KLFUPCOMDịch vụ

Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Xuất nhập khẩu CFS

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202220212020201920182017201620152014201320122011
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.025,5930,91.4761.173747,2660,9706,5687440,3262,1398,269,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,42,92,35,223,2614,512,910,33,50,1
1. Tiền2,42,92,35,223,2614,512,910,31,70,1
2. Các khoản tương đương tiền00000000001,90
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3243,5243,5243,51950000066,1203,662
1. Chứng khoán kinh doanh243,5243,5243,500000066,1203,662
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00019500000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.750,5642,31.218,2966,6736,3644,3681,2608,3420,4115186,45,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng491543,5567,6367214139,5164,9457,8254,195,81770,1
2. Trả trước cho người bán73,712205,836,967,5225,120,21145,41,10,40,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1.134,725,4389,5281,4381,298,3458,400000
6. Phải thu ngắn hạn khác166,37164,9287,274,2181,437,7139,5120,918,18,94,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-115,3-9,6-9,6-5,9-0,60000-000
IV. Tổng hàng tồn kho228,139,311,83,24,86,97,962,61,358,51,40,9
1. Hàng tồn kho28,139,311,83,24,86,97,962,61,358,51,40,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác51,12,90,234,26,611,31,65,612,43,31,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000,10,20,30,120,30,30,60,10,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ01,80,12,93,86,59,31,3041,41,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước110000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000005,47,81,80,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7276,81.453,1811,8874,61.117,51.137,51.190,61.503,91.635,7226,950,310,2
I. Các khoản phải thu dài hạn601.173,4529,1487,9717,6734,1648,21.071,6104,5000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00032,800000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn01.173,4529,1438717,5717,1598,200000
5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,1170,117501.071,6104,5000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1000000000
II. Tài sản cố định30,70,91,11,13,13,718,62612,213,1149,7
1. Tài sản cố định hữu hình20,70,91,11,13,13,718,62612,213,1149,7
- Nguyên giá2,32,32,32,26623,630,117,516,916,310,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,7-1,5-1,3-1,1-3-2,3-5-4,1-5,3-3,8-2,3-1
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
III. Bất động sản đầu tư2119,8122,5125,2127,9130,7133,4136,1006,67,20
- Nguyên giá136,1136,1136,1136,1136,1136,1136,1009,39,30
- Giá trị hao mòn lũy kế-16,3-13,6-10,9-8,2-5,4-2,7000-2,7-2,20
IV. Tài sản dở dang dài hạn2000000003,30,30,50
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang000000000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5156,2156,2156,2257,5266266363,3376,91.427,6176,600
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh156,2156,2156,2266266266354,3367,9487,6176,600
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000099940000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000-8,500000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,30,20,20,20,20,424,429,488,130,228,80,5
1. Chi phí trả trước dài hạn0,30,20,20,20,20,46,37,74,41,51,10,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại00000018,121,783,828,727,70
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.302,32.383,92.287,72.047,61.864,71.798,41.897,12.190,82.076,1488,9448,679,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2655,8647,5558320,513984,1145,2440,3373,5187,9181,776,6
I. Nợ ngắn hạn15655,4647,1557,4319,913882,5139,2432,4373,2187,9181,776,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn475,4529,344582,26,539,855,65,904069,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn4090,792,8193,610133,262,9356,9253,4139173,40,5
4. Người mua trả tiền trước21,218,11238,316,823,913,834,10,50,20
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,41,33,10,75,334,932,422,212,43,40
6. Phải trả người lao động0,50,511,42,82,62,42,61,60,90,60,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn29,51,82,20,62,20,56,19,82,2000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000002
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000,20,20000
11. Phải trả ngắn hạn khác87,1512,831,12,710,359,430,74,14,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,30,30,30,30,30,40,40,40,400
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn120,50,40,60,611,667,90,3000
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,50,40,60,610,60,600000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0000014,57,90000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000,900000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000,3000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.646,51.736,41.729,71.727,11.725,71.714,41.751,91.750,51.702,6301266,83,2
I. Vốn chủ sở hữu141.646,51.736,41.729,71.727,11.725,71.714,41.751,91.750,51.702,6301266,83,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.653,51.653,51.653,51.653,51.653,51.653,51.653,51.653,51.5172602605
2. Thặng dư vốn cổ phần0000000062000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển2,12,12,12,12,12,12,12,11,61,600
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000,50,500
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-9,180,874,171,570,158,852,550,276,538,16,1-1,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước80,874,171,570,158,849,749
- LNST chưa phân phối kỳ này-89,96,72,61,411,393,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000043,844,745,10,90,80
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.302,32.383,92.287,72.047,61.864,71.798,41.897,12.190,82.076,1488,9448,679,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế