L12UPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Licogi 12

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5341,8278,1281,6281,2250,7232,6243,2250190,6129,9184,6322,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền219,514,11,10,93,118,51,38,422,48,527,132,8
1. Tiền19,514,11,10,93,118,51,38,415,38,516,132,6
2. Các khoản tương đương tiền000000007,10110,2
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn303,1000,20,20,20,20,20,26,70,2
1. Chứng khoán kinh doanh00000,20,20,20,20,20,20,20
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn03,1000000006,50,2
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7166,3146,4149,1158,2138117,1129,8156,2125,684,2140,3214
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng166148,5157,1170,7147,2119,3141,1160,8136,783,6103,7212,7
2. Trả trước cho người bán6,72,75,71,96,610,21,781,33,916,94,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000000,60
6. Phải thu ngắn hạn khác1516,67,875,698,48,99,1820,11,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-21,5-21,5-21,5-21,5-21,5-21,5-21,5-21,5-21,5-11,4-1-4,9
IV. Tổng hàng tồn kho2151112,8129,1119,4105,293,6110,383,639,532,86,962,2
1. Hàng tồn kho151112,8129,1119,4105,293,6110,383,639,532,86,962,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác551,82,32,74,23,21,61,62,94,33,713,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000000,10,20,91,10,71,35,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,2000000002,10,90
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,81,82,32,74,23,11,40,71,81,51,50
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000008,1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn756,451,459,688,6108,2104,9101,999,8109,6140,8169,562,3
I. Các khoản phải thu dài hạn60000000016,343,467,70
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000001643,272,50
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000,20,10,10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000000-50
II. Tài sản cố định35151,359,270,677,374,270,768,675,886,988,835,4
1. Tài sản cố định hữu hình246,748,158,769,375,374,270,768,675,886,988,835,4
- Nguyên giá175,1171,7169,3172,6195,9189,2176,4201,5223,5251,8266209,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-128,3-123,6-110,6-103,3-120,6-115-105,7-132,9-147,8-164,9-177,2-173,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính22,93,20,51,320000000
- Nguyên giá3,23,22220000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,30-1,4-0,700000000
3. Tài sản cố định vô hình21,300000000000
- Nguyên giá1,50,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,30000000001,926,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,30000000001,926,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50,10,10,117,630,730,731,231,215,85,32,60,1
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00017,530,630,631,131,115,71,51,25,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,10,10,10,10,10,10,10,10,13,81,40,1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000-5,9
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3400,30,40,20001,85,28,60
1. Chi phí trả trước dài hạn400,30,40,20001,85,28,60
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN398,2329,5341,2369,8358,9337,5345,1349,8300,2270,7354,1384,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2303,6238,1251,8281,9270,4250,4257,8261,9211,7204,8287,9318,5
I. Nợ ngắn hạn15297,7229,7238,1255,8246,6232,1240249,9178,2127,8166,5313,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn134,291,9112,3169,1144128,88497,955,951,835,544
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn78,486,893,969,368,472,290,5102,934,324,759,975,7
4. Người mua trả tiền trước75,238,220,37,21211,937,61023,62,91840
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,60,40,30,30,21,82,42,10,81,92,35,3
6. Phải trả người lao động6,28,25,94,37,15,810,114,3136,87,917,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,10,30,40000,66,410,44,4114,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00,10,30,10,20,30,20,20,2000
11. Phải trả ngắn hạn khác1,62,83,73,913,51013,820,543,528,337,215,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,21,21,21,21,21,31,31,30,411,31,2
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn125,98,513,726,123,818,317,91233,577,1121,44,8
1. Phải trả người bán dài hạn003,620,8880089,942,50
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000025,971,90
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác3,132,92,93,23,23,22,832,80,50,3
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2,85,57,12,512,67,114,79,222,432,704,5
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000005,76,50
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu294,691,489,487,888,587,187,287,988,665,966,266,3
I. Vốn chủ sở hữu1494,691,489,487,888,587,187,287,988,665,966,266,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu707070707070707070505050
2. Thặng dư vốn cổ phần4,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6-2,6
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển11,211,211,211,211,211,211,211,211,211,210,44,7
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000002,8
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,30,30,30,30,30,40,60,50000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối211,48,16,14,65,23,73,74,45,62,945,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước8,16,14,61,53,700000-0,8
- LNST chưa phân phối kỳ này3,321,531,53,73,74,45,62,94,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000001,1
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN398,2329,5341,2369,8358,9337,5345,1349,8300,2270,7354,1384,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế