KTLUPCOMCông nghiệp

CTCP Kim khí Thăng Long

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5389,3363,1398,4448,2477,1456,7454,5509,9595,1612,6696,3801,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền273,420,49,93,33,93019,421,9236,913,44,4
1. Tiền14,920,49,93,33,93019,411,92,56,913,44,4
2. Các khoản tương đương tiền58,50000001020,5000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn341,20,53,77,41,63,63,53,10,50,500
1. Chứng khoán kinh doanh0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,500
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn40,703,36,91,23,232,70000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7140,7169,8152,3175,8178,5155,4151,5133,6147,1151,3201,7261,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng129,8168,1129,4153130,1127121,1117123,2123,5119,9110,6
2. Trả trước cho người bán167,728,327,551,832,132,615,119,714,954,146,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác3,52,83,44,15,46,76,34,97,516,331,1108
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,7-8,8-8,8-8,8-8,8-10,4-8,6-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4
IV. Tổng hàng tồn kho2117151,3211,2236,8271,8251,3272,2343,3412441473,7525,5
1. Hàng tồn kho117151,3211,2236,8271,8251,3272,2343,3412441473,7525,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác517,121,221,324,921,316,48812,5137,510,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,45,55,64,75,77,65,66,611,211,65,96,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8,714,613,818,213,66,9100,40,90,11,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,911,91,921,91,41,40,90,51,41,7
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000001,4
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7494,8504,6538,3566,3575,2604,2604,6590,7574,9586,8587,2452,5
I. Các khoản phải thu dài hạn610,50,72,133,32,92,21,91,80,60
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác10,50,72,133,32,92,21,91,80,60
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3139,9146,9186197230,1256261,9243,3222,9212,9191,4192
1. Tài sản cố định hữu hình2112,4130,7161,7135,3158,4182,5200,7208,5202,9193,3164,9162,8
- Nguyên giá734,5761,9773,1700,1700,3695,9684,3681,3651,7653,3619,2599,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-622-631,2-611,4-564,9-541,9-513,4-483,5-472,9-448,9-460-454,3-436,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính227,215,822,859,969,270,858,431,416,717,17,410,3
- Nguyên giá34,922,337,693,8112101,176,943,234,327,913,913,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-7,8-6,6-14,8-33,9-42,8-30,3-18,6-11,8-17,5-10,9-6,5-3,6
3. Tài sản cố định vô hình20,30,41,51,82,52,62,93,43,32,519,118,9
- Nguyên giá4,44,45,35,35,65,3554,43,219,519
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,1-4-3,8-3,5-3,2-2,7-2,1-1,6-1,1-0,7-0,4-0,2
III. Bất động sản đầu tư2158,2164,1155,5161166,4164,3169,3174,4179,4184,400
- Nguyên giá215,5215,5197197197189,5189,5189,5189,5189,500
- Giá trị hao mòn lũy kế-57,4-51,4-41,5-36,1-30,6-25,1-20,1-15,1-10,1-500
IV. Tài sản dở dang dài hạn252,22,32,62,913,21412,26,810,1218,3163,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang52,22,32,62,913,21412,26,810,1218,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5131,3132131,3131,9135,3133,3133,2131,8131,3131,3131,757,6
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,3131,357,1
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000000,50,5
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00,700,74220,50000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác359,458,962,571,837,634,123,226,832,646,245,239,7
1. Chi phí trả trước dài hạn59,458,962,571,837,634,123,226,832,646,245,239,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,5
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN884,1867,7936,71.014,51.052,41.060,91.059,11.100,61.1701.199,41.283,51.254,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2443,2437550,9638,3691,4682,6672,7720,7796867,8988,31.001
I. Nợ ngắn hạn15387,8421,5497,2570,3606,5585,2612,3662756,6813,3939,4889,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn244,7297,1354390,7401,3389,5450,9477,9492,6476,7496,7482,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn85,875,669,1111,6116,998,5101,3107,3111,2106,790,6143,7
4. Người mua trả tiền trước0012,79,80,50,11,13,31,7146,84
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,79,92,82,95,12,84,73,8630,627,647,4
6. Phải trả người lao động23,620,717,119,823,627,721,921,221,523,324,514,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,44,624,92,71,10,71,6259,259,22,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,83,73,93,63,63,73,73,500,100
11. Phải trả ngắn hạn khác7,97,69,615,823,828,6736,1118,4165,9194192,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi13,82,33,313,330,633,520,16,80,2001,5
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1255,415,553,7688597,360,458,739,554,448,9111,7
1. Phải trả người bán dài hạn0000019000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác6,14,60,90,90,90,90,90,104,90,80,8
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn49,310,952,767,18477,559,558,639,449,548,246,4
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000000064,5
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2440,9430,7385,8376,2360,9378,3386,4379,9373,9331,6295,1253,3
I. Vốn chủ sở hữu14440,4430,2385,3375,7360,4377,8385,9379,4373,4331,1294,6252,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu192192192192192192192192192192192192
2. Thặng dư vốn cổ phần0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu177167,7159,5150,7142,4124,592,260,960,941,61,71,7
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển14,5432,86,28,314,5243,14,826,912,1
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000010,2
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối256,666,330,629,919,552,886,9102,3117,192,573,836,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-4,924,800-3,10029,447,733,714,5
- LNST chưa phân phối kỳ này61,541,530,629,922,652,886,972,969,558,859,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
1. Nguồn kinh phí0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN884,1867,7936,71.014,51.052,41.060,91.059,11.100,61.1701.199,41.283,51.254,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế