ILAUPCOMNông nghiệp

Công ty Cổ phần ILA

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5210,6276,2335,438,6202,4255,6145,5131,3106,355,821,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,89,910,50,13,315,41,52,72,61,10,2
1. Tiền1,89,94,80,13,315,41,52,72,61,10,2
2. Các khoản tương đương tiền005,700000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn309,7400000000
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn09,7400000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn726,85397,330,3198,9140,8143,7105,984,950,721
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng30,841,741,319,91064,317,7661150,70
2. Trả trước cho người bán2,75,323,80,718919,114,823,14300
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn01,51500009,225,900
6. Phải thu ngắn hạn khác1,88,819,110,20,357,3111,17,85021
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,5-4,3-1,9-0,4-0,3000000
IV. Tổng hàng tồn kho2180,6202,5220,87,80,198,70,121,117,23,90
1. Hàng tồn kho180,6202,5220,87,80,198,70,121,117,23,90
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác51,41,12,80,400,90,21,61,700
1. Chi phí trả trước ngắn hạn00,10,4000,5000,900
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,312,40,400,20,21,50,800
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10000,100000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn790,582,859,3186,8064,181,7143,353,700
I. Các khoản phải thu dài hạn610,610,60000000,200
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác10,610,60000000,200
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định325,320,315,8003,82,814,212,700
1. Tài sản cố định hữu hình212,27,21,8003,82,814,212,700
- Nguyên giá17,410,94,4005,63,316,213,500
- Giá trị hao mòn lũy kế-5,2-3,7-2,600-1,8-0,5-2-0,800
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000,900000000
- Nguyên giá001,600000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00-0,700000000
3. Tài sản cố định vô hình213,113,113,100000000
- Nguyên giá13,113,113,100000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
III. Bất động sản đầu tư20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn234,128,517,50005697700
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang34,128,517,50005697700
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000186,802015,84,832,100
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000032,100
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000188,902015,84,8000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000-2,10000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác320,623,4260040,37,127,31,600
1. Chi phí trả trước dài hạn0,10,20,1004,900,51,600
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại20,523,2260035,47,126,8000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN301,1358,9394,7225,4202,4319,7227,2274,516055,821,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2124,9154,4188,129,14,2100,63,960,511,511,90
I. Nợ ngắn hạn1586,4113,597,829,14,296,53,659,611,511,90
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn43,457,227,219,9045,80,314,9000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn17,726,643,44,9042,72,517,14,18,40
4. Người mua trả tiền trước22,227,723,31,801,900,122,50
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,50,90,924,22,90,62,74,810
6. Phải trả người lao động0,80,50,20,100,30,10,40,100
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,6000000000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000,400
11. Phải trả ngắn hạn khác0,20,12,80,502,8024,4000
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,50000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000000000
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn1238,64190,3004,10,30,9000
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn15,119,468,8004,10,30,9000
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả23,521,521,500000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2176,1204,5206,6196,3198,2219,1223,3214148,543,921,1
I. Vốn chủ sở hữu14176,1204,5206,6196,3198,2219,1223,3214148,543,921,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu196,4196,4185,3185,3185,31701701701004021
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-23,33,416,61112,915,73,2321,73,90,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,45,51112,91,63,233,90,10
- LNST chưa phân phối kỳ này-26,7-2,15,7-1,911,212,40,217,83,80,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát34,74,70033,5504126,800
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN301,1358,9394,7225,4202,4319,7227,2274,516055,821,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế