L18HNXBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng số 18

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55.188,24.5395.048,53.074,22.667,42.063,41.634,51.484,41.378,81.217,61.174,11.204,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2346,8340,6264,5203,947,8187,570,887,180,183,510477,1
1. Tiền188,2326,3259,213543,8127,849,181,15070,580,775
2. Các khoản tương đương tiền158,614,35,369459,721,7630,11323,22,1
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn351,648,345,10,10026,673,37,9000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn51,648,345,10,10026,673,37,9000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.838,61.445,91.344,41.2451.369,41.098,21.081,6868,2894,3866,5706,4749,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.318,11.159,31.093,21.0571.048,3857,6872,7661,6726,7748,4588,6657,4
2. Trả trước cho người bán479,7362,1241,8145,6233,988,5110,8141,9123,566,562,264,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn88145,2000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác121,598,3107,8120,9175,3211,7152,7123,5100,910882,864,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-168,7-187,7-103,7-78,6-88-59,6-54,5-59-56,7-56,3-27,2-36,6
IV. Tổng hàng tồn kho22.903,92.6333.323,11.581,21.160,3747,2433,6420381,8261,5347,4345,9
1. Hàng tồn kho2.915,12.638,63.323,11.581,21.160,3747,2433,6420381,8261,5347,4345,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-11,2-5,60000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác547,471,271,443,989,930,521,935,914,76,116,331,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,51,11,11,31,61,41,822,31,11,10,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ44,770,170,342,688,328,22032,911,53,814,28,7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10000,110,110,91,111
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000021
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7597,9525468,5472,6481,4572,8585,2498,8279,9238,7236,9221,7
I. Các khoản phải thu dài hạn60,500,10000,10,40,10,100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0,500000000000
5. Phải thu dài hạn khác000,10000,10,40,10,100
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3373342,6340,1342,1377,5476,4487,5210,2159145,5140,9100,1
1. Tài sản cố định hữu hình2357,5325,3327,5333373,5470,1475,5195,6151,7141,813997,8
- Nguyên giá825,1759,9725,4693696763,3718,2420,5346,9312,1297236,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-467,6-434,6-397,8-360,1-322,5-293,1-242,7-225-195,2-170,2-157,9-138,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính212,71510,77,32,74,910,713,25,8200
- Nguyên giá191912,47,82,77,815,815,86,7200
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,3-3,9-1,7-0,50-2,9-5,2-2,7-0,9000
3. Tài sản cố định vô hình22,82,31,91,81,31,31,41,41,51,71,92,3
- Nguyên giá3,732,52,31,81,81,91,922,22,42,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,9-0,7-0,6-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5
III. Bất động sản đầu tư24600000000000
- Nguyên giá4600000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn212,93,74,14,10,91,28,5208,267,740,639,235,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang12,93,74,14,10,91,28,5208,267,740,639,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn580,3119,5100,9100,564,163,761,353,433,628,217,356,9
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1068,163,863,162,77,27,57,46,96,900
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn85,430,62,72,72,757,752,846,627,321,317,356,9
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,1-14,1-1,8-1,6-2,5-2,5-0,3-0,6-0,6000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn03536,336,31,31,31,300000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác385,259,123,325,938,831,627,726,719,424,339,529,5
1. Chi phí trả trước dài hạn6637,422,625,438,33127,726,714,818,927,716,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại44,60,70,50,50,500005,15,2
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,2
VII. Lợi thế thương mại15,317,10000004,75,36,78
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.786,15.0645.5173.546,83.148,82.636,22.219,61.983,31.658,71.456,31.4111.425,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả24.791,44.279,74.915,12.928,22.558,52.241,31.826,81.698,21.420,41.237,51.207,71.229,8
I. Nợ ngắn hạn153.668,33.334,64.142,52.104,81.978,31.908,81.587,21.495,51.358,51.140,81.137,21.185
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.096,51.134,11.234,5816,6576,2460,9339,6250,1332,7286,1320,2376,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn927,4889736,9769,2750,2785,6701,7668,5596585516,7478,1
4. Người mua trả tiền trước1.349,2764,9861,6288,9211,2406,4306,1330,2192,967,697,4117,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước40,5195,4937,513,67,88,65,610,613,419,616,716,7
6. Phải trả người lao động8493,485,462,598,770,461,962,862,655,480,681,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,524,745,825,92133,48,31,454,85,77,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,70,60,4011,10,100,10,110
11. Phải trả ngắn hạn khác83,9171,6177,565,352,587,161,572,37750,521,953,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn60,248,851,752,658,365,290,387,465,75863,340,4
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi17,911,9119,810,410,112,112,213,113,713,813,1
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn121.123,1945,2772,6823,4580,2332,6239,5202,761,996,770,544,8
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,9824,40,80,20,20,20,20,20,40,30,20,2
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn963,40714,3762,7520,4305,8226,519453,488,245,916,6
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn158,812057,560,559,726,512,98,58,17,923,626,2
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00,700000000,30,81,9
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2994,6784,2601,9618,6590,3394,9392,9285,1238,2218,7203,3196
I. Vốn chủ sở hữu14994,6784,2601,9618,6590,3394,9392,9285,1238,2218,7203,3196
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu457,4381,2381,2381,2381,2229,9229,98181545454
2. Thặng dư vốn cổ phần14,314,414,414,414,414,414,514,814,835,335,335,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển39,738,638,137,937,136,433,334,1033,232,723,2
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000034008,1
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2290,8210,246,864,635,321,718,42,86,510,68,610,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1246,24,7340,49,62,8020,60,2
- LNST chưa phân phối kỳ này166,820442,130,634,912,115,72,84,5108,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát192,4139,9121,5120,6122,492,696,7152,5101,985,672,765,4
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.786,15.0645.5173.546,83.148,82.636,22.219,61.983,31.658,71.456,31.4111.425,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế