ILCUPCOMDịch vụ

Công ty Cổ phần Hợp tác Lao động với Nước ngoài

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620142013
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5104,486,478,170,191,333,142,240,333,826,137,336,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền251,717,618,415,112,918,710,69,114,45,510,93,1
1. Tiền43,715,615,911,69,911,79,66,614,45,59,92,1
2. Các khoản tương đương tiền822,53,53712,50011
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn312,156,336,93550472,81100
1. Chứng khoán kinh doanh4,43,90,70,700000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,8-0,10-000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,652,636,234,450472,81100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn713,59,321,318,526,89,818,621,913,412,48,48
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6,32,49,911,79,54,59,41258,87,57,4
2. Trả trước cho người bán1,20,700,711,20,90,90,70,60,60,70,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác68,113,387,86,31212,69,44,50,90,8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0-1,9-1,8-1,8-1,8-1,8-3,7-3,3-1,6-1,5-0,8-0,8
IV. Tổng hàng tồn kho222,50,80,10,10,20,14,84,73,35,915,221,5
1. Hàng tồn kho22,50,80,10,10,20,14,84,73,35,915,221,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác54,62,41,51,41,40,41,31,81,81,42,84,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,200000,40,60,70,80,21
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,52,11,41,11,10,20,70,90,90,31,61,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,30,30,20,20,20,20,20,20,2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000,81,6
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn73,13,81,21211,411,915,611,60,8137232,8271,3
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000,100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác0000000000,100
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định32,22,50000000129,1224,7249,3
1. Tài sản cố định hữu hình22,22,50000000129,1213,9238,6
- Nguyên giá332,82,82,82,84,34,34,6238,7356,3396
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,8-0,4-2,8-2,8-2,8-2,8-4,3-4,3-4,6-109,5-142,4-157,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000010,810,8
- Nguyên giá0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,110,910,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư2001,11,31,60,50,60,70,900
- Nguyên giá002,32,32,3111100
- Giá trị hao mòn lũy kế00-1,2-0,9-0,6-0,5-0,4-0,3-0,200
IV. Tài sản dở dang dài hạn2001,70,3000000,50,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang001,70,3000000,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,81,31,29,29,810,315,1110,16,97,621,7
1. Chi phí trả trước dài hạn0,40,80,69,29,810,315,1110,16,97,521,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000,20,2
VII. Lợi thế thương mại0,40,50,6000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN107,590,279,382,1102,74557,851,934,7163,1270,1308
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả245,432,227,831,270,82648,145,247,9148,8216,9252,4
I. Nợ ngắn hạn1544,224,220,124,964,319,331,327,430,352,330,439,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7,100039,500,50,54,626,600
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,71,51,91,41,92,3114,97,39,416,127,9
4. Người mua trả tiền trước12,53,400,800000,3000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,60,90,520,40,80,90,50,600,500,1
6. Phải trả người lao động17,316,115,7019,113,212,812,812,211,77,15,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn02,3000,103,55,32,30,20,70,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000,70000000
11. Phải trả ngắn hạn khác3022,21,92,32,12,32,32,54,53,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000,20,50,811,21,51,92,1
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn121,28,17,76,46,56,616,817,817,696,5186,5213,2
1. Phải trả người bán dài hạn000000011111
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác00000,40,40,40,40,60,82,83,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn06,86,56,46,16,216,416,416,194,7182,6209,1
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,21,21,2000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu262,15851,550,931,919,19,76,7-13,214,353,255,6
I. Vốn chủ sở hữu1462,15851,550,931,919,19,76,7-13,214,353,255,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu616161616161616161616161
2. Thặng dư vốn cổ phần047,247,247,247,247,247,247,247,247,247,247,2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21,3-49,9-59,2-61,2-80,2-93-102,3-105,2-121,8-94,4-54,3-51,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-49,9-59,2-61,2-80,2-93-102,3-105,2-113-94,4-112,4
- LNST chưa phân phối kỳ này51,29,32,118,912,89,32,97,8-27,418
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,40,43,24,64,64,64,64,41,11,200
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN107,590,279,382,1102,74557,851,934,7163,1270,1308

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế