INGUPCOM

Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Xây dựng

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202420232022202120202012201120102009
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn536,4373,93.132,9435,968,61.294,81.258,31.150,9895,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,813,30,50234,425,384,5104,7
1. Tiền0,813,30,50212,221,444,5104,7
2. Các khoản tương đương tiền0000022,24400
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000001,411,211,27,8
1. Chứng khoán kinh doanh000004,811,211,27,8
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000-3,4000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn734359,23.132,4435,466,6213122,597,1114
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng30,24356,556,575,4146,494,851,870,4
2. Trả trước cho người bán1411,311,37,412,819,520,736,126,3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn57,157,157,157,157,10000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn01702.494000000
6. Phải thu ngắn hạn khác21,4166,6602,2403,26,147,87,79,917,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-88,7-88,7-88,7-88,7-84,8-0,7-0,6-0,6-0
IV. Tổng hàng tồn kho2000001.004,31.063,5916632,5
1. Hàng tồn kho000001.004,31.063,5916632,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác51,61,400,5041,835,842,136,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0000001,420
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,80,600,40004,30
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,70,7000000,70
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000041,834,435,136,6
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.701,52.330,84.687,47.462,7492,367134,4156,8175,4
I. Các khoản phải thu dài hạn6003.770,46.550,462,10000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn003.760,76.540,741,30000
5. Phải thu dài hạn khác009,79,720,80000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định30000017,732,940,643,9
1. Tài sản cố định hữu hình20000012,427,134,638,3
- Nguyên giá001,11,11,239,161,66360,7
- Giá trị hao mòn lũy kế00-1,1-1,1-1,2-26,7-34,5-28,4-22,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000005,45,865,6
- Nguyên giá0000066,26,35,7
- Giá trị hao mòn lũy kế00000-0,6-0,4-0,2-0,1
III. Bất động sản đầu tư20000006,500
- Nguyên giá0000006,600
- Giá trị hao mòn lũy kế000000-0,100
IV. Tài sản dở dang dài hạn22.701,52.330,7917912,4430,1001,20,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn2.701,52.330,7917912,4430,10000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000001,20,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50000045,484,289,499,9
1. Đầu tư vào công ty con000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00001,47,86,100
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000240,588,290,1100,4
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000-3,4-2,9-10,2-0,6-0,5
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3000003,810,725,630,8
1. Chi phí trả trước dài hạn000003,69,925,430,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000,600
3. Tài sản dài hạn khác000000,20,20,20
VII. Lợi thế thương mại000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.737,92.704,77.820,37.898,7560,91.361,81.392,71.307,71.071
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả22.795,42.726,37.827,97.903566,61.191,11.101,31.014,8808,8
I. Nợ ngắn hạn1592,3347,12.334,3913,1179,11.031,7832,7756,3710,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn11,811,811,816,540,5461,6334,5225,7196,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn3,83,86,110,615,8124,2133,1100119,1
4. Người mua trả tiền trước00000144,4135,6221,9287,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước002,849,650,581,728,516,739,2
6. Phải trả người lao động0,50,50,30,205,17,810,92,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn00011,611,982,698,272,717,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác71,6326,52.309820,155,8127,685,8106,748,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000003,800,1
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,54,54,54,54,54,65,51,60
14. Quỹ bình ổn giá000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
II. Nợ dài hạn122.703,22.379,25.493,56.989,9387,5159,4268,7258,598,6
1. Phải trả người bán dài hạn000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác164,32.362,25.449,76.986,3387,5017,61,924
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn2.538,91743,83,7050,3250,625174
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000,50,50,6
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000002,30
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000109,102,90
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-57,5-21,6-7,6-4,4-5,7170,7291,4293262,1
I. Vốn chủ sở hữu14-57,5-21,6-7,6-4,4-5,7170,7291,4293262,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu208,1208,1208,1208,1208,1208,1208,1177150
2. Thặng dư vốn cổ phần3737373737373736,936,9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000-0,7-1,4-1,3
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000-0
8. Quỹ đầu tư phát triển14,314,314,314,314,387,95,210,5
9. Quỹ dự phòng tài chính000007,27,14,52,8
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000,7
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-317-281,1-267-263,8-265,2-97,83,939,633,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-281,1-267-266,8-265,2-483
- LNST chưa phân phối kỳ này-35,9-14-0,31,4217,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000008,22831,128,7
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.737,92.704,77.820,37.898,7560,91.361,81.392,71.307,71.071

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế