L62UPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Lilama 69-2

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5160,4291,6417,1505,2496,5508,8493,7504,5485,6418,9333252,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,910,71,13,10,88,33,878,33,128,42,4
1. Tiền1,910,71,13,10,88,33,878,33,128,42,4
2. Các khoản tương đương tiền000000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn781136,8194,5253,2293,7277,6240,8275,3285,8280,2213,1190,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng82,190,6113,6162,4205,1210,1192,9230,1255,3256,6201,3193,5
2. Trả trước cho người bán24,624,825,526,741,924,714,624,116,915,23,44,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác70,571,974,878,253,849,940,428,421,115,815,80,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-96,3-50,5-19,4-14,1-7,1-7,1-7,1-7,4-7,4-7,4-7,4-7,4
IV. Tổng hàng tồn kho277,5144,1221,4248,6201,9222,3248,9221,6186,4134,890,851,6
1. Hàng tồn kho118,9155,7233,1248,6201,9222,3248,9221,6186,4134,890,851,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-41,4-11,7-11,7000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50000,30,10,60,20,65,10,80,68,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn00000,10,30,20,60,50,40,30
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000,300,3004,40,30,30
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000000,2000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000008,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn751,760,269,48394105109,4110,4106,898,695,5100,1
I. Các khoản phải thu dài hạn60,51,22,12,12,52,532,52,12,12,10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,51,22,12,12,52,532,52,12,12,10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định346,954,662,770,981,392,48480,183,185,482,988,5
1. Tài sản cố định hữu hình246,55462,170,276,885,783,379,281,383,381,787,7
- Nguyên giá180,5180,5181,8181,9180181,8178,8167,7162,7158,4147,3144,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-134,1-126,5-119,7-111,7-103,1-96,1-95,5-88,5-81,3-75,1-65,6-57,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính200003,65,80,70,91,82,11,20,9
- Nguyên giá00006,76,71,31,32,32,32,61,5
- Giá trị hao mòn lũy kế0000-3,1-0,9-0,5-0,4-0,6-0,3-1,4-0,7
3. Tài sản cố định vô hình20,40,50,60,70,80,9000000
- Nguyên giá1,91,91,91,91,91,90,90,90,90,90,90,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,4-1,4-1,3-1,2-1,1-1-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20005,35,34,71722,516,35,24,84,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0005,35,34,71722,516,35,24,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,34,54,64,755,45,55,35,465,77,1
1. Chi phí trả trước dài hạn4,34,54,64,755,45,55,35,465,75,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000001,9
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN212,1351,8486,5588,2590,6613,8603,2614,9592,4517,4428,5352,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2540,4563,3517,6516,7484,5503,1492,3504,4483,1420,9335,6262,2
I. Nợ ngắn hạn15328,6367,7516,5515,6481,4493479,3486,3457,5395,3308,8236,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn39,975,7263252,5280,2252,1252,7256,9246,2192,1136,8107,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn4950,769,8109,498,4156,998,291,8153,2117,4107,357,5
4. Người mua trả tiền trước0,919,826,659,549,742,289,160,514,814,47,115,8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước35,33631,227,411,97,41,42,64,224,730,627
6. Phải trả người lao động2,43,97,81,90,41,23,53,84,917,98,310,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,72,151114,421,857,619,44,91,80
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000,60,60,60,68,200
11. Phải trả ngắn hạn khác199,5179,4114,457,927,716,210,711,413,315,616,718,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,61,722,12,11,41,10,90,20,20,2
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12211,8195,51,11,13,110,11318,125,625,626,826
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,700000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn211,2195,51,11,13,110,11318,125,625,626,826
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-328,2-211,5-31,171,5106,1110,7110,9110,5109,396,592,990,5
I. Vốn chủ sở hữu14-328,2-211,5-31,171,5106,1110,7110,9110,5109,396,592,990,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu83838383838383838357,457,457,4
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000012,912,912,9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển19,919,919,919,919,919,92120,72018,818,616
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000002,3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu3,33,33,33,33,33,33,43,43,41,51,41,4
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-434,4-317,7-137,3-34,7-0,13,52,53,32,95,92,60,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-360,3-137,3-34,7-0,12,92,91,22220,1
- LNST chưa phân phối kỳ này-74,2-180,4-102,6-34,6-3,10,61,31,30,93,92,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000001100000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN212,1351,8486,5588,2590,6613,8603,2614,9592,4517,4428,5352,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế