KSFHNXBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Tập đoàn Sunshine

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn581.393,613.425,313.032,99.123,76.873,97.220,61.831,14.432,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền24.800,8386171,299,537780,6757,1119
1. Tiền4.790,8381154,761,532778,2702,8119
2. Các khoản tương đương tiền10516,538502,454,30
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn32.249,42.153,21.411,8974,11.056,7000
1. Chứng khoán kinh doanh1.167,71.669,61.407,3974,1941,2000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh004,600000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.081,7483,600115,5000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn757.6979.322,99.2177.629,35.004,56.614,57583.045,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.328,5279,7248,9820,5177,8277,9129,20,2
2. Trả trước cho người bán13.316,92.711,32.666,72.651,43.000,53.148,8268,6456,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn19.864,23.821,93.826,53.451,41.680,3519,800
6. Phải thu ngắn hạn khác23.203,22.518,32.485,6713,4148,82.668360,22.587,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-15,7-8,3-10,8-7,3-2,9000
IV. Tổng hàng tồn kho214.687,1865,71.902,5264,7374,6433,43061.067,5
1. Hàng tồn kho14.688,8868,21.902,5264,7374,6434,53061.067,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,7-2,5000-1,200
V. Tài sản ngắn hạn khác51.959,2697,4330,3156,16192,19,9200,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1.235,1615,7277,8141,320,572,58,6186,5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ57062,748,49,539,114,502,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước154,119,14,15,31,55,21,312,2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn738.750,17.133,15.212,93.477,43.404,73.9653.097,1657,9
I. Các khoản phải thu dài hạn68.214,41.059,11.017,71.015,9995,7990,12.0000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn1.339,619,3000000
5. Phải thu dài hạn khác6.874,81.039,81.017,71.015,9995,7990,12.0000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000
II. Tài sản cố định3514,5348,282,267,952,8100
1. Tài sản cố định hữu hình2489,5331,768,348,733,7000
- Nguyên giá729,5427,7104,45937,7000
- Giá trị hao mòn lũy kế-240,1-96-36-10,3-4,1-0-0-0
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
3. Tài sản cố định vô hình22516,513,819,219,2100
- Nguyên giá68,747,629,927,922100
- Giá trị hao mòn lũy kế-43,7-31,1-16,1-8,7-2,8000
III. Bất động sản đầu tư21.163,4412,5313,488,8175,5260,6150
- Nguyên giá1.846,9537,2429,7216,2308,9265,715,20
- Giá trị hao mòn lũy kế-683,5-124,7-116,2-127,4-133,4-5,1-0,20
IV. Tài sản dở dang dài hạn220.002,12.874,32.767,82.046,91.827,12.031,411785
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang20.002,12.874,32.767,82.046,91.827,12.031,411785
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn58.759,82.431,11.013,9252252,8554,2965,1572,8
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh2.653,51.658000394,2640,10
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn5.713,2206,3255255255160332,8572,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2-0,8-3,7-3-2,20-7,80
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn395,2567,5762,600000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác395,9817,95,8100,8127,800
1. Chi phí trả trước dài hạn88,9817,95,8100,8127,800
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại70000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại00000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN120.143,720.558,318.245,812.601,110.278,711.185,54.928,25.090,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2100.280,413.679,110.966,75.838,74.033,29.303,42.221,42.604,6
I. Nợ ngắn hạn1552.774,38.570,77.235,43.136,23.067,35.863,91.460,71.780,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9.159,8737,32.472,8659,81.115,53.947,900
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1.651,7450,9266,1180,6204,6330,3218,6196,2
4. Người mua trả tiền trước24.5565.677,62.610,4698,2460518,9122,61.568,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6.384,9576109,3106,7173,763,7640,5
6. Phải trả người lao động63,336,216,31253,516,36,10,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5.213,2647,6597,4559,4469,2797,82030
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn26,33,21,8211,577,513,200
11. Phải trả ngắn hạn khác5.7134361.157,1703,7513,3175,8846,514,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,91,6000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,24,24,24,20000
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn1247.506,15.108,43.731,32.702,5965,83.439,5760,7824,3
1. Phải trả người bán dài hạn00000000
2. Chi phí phải trả dài hạn170,923,7000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác32.622,14.873,63.500,22.500,24,6000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14.463,6209,2222,6188,9940,73.429,4760,7824,3
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả24,90000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn9,31,91,71,81,6000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn215,306,811,718,910,100
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu219.863,36.879,27.279,16.762,46.245,51.882,12.706,82.485,6
I. Vốn chủ sở hữu1419.863,36.879,27.279,16.762,46.245,51.882,12.706,82.485,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu8.997,93.0003.0003.0003.0002.5002.5002.500
2. Thặng dư vốn cổ phần-3,50000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu-2.010,1-22,4-291,4-215,552-1.317,400
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối210.166,72.031,41.268,11.129,2765,4408,5206,8-14,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2.031,41.267,11.129,2762,1408,5206,8-14,4-0,7
- LNST chưa phân phối kỳ này8.135,4764,3138,9367,1356,9201,7221,2-13,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát2.712,31.870,33.302,42.848,62.428,229100
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN120.143,720.558,318.245,812.601,110.278,711.185,54.928,25.090,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế