IMPHOSEY tế

Công ty Cổ phần Dược phẩm IMEXPHARM

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.507,41.409,51.207,11.103,61.176,3982779,8834,7977,5721,1744,7719,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2189,2162106,2178,8271,385,375190,4106,5100,187,8178,6
1. Tiền59,2102106,288,846,384,17560,486,5100,142,850,1
2. Các khoản tương đương tiền130600902251,2013020045128,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3212,114293211,3112,563,65,24,318315,4103,63,3
1. Chứng khoán kinh doanh00001,56,56,56,26,26,26,66,6
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000-0,4-3,2-2,8-2,2-2,6-2,8-3,1-3,3
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn212,114293211,3111,360,31,50,2179,5121000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7404,2383,7296,6270,9295,1398,1329,7289,9395,7367,2302,5227
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng327,7338,5256,8231,2247334,6254,2185,5231,1226,3228,9207,3
2. Trả trước cho người bán42,13434,82717,841,656,280,2140,7121,154,720,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000021,8057000
6. Phải thu ngắn hạn khác38,8157,726,640,736,733,731,729,935,133,67,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,5-3,8-2,8-13,8-12,5-16,6-14,4-12,5-13-15,3-14,7-8,2
IV. Tổng hàng tồn kho2677,7705,1699,4435,8492,1424,2350,5323,8282,2234,6245,7294,6
1. Hàng tồn kho682,3708,3702,2441,4493,8427,7352,4327283,2235,7246,4295,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,6-3,3-2,7-5,6-1,7-3,4-2-3,2-1-1,1-0,7-1
V. Tài sản ngắn hạn khác524,216,711,96,65,510,819,426,310,23,8515,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn21,315,66,51,63,220,50,420,40,51,9
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,91,25,452,38,718,424,17,22,53,72,8
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000000,51,810,90,80,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000011,1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.275,21.095,21.185,51.173,41.118,41.114,51.067,4939,5796,1434,8348310,3
I. Các khoản phải thu dài hạn611,82,30,10,10,12,43,60,10,10,10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000002,43,50000
5. Phải thu dài hạn khác11,82,30,10,10,10,10,10,10,10,10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3781858,8935,6488,7509,8503,3477315,3267,5270263,4241,6
1. Tài sản cố định hữu hình2707,8784,6861,4415,7436,2426,7405,9242,6195,2199,3192172,6
- Nguyên giá1.486,81.473,21.450,9937,1900,6840,8772,9575,1506484,5443,1387
- Giá trị hao mòn lũy kế-778,9-688,6-589,5-521,4-464,4-414,1-367-332,5-310,8-285,2-251,1-214,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình273,274,274,27373,676,671,172,772,470,871,369
- Nguyên giá103,8103,7101,699,198,7100,293,292,89188,287,180,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-30,5-29,5-27,5-26,1-25,1-23,7-22,1-20,1-18,7-17,4-15,8-11,2
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn237,443,947,4580,7519,5522,4490,3547,7423,97615,24,4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang37,443,947,4580,7519,5522,4490,3547,7423,97615,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5676771,371,35151,751,741,165,860,948,646,2
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh67,167,170,970,950,650,650,64054,349,64037,6
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000,60,60,61,31,31,311,511,58,88,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,2-0,2-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,2-0,2-0,2
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000,2000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3388,8123,712932,638,137,146,131,938,827,720,718
1. Chi phí trả trước dài hạn388,8123,712932,638,137,146,131,938,827,720,717,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,2
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.782,62.504,82.392,62.276,92.294,72.096,51.847,21.774,21.773,61.155,81.092,71.029,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2476,1321,7308382,5500,3366288,3269,6378,3219,9185,9232,9
I. Nợ ngắn hạn15372,4321,7308382,5408,6346,9262,5236,5343,9198,1156,4200,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn112,886,149,495172,1130,937,600000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn80,87770,585,992,759,790,9109224,988,756112,8
4. Người mua trả tiền trước31,717,35,933,525,427,421,48,92,40,720,8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước32,63621,927,819,615,79,212,58,214,5138,8
6. Phải trả người lao động12,20,357,173,136,240,54827,822,818,92229,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn40,930,947,343,64152,348,361,882,468,541,846,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000012,10
11. Phải trả ngắn hạn khác18,233,620,95,24,86,93,32,42,62,51,70,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi43,340,535,118,416,813,53,8140,54,47,91,8
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12103,700091,71925,833,234,521,829,432,6
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác3,7000000,60,60,10,10,15,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn10000091,70000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000001925,332,634,421,729,327,5
B. Nguồn vốn chủ sở hữu22.306,52.183,12.084,61.894,41.794,41.730,51.558,91.504,61.395,3935,9906,8796,6
I. Vốn chủ sở hữu142.306,52.183,12.084,61.894,41.794,41.730,51.558,91.504,61.395,3935,9906,8796,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.540,41.540,4700,4667,1667,1667,1494,2494,2429,8289,4289,4263,1
2. Thặng dư vốn cổ phần187,3187,3507,4507,4507,4507,4601,2601,2601,2297,7297,7239
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu2,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,4
5. Cổ phiếu quỹ-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,2-0,2-0,100
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển127,7132,5434,7453,3420,5348,8303,6281,9265,8254,9232,2206,4
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000005,6
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2449320,8440,1264,6197,4205,2157,8125,196,391,68580,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước95,10121,91,60,40,40,40,40,40,40,1
- LNST chưa phân phối kỳ này353,9320,8318,2263197204,8157,4124,795,991,284,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.782,62.504,82.392,62.276,92.294,72.096,51.847,21.774,21.773,61.155,81.092,71.029,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế