L63UPCOM

CTCP Lilama 69-3

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5355,5358,8307,9553,8668,4699,5691,8701,7623,9656,3551,4328,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền249,41513,47,58,39,679,718,921,821,41299,3
1. Tiền49,415137,58,39,649,718,921,821,41299,3
2. Các khoản tương đương tiền000,30003000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31,639,76,321,87,15,75,45,43,63,60
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,639,76,321,87,15,75,45,43,63,60
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7151,4205,1187,9281,2250438,7306,5259,5215,4369,3365268,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng134,5212,3195,1277199,5431,4296,3245,6150,3158,6172,3182,1
2. Trả trước cho người bán5,43,81,96,942,27,27,86,450,8196,11283,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000,247,563,1
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác18,317,21620,529,519,720,521,823,619,919,820,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,8-28,1-25,1-23,1-21,1-19,6-18-14,3-9,3-5,5-2,7-0
IV. Tổng hàng tồn kho2137,8126,695,7257,2377,5244,2299,8417376,8261,852,949,8
1. Hàng tồn kho137,8126,695,7257,3377,5244,2299,8417376,8261,852,949,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0
V. Tài sản ngắn hạn khác515,49,11,21,510,800,10,94,50,10,90,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,72,21,21,56,8000,7000,90,6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ13,66,9003,30004,50,100
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000,700,10,10000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7235,6256,4138,4140,5147,2169,2173,2191,7198,8208,3253,3190,7
I. Các khoản phải thu dài hạn63,83,710,60,20,80,81,11,31,166,50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác3,83,710,60,20,80,81,11,31,166,50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3223,7150,1122125,6133149,9164172,6184,9191,2178,9122,8
1. Tài sản cố định hữu hình2181,8105,1104,6115,7128,5129,5136,5140,2151,8165,4175,7122,4
- Nguyên giá435339,9332,7330,5326,8309,6302,1293,8289,9293,2286,6221,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-253,2-234,8-228,1-214,8-198,3-180,1-165,6-153,7-138,1-127,8-110,9-98,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính241,444,516,99,4419,726,831,732,425,42,80
- Nguyên giá49,54918,69,94,528,536,238,536,126,92,80
- Giá trị hao mòn lũy kế-8-4,5-1,7-0,5-0,6-8,8-9,4-6,8-3,7-1,500
3. Tài sản cố định vô hình20,40,50,50,50,60,60,70,70,70,40,40,4
- Nguyên giá0,80,80,80,80,80,80,80,80,80,40,40,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0000
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn26,696,46,91,21,21,21,23,726,34,749,4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,696,46,91,21,21,21,23,726,34,749,4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50001110000013,9
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000000013,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000111000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,66,38,51211,816,37,214,410,79,63,24,5
1. Chi phí trả trước dài hạn1,62,70,71,31,15,67,214,410,79,63,24,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại03,67,810,710,710,7000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN591,2615,3446,3694,2815,6868,7865893,4822,7864,5804,7519,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2507532383,8632,1708761,3757,7786,4716756699,1415,9
I. Nợ ngắn hạn15348,3354,8307,1549,8659,4662691,4699,7617,9650,1446,6327,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn160,4169,3214,6325,7390,2433,8458,9416,8318,7215,1191,4188
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn66,459,349,5140,4152,4150,8155136,870,759,344,857,5
4. Người mua trả tiền trước67,957,25,914,833,2143857186,4221,1144,30,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,34,42,59,710,318,46,14,37,717,522,727
6. Phải trả người lao động31,92922,137,426,425,126,127,827,337,218,318,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,221,97,712,929,79,72,247,81,394,613,921,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,78,70000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác4,94,84,88,91710,258,75,54,911,213,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,500000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000,10,10,20,40,30,301,1
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12158,8177,376,782,348,699,366,386,798,1105,9252,588,3
1. Phải trả người bán dài hạn50,243,251,752,71,12,82,84,817,417,51818,1
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác3,719,515,9244691,955,162,542,738186,32,7
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn29,838,49,25,71,54,68,418,536,250,548,367,2
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn7,600000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn67,476,1000000,91,9000,3
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu284,183,262,562,1107,6107,4107,3107106,7108,6105,5103,3
I. Vốn chủ sở hữu1483,882,962,161,5107106,7106,5106105,7107,2104,7102,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu82,882,882,882,882,882,882,882,877,777,777,777,7
2. Thặng dư vốn cổ phần000000004,74,74,74,7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00017,117,117,117,11716,515,411,68,6
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000002,7
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000555554,84,53,83,7
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối210-20,7-43,421,81,61,224,96,94,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0-20,7-24,621,81,51,410,51,74,42,8
- LNST chưa phân phối kỳ này0,920,83,8-45,50,30,30,20,21,53,22,52,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30,30,40,40,60,60,70,80,911,30,91
1. Nguồn kinh phí0000,10,10,10,10,10,11,10,60,7
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,30,40,40,40,50,60,70,80,90,30,30,3
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN591,2615,3446,3694,2815,6868,7865893,4822,7864,5804,7519,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế