KHWUPCOMDoanh nghiệp Upcom

Công ty Cổ phần Cấp nước Khánh Hòa

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5198,8175,7167,5135,1149,2169,5171154,7137,5138,4153,9150,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23,76,65,96,913,922,22433,8253955,617,4
1. Tiền0,63,52,90,91,20,62,512,56,91320,617,4
2. Các khoản tương đương tiền3,23,13612,721,621,521,318,126350
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3120,799,98756,35664482721212062
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn120,799,98756,35664482721212062
III. Các khoản phải thu ngắn hạn749,845,648,140,345,13852,147,248,131,62930,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng44,843,245,638,241,335,149,845,146,929,626,627,2
2. Trả trước cho người bán20,41,10,42,61,60,61,110,50,72,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác3,22,21,61,91,31,51,81,10,21,71,81
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,20-0,2-0,20
IV. Tổng hàng tồn kho224,523,626,330,632,843,843,546,440,143,539,335,7
1. Hàng tồn kho24,523,626,330,632,843,843,546,440,143,539,335,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác5000,211,41,43,40,43,23,29,95,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000,200,402,601,502,60,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000011,40,80,41,72,76,50,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0001000000,60,93,6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7432438,2374,6375,4367,9368,7415,3417,4417,6405385,4319,1
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000,3000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000,3000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3392,4407339,2343,1306,9324,4390,4360381,2372357,5281,4
1. Tài sản cố định hữu hình2379,4394,1325,5328,4294,4310,4374,2341,6361,8350,8339,6262,2
- Nguyên giá1.3401.279,11.251,11.181,41.084,81.025,4974,4833,6758,4663,8599,6496
- Giá trị hao mòn lũy kế-960,6-885-925,6-853-790,4-715-600,2-492-396,5-313-260-233,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình21312,913,814,712,51416,218,419,421,217,919,2
- Nguyên giá28,828,828,728,728,628,628,528,527,827,822,722,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-15,9-15,8-14,9-14-16,1-14,6-12,3-10,1-8,5-6,6-4,8-3,5
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,91,97,84,736,2202,733,912,322,921,89,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000,40
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,91,97,84,736,2202,733,912,322,921,49,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5242424242423,722,323,423,910,13,51
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh24242424242424242410,23,61
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000001,70000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000-0,3-1,7-2,3-0,1-0,1-0,10
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác310,75,33,63,60,80,600002,627,4
1. Chi phí trả trước dài hạn10,75,33,63,60,80,600002,627,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN630,8614542,1510,5517,1538,2586,3572,1555,1543,4539,2469,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2206,2217,2189,5182,1195,8211,9267,2265,9252,9246,8248,1185,2
I. Nợ ngắn hạn15101,59699,595,192,995117,1113,8104,590,876,983,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn37,731,328,527,827,627,229,531,330,32213,111
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn17,71118,324,830,623,32831,133,732,48,515,3
4. Người mua trả tiền trước2,51,82,32,82,116,817,113,13,33,72,23,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,9139,67,96,98,710,18,47,26,925,724,9
6. Phải trả người lao động19,920,824,219,615,710,222,91918,417,920,121,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn24,72,721,812,63,83,51,73,12,6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000,100,10
11. Phải trả ngắn hạn khác7,26,87,18,35,54,23,53,32,81,30,40,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,66,76,81,92,83,63,43,85,44,93,73,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12104,7121,290,187102,8116,9150,1152,1148,4155,9171,2102,1
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác5,99,911,614,115,119,622,7218,86,68,410,6
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn94,4105,872,871,387,295,6121,6125,8137,7147,4160,991,4
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000,1
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ4,55,45,71,60,61,85,85,31,91,920
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2424,6396,8352,6328,3321,3326,3319,1306,2302,2296,6291,2284,4
I. Vốn chủ sở hữu14424,6396,8352,6328,3321,3326,3319,1306,2302,2296,6291,2284,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu286286286286260260260260260260260260
2. Thặng dư vốn cổ phần0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000-0,6-0,6-0,3-0,300
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển48,922,74,32,927,823,214,110,67,74,92,30
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối288,887,261,538,632,742,244,835,43431,22823,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước000004,74,704,63,52,6
- LNST chưa phân phối kỳ này88,887,261,538,632,737,640,135,429,427,725,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN630,8614542,1510,5517,1538,2586,3572,1555,1543,4539,2469,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế