L10HOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Lilama 10

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.144,41.206,71.080,4864,41.075,5844,3980,4972841,7982,3712,6668,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2389,7327,7471,1310,7401,4230,3306,299,27569,191,671,6
1. Tiền389,7327,7419,8310,7401,4230,3306,299,27569,191,671,6
2. Các khoản tương đương tiền0051,3000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34,444,350000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,444,350000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7437,1417,4319,9406,2341409,5364,8339,8383,8372,2318240,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng416,4379,3281,5347,1287,5373340,1307,6328,7291,2249223,5
2. Trả trước cho người bán47,551,747,765,656,565,360,866,190,691,158,618,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác5,58,96,5711,72,81,30,90,50,3110,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-32,2-22,5-15,8-13,5-14,7-31,6-37,5-34,8-36-10,4-0,6-1,8
IV. Tổng hàng tồn kho2311,5408,7227,7134,6314,8195,2303,6520,1382513,5298,2348,9
1. Hàng tồn kho311,5408,7227,7134,6314,8195,2303,6520,1382513,5298,2348,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác51,78,611,71318,39,45,812,80,927,54,87,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0000000,10,20,32,94,11,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,78,511,61318,19,45,812,60,324,60,75,6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000,200,20000,300,10,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,3
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7153,8172,9186,9180,1186,7197,4209,5217,3264,1294,9292,5296,6
I. Các khoản phải thu dài hạn600000002,32,32,42,50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác00000002,32,32,42,50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định37993,3103,294,498,9107,6100,5119,2150,2176172,9173,8
1. Tài sản cố định hữu hình27185,395,286,490,999,592,1102,4130,2151,5143,4164,2
- Nguyên giá466,6458,3448,2420,3410,3400,3374,4384,2384,2390,3343,5333,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-395,6-373-353-333,9-319,4-300,8-282,3-281,8-254-238,8-200,1-169,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000001114,118,523,63,6
- Nguyên giá000000020,523,326,228,95,6
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000-9,5-9,2-7,7-5,3-2
3. Tài sản cố định vô hình2888888,18,45,85,965,95,9
- Nguyên giá99999996,36,36,36,16,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-1-1-1-1-1-0,9-0,6-0,5-0,4-0,3-0,2-0,1
III. Bất động sản đầu tư248,553,355,457,459,561,565,569,674,579,684,890
- Nguyên giá110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6110,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-62,1-57,2-55,2-53,1-51,1-49-45-41-36,1-30,9-25,7-20,6
IV. Tài sản dở dang dài hạn200000011,50005,52,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000011,50005,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn526,326,328,328,328,328,328,326,326,326,326,326,3
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,326,3
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn002222200000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30000003,6010,810,60,54,3
1. Chi phí trả trước dài hạn0000003,6010,810,60,54,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,2
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.298,21.379,61.267,31.044,51.262,11.041,71.189,91.189,31.105,81.277,31.005,1965,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2995,51.096,8998,7789,31.011792,2945,2951868,41.048,2802,4778,2
I. Nợ ngắn hạn15824,3826,8581,3555,7751,8581696,6781,7629,1612,8382,8381,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn237,9170,2100,9136,2104,2140,3120,7225,3283,6281,2189,2178,3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn163,5231,5186,8169,2202,1167143,7188,8115,4142,651,382,1
4. Người mua trả tiền trước302,5286,1122,1139326,3144,2310,2263143,984,53543,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,52,90,80,51,91,31,80,92,92,81,91,8
6. Phải trả người lao động46,268,830,221,336,828,814,928,429,652,345,429,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn34,731,884,341,143,553,162,329,116,720,421,922,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,63,12,932,63,42,62,93,13,350
11. Phải trả ngắn hạn khác15,615,915,816,621,822,623,825,114,614,111,716,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00,82314,909,379,112,66,917,40
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,815,814,513,912,5119,696,74,746,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12171,2270417,4233,6259,3211,2248,5169,3239,3435,3419,6397,1
1. Phải trả người bán dài hạn000001,31,82,34,24,26,714,1
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác98,2220,5308,7154,3180,7142,1165,296,1161,4295,9254,3192,9
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,42,245,800008,377,593,993,8
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn27,60,856,924,22815,728,116,19,105,632,6
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4546,447,849,250,65253,454,856,257,65963,7
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2302,7282,7268,5255,2251,1249,5244,7238,3237,4229,1202,8187,3
I. Vốn chủ sở hữu14302,7282,7268,5255,2251,1249,5244,7238,3237,4229,1202,8187,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu98,998,998,998,998,998,998,998,998,998,99090
2. Thặng dư vốn cổ phần555555555555
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển124,1121,8119,1117114,9112,4109,7107,499,389,475,757,7
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000006,2
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,82,8
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối273,956,344,733,531,632,530,326,333,435,131,327,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước36,328,718,816,616,914,412,810,15,820,9
- LNST chưa phân phối kỳ này37,727,625,916,814,718,117,516,227,63330,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.298,21.379,61.267,31.044,51.262,11.041,71.189,91.189,31.105,81.277,31.005,1965,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế