L14HNXBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần LICOGI 14

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5523,6501,9540,9451,31.098,1457,8418,5399,7283,1419,8460,8485,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền279,299,7130,1164,384,896,820,415,9122,618,819
1. Tiền41,243,785,148,383,311,120,415,9122,618,819
2. Các khoản tương đương tiền3856451161,585,7000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3161,1117,6103,463,2745,9208,7259,4187,30000
1. Chứng khoán kinh doanh86,969,713,514,24860000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-15,3-18,5-0,5-1,400000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn89,466,490,450,4259,8208,7259,4187,30000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn783,683,7107,853,9143,440,820,41938,544,920,820,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng24,33361,210,3118,8229,217,237,642,416,817,1
2. Trả trước cho người bán75,56,68,77,74,62,11,40,92,33,12,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác52,346,441,136,118,719,113,70,30,10,21,80,8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0-1,2-1,2-1,2-1,8-4,9-4,6000-0,90
IV. Tổng hàng tồn kho2199,3200,7198,5166,5122,8111,4117,8177,5232,5372,3421,1435,5
1. Hàng tồn kho199,3200,7198,5166,5122,8111,4117,8177,5232,5372,3421,6435,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000000-0,50
V. Tài sản ngắn hạn khác50,40,11,13,31,30,20,50,2000,19,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0000,10,40,20,20,10000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0002,80,200,30000,19,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,4010,40,60000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7115,8121,1125,1115,664,653,445,65716,325,529,542
I. Các khoản phải thu dài hạn60,90,90,91,11,11,11,10,20,20,20,20
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,90,90,91,11,11,11,10,20,20,20,20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định32933,236,127,227,312,414,316,79,812,215,220,7
1. Tài sản cố định hữu hình22933,236,127,221,310,812,615,18,110,413,317,6
- Nguyên giá101,5101,511310198,391,394,294,289,18989,290
- Giá trị hao mòn lũy kế-72,5-68,3-76,9-73,9-76,9-80,6-81,6-79,1-81-78,6-75,9-72,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình200005,91,61,71,51,71,81,93,1
- Nguyên giá0,20,20,20,27,42,72,72,52,52,52,53,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-0,1-0,1-0,1-1,5-1,1-1-1-0,8-0,7-0,6-0,4
III. Bất động sản đầu tư223,824,525,125,826,427,1000000
- Nguyên giá27,327,327,327,327,327,3000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,5-2,9-2,2-1,6-0,9-0,3000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,74,93,82,92,4324,81,11,44,64,64,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,74,93,82,92,4324,81,11,44,64,6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn556,156,156,156,10002500012,8
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh56,156,156,156,1000250000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000000012,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,31,53,12,57,59,85,413,94,98,49,54,3
1. Chi phí trả trước dài hạn0,31,52,72,535,63,13,633,15,40
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000,404,54,32,210,31,95,44,14,3
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN639,4623666566,81.162,7511,2464456,7299,4445,2490,3527,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2192,2197,1237,6162,7409,6164,581,1136,6154,4355,1422,4476,2
I. Nợ ngắn hạn15190,4190225,1152401,9162,878,4131,7154,4355,1422,4283,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn12,610,338,814,3164,61,18,602140,326,461,3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn10,317,621,84,38,55,796,68,315,916,339,1
4. Người mua trả tiền trước62,451,963,433,660,64823,4105,499,6280,2346,2157,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,98,93,4048,33,22,51,64,53,218,14,2
6. Phải trả người lao động0000,12,810,80,601,20,80,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn00000,30000000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn22,719,615,713,111,29,2000000
11. Phải trả ngắn hạn khác57,258,256,758,261,462,33,62,110,17,79,919,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi21,323,425,428,344,232,430,515,410,96,64,71,4
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn121,87,112,510,77,71,72,85000193,1
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,87,112,510,77,71,72,850000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000193,1
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2447,2425,9428,4404,2753,2346,7382,9320,114590,267,951
I. Vốn chủ sở hữu14447,2425,9428,4404,2753,2346,7382,9320,114590,267,951
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu308,6308,6308,6308,6268,3244184,8150755034,528,8
2. Thặng dư vốn cổ phần0-0000015,715,70,80,80,80,8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-00-0-0-0-0-0-0-0000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển46,445,544,344,351,738,534,926,917,911,68,94,6
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000002,3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối292,271,875,551,3225,862145,3125,551,227,723,714,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước70,154,751,334,234,734,281,544,60,86,28,4
- LNST chưa phân phối kỳ này22,117,224,217,1191,227,863,980,950,421,615,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000207,32,22,120000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN639,4623666566,81.162,7511,2464456,7299,4445,2490,3527,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế