ILSUPCOMCông nghiệp

Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5148,7131,8106,8149,7194,5253,8303,8300,7357,1386,3314,3315,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền212,812,315,412,615,345,962,3411250,249,245,2
1. Tiền10,811,39,611,815,340,915,526,71025,142,328
2. Các khoản tương đương tiền215,80,80546,814,3225,16,917,3
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,5000,33,4411,214,211,410,910,912,8
1. Chứng khoán kinh doanh0000,40,406,613,211,40012,8
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000-0,1-00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,5000344,61,1010,910,90
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7124,5113,985,8125,7160184,9213,2224,8324,8312,9223,9161,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng75,996,286,296,3119,3116,3117,7102,497,2108,6163,1104,9
2. Trả trước cho người bán43,88,516,615,917,220,913,313,49,48,78,114,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn16,619,880,80,80,70,70,711,3000
6. Phải thu ngắn hạn khác52,858,544,668,257,262,688,6108,3206,9195,552,742,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-64,6-69,1-69,6-55,4-34,5-15,6-7,100000
IV. Tổng hàng tồn kho22,93,92,98,513,412,112,418,479,726,566,8
1. Hàng tồn kho2,93,92,98,513,412,112,418,479,726,566,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác531,62,72,52,56,94,82,322,63,829,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,71,71,20,60,810,30,20,30,30
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000,10,20,31,22,20,90,50,52,44,6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,20,90,91,21,651,61,11,31,81,10,9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000023,6
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7561,5585,9534,2539,7538,6439,3535,7391,5331203,7195,7207,6
I. Các khoản phải thu dài hạn64,336,82,32,36661,31,1100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác4,336,82,32,36661,31,1100
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định346,546,14752,949,648,458,366,855,66567,720,4
1. Tài sản cố định hữu hình246,44646,852,549,247,957,866,655,46567,720
- Nguyên giá166,5159,1154,7183,1177,1167,6168,6165,6136,9135131,850,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-120-113,1-108-130,6-127,9-119,8-110,8-99-81,5-70-64,1-30,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình20,10,10,20,40,40,60,40,20,30,100,4
- Nguyên giá1,11,111,110,90,70,40,40,10,10,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,1-1-0,8-0,7-0,6-0,4-0,3-0,2-0,1-0-0-0,1
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2273,8268,9249,1245,9242242,8229,3173125,83,84,25
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang273,8268,9249,1245,9242242,8229,3173125,83,84,25
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5231,7229,6232,6233,8237,6138,4238,3146,9144,8131,1120,5181,7
1. Đầu tư vào công ty con0000000000077,4
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh70,867,390,663,363,347,9164,143,298,179,470,152
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn167,5166,5165,1171,7175,491,776,4103,746,751,750,452,3
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,6-4,2-23,1-1,1-1,1-1,1-2,100000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,24,53,14,73,53,63,83,53,72,73,30,5
1. Chi phí trả trước dài hạn4,94,23,14,73,53,63,83,53,72,73,30,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,30000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN710,2717,7641689,4733,1693,2839,6692,2688,1589,9510,1523,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2343,4367,7305,3337,9353,7284,5430,9283,6338,4249,7175,2193,6
I. Nợ ngắn hạn1589,7218,5242,4254,5272202,4349,7202,3250,6242,8168,2183,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn19,75692,8107,6119,321,3171,341,859,61,41,80,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn11,119,99,9101546,340,920,716,860,676,452,6
4. Người mua trả tiền trước1000,30,63,61,610,72,61,42,413,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,90,80,810,90,91,11,1345,19,4
6. Phải trả người lao động6,45,854,754,14,33,52,62,83,41,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,710,58,53,92,61,11,31,41,60,722,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,20,10001,20,400,500
11. Phải trả ngắn hạn khác30,4125,1124,8126,3125,1126,4127,8131,8164170,974,1100,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,20,40,40,70,81,10,40,633,1
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12253,7149,16383,581,782,281,281,387,76,979,9
1. Phải trả người bán dài hạn4,84,74,542,240,841,341,341,440,5000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác234,3143,25540,540,940,839,539,145,1000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14,31,23,50,8000,30,92,26,979,9
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,300000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2366,8350335,6351,5379,4408,6408,6408,6349,7340,2334,9329,9
I. Vốn chủ sở hữu14366,8350335,6351,5379,4408,6408,6408,6349,7340,2334,9329,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu360360360360360360360360360316,3314,2338,7
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,600000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000027,327,30
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000000013,513,513,5
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000000,50,50
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-46,6-60,5-74,1-78,2-57,5-36,7-33,3-22,7-26,2-29,6-32-23,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-62,2-74,6-77,2-57,5-36,9-33,4-28,4-34,1-29,3
- LNST chưa phân phối kỳ này15,614,13,1-20,7-20,6-3,3-4,94,5-2,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000001,41,41,4
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát51,950,549,769,776,985,48271,21610,910,10
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN710,2717,7641689,4733,1693,2839,6692,2688,1589,9510,1523,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế