,91.916,41.916,41.7441.172,51.0491.000780762,5762,5762,5
2. Thặng dư vốn cổ phần93,593,593,793,793,793,793,793,793,793,793,7338,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-18,8-18,8-18,8-18,8-18,8-18,8-18,8-18,8-0-0-0-0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,2119,278,1
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000043,8
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2422,2407,6387,8426,8390,7416,3240,1178,188,270,71,7-276,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước272,1286,1284,2234,8208,9105,148,913,510,11,7-13,3
- LNST chưa phân phối kỳ này150,1121,5103,6192181,8311,2191,1164,678,16915,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát79,638,739,845,759,863,5104,2100,346,829,53,938
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.567,36.019,95.979,15.047,85.804,56.132,54.718,74.229,63.564,32.613,22.262,51.846,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế