KMTHNXBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Kim khí miền Trung

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5697,6718,6725,7684,3683,8612,7599,5636,1696,5439,7436,6264,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21310,32,50,92,311,523,534,58,916,422,515,4
1. Tiền1310,32,50,92,15,917,629,38,916,414,215,4
2. Các khoản tương đương tiền00000,25,65,85,2008,40
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn38,78,3105,9000001,41,8
1. Chứng khoán kinh doanh1010000000002,32,3
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-3,7-3,700000000-1-0,5
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,42105,90000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7648,2668,9661,4607645534,8497,3504,6508,5356,2383,4143,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng636,8651,3640,8577,4625,5531,5476,7485,5353,7319,6369,9143,3
2. Trả trước cho người bán19,829,737,547,737,48,628,136169,341,518,25,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác8,76,45,66,59,424,9222,72,16,72,61,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-17,2-18,5-22,6-24,6-27,4-30,2-29,5-19,5-16,5-11,6-7,4-7,3
IV. Tổng hàng tồn kho227,130,557,672,730,264,676,194,3166,459,927,493,5
1. Hàng tồn kho27,330,657,672,730,264,678,294,3166,960,929,693,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,10000-20-0,5-1-2,1-0,3
V. Tài sản ngắn hạn khác50,60,63,23,60,51,82,62,712,77,2210,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,10,20,10,30,10,3000,20,10
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,52,93,50,21,722,612,670,310,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,200,20000,20,1001,60
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,3
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn777,274,775,577,177,979,681,1100,894,393,888,670,1
I. Các khoản phải thu dài hạn600,10,10,100000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác00,10,10,100000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định348,748,348,148,748,549,55153,552,852,967,546,5
1. Tài sản cố định hữu hình215,214,914,615,214,915,917,319,318,518,229,97,4
- Nguyên giá33,231,530,830,530,730,630,731,9302838,415
- Giá trị hao mòn lũy kế-17,9-16,6-16,2-15,3-15,8-14,7-13,4-12,6-11,5-9,9-8,5-7,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình233,433,433,533,633,633,733,734,234,334,737,639
- Nguyên giá34,534,534,534,534,534,534,434,834,834,837,639
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,1-1-1-0,9-0,9-0,8-0,7-0,6-0,5-0,100
III. Bất động sản đầu tư220,821,622,423,324,124,922,516,416,917,300
- Nguyên giá28,128,128,128,128,128,12518,418,417,700
- Giá trị hao mòn lũy kế-7,2-6,4-5,6-4,8-4-3,2-2,4-1,9-1,4-0,400
IV. Tài sản dở dang dài hạn22,60,10,10,10,10,12,61,80,21,80,23,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,60,10,10,10,10,12,61,80,21,80,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50000000242421,620,820,2
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000002424242424
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000333
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000-5,4-6,2-6,8
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,14,64,74,95,3555,10,30,30,10,3
1. Chi phí trả trước dài hạn5,14,64,74,95,3555,10,30,30,10,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN774,8793,3801,2761,4761,7692,3680,6736,9790,8533,5525,3334,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2638,6654,6666,5626,9625,8566,4553,4609,7664,2414,2407,9218,6
I. Nợ ngắn hạn15638,6654,6666,5626,9625,8566,4553,4609,7664,2414,2407,9218,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn597,6583,2581581,6559,5521,2435,6500,2580,6329,3232111
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,91,851,715,237,623,1102,793,950,772,5157,297,8
4. Người mua trả tiền trước63,52,40,93,12,20,20,316,73,11,70,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,92,920,82,310,10,10,10,90,10,40,2
6. Phải trả người lao động2,33,434,34,22,82,35,46,13,92,22
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,90,80,91,21,73,83,124,31,812,21,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,90,90,70,70,30,40,7000,10,10
11. Phải trả ngắn hạn khác27,95824,622,117,12,68,47,24,53,12,15,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,10,200,10,20,30,60,50,200,4
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12000000000000
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2136,2138,7134,7134,5135,9126127,2127,2126,6119,3117,4116,3
I. Vốn chủ sở hữu14136,2138,7134,7134,5135,9126127,2127,2126,6119,3117,4116,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu98,598,598,598,598,598,598,598,598,598,598,598,5
2. Thặng dư vốn cổ phần0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển14,414,414,414,414,414,414,414,414,413,913,910,9
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000003
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,5
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối221,624,120,119,921,211,312,612,6125,23,22,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước15,313,411,27,79,35,35,34,5000
- LNST chưa phân phối kỳ này6,210,78,912,1126,17,38125,23,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN774,8793,3801,2761,4761,7692,3680,6736,9790,8533,5525,3334,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế