ILBHOSECông nghiệp

Công ty Cổ phần ICD Tân Cảng – Long Bình

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5466,4368,8333,2277,2317,1261,4308,8249,1168,3156,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2297,6248,7204,1135,9101,4147,288,890,346,230,2
1. Tiền176,6169,7122,1108,953,981,753,336,841,726,7
2. Các khoản tương đương tiền12179822747,565,535,553,54,53,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn342,47,401,45300000
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn42,47,401,45300000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7120,2111,7125,8131,4161,6113,1211,1157,9120,3116,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10985,7127,1131,399,399,7204,1143,185,8113,4
2. Trả trước cho người bán1,722,10,4059,300,74,829,11,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác10,55,57,37,44,514,4710,25,41,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,1-1,7-9,1-7,4-1,4-1,1-0,7-0,1-0,1-0,1
IV. Tổng hàng tồn kho20000000000,3
1. Hàng tồn kho0000000000,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác56,21,13,38,511,18,811,89,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,21,10,81,111,10,511,71,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,602,37,4008,4008,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,400,2000000,10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.389,61.218,41.2531.283,61.101,21.178,11.195,21.019,5911,5894,4
I. Các khoản phải thu dài hạn66,92,72,72,22,20,60,60,600
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000000
5. Phải thu dài hạn khác6,92,72,72,22,20,60,60,600
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000000
II. Tài sản cố định3897,1740,6813,7882,3715774,2786,2672,7612,4623
1. Tài sản cố định hữu hình2897,1740,6813,7881,9714,1773,7786672,4612,4622,9
- Nguyên giá1.641,81.412,41.411,41.405,11.169,31.1671.119,1951,3846,4813,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-744,7-671,8-597,7-523,2-455,1-393,3-333,1-278,9-234,1-190,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
3. Tài sản cố định vô hình20000,40,90,40,20,400,1
- Nguyên giá2,92,92,92,92,91,70,80,80,40,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,9-2,9-2,8-2,4-2-1,3-0,6-0,5-0,4-0,3
III. Bất động sản đầu tư20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn203,2004,720,120,424,5269,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang03,2004,720,120,424,5269,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn57,27,27,27,27,27,27,27,27,213
1. Đầu tư vào công ty con0000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000007,8
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,27,27,27,27,27,27,27,27,25,2
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3478,3464,7429,3391,9372376380,7314,5265,8248,8
1. Chi phí trả trước dài hạn478,1464,4429,1391,7371,8375,7380,4314,5265,8248,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,20,20,20,20,3000
3. Tài sản dài hạn khác0000000000
VII. Lợi thế thương mại0000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.8561.587,21.586,21.560,81.418,31.439,51.503,91.268,61.079,81.050,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2999,91.012,11.033,11.045,9946,1996,71.075,4852,9750,8745,6
I. Nợ ngắn hạn15432,1475429,7372,9293307,6315,6234,8227,3241,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5253,96066,370,273,260,755,755,877,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn125,9225,1228,8181,5133,2138,215083,598,4102,1
4. Người mua trả tiền trước00000000,100,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,613,110,38,88,59,87,79,63,84,6
6. Phải trả người lao động24,617,922,516,818,77,53,99,810,49,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn44,330,810,414,8480,81,42,16,7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,63,63,63,63,63,63,63,64,410,5
11. Phải trả ngắn hạn khác159,111683,876,552,264,985,669,75128,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn004,30000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1214,664,62,52,53,31,41,41,3
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn12567,8537,1603,4673,1653,1689,1759,8618,1523,6504,1
1. Phải trả người bán dài hạn0000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000
5. Phải trả dài hạn khác304,2243,9263,3269286258,2263,7165,4171,2156,7
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn143,3174,3217,6278,5237,9298,2359,7312,7275,5253,4
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0,50,50,50000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn114,8118,4122125,6129,2132,8136,414076,894,1
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ5000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2856,1575,1553,1514,8472,2442,8428,5415,7328,9305,1
I. Vốn chủ sở hữu14856,1575,1553,1514,8472,2442,8428,5415,7328,9305,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu382245245245245245245245187187
2. Thặng dư vốn cổ phần123,1000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển207,4189,3160,1130,7109,59484,853,244,236,4
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2109,3108,5108,9101,382,169,766,586,869,956
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0017,29,315,614,28,422,110,94
- LNST chưa phân phối kỳ này109,2108,591,79266,555,658,264,75952
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát34,332,239,137,735,634,132,230,727,825,7
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000000
1. Nguồn kinh phí0000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.8561.587,21.586,21.560,81.418,31.439,51.503,91.268,61.079,81.050,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế