IDPUPCOMHàng tiêu dùng

Công ty cổ phần Sữa Quốc tế Lof

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn53.786,63.881,73.497,22.6821.927,91.371,8718326
I. Tiền và các khoản tương đương tiền266,3269,3211,884,120,416,111,618,3
1. Tiền56,3230,486,884,120,416,111,618,3
2. Các khoản tương đương tiền1038,912500000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31.694,21.581,82.048,51.208,61.207,3810,133757
1. Chứng khoán kinh doanh00000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.694,21.581,82.048,51.208,61.207,3810,133757
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.178,81.180,5740,3954,1350,4217,3224,8170,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng141,7157,8125,4114,184,3111,472,854,3
2. Trả trước cho người bán508,499,1250,6309231,656,728,32,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn3408503000023,84343
6. Phải thu ngắn hạn khác189,574,565,853134,525,480,871,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,8-0,8-1,60000-1,1
IV. Tổng hàng tồn kho2575,8641,6435,3390,1340,5307,4137,676,2
1. Hàng tồn kho625,2644,1436,9392,6345,8309,5152,293,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-49,5-2,5-1,6-2,4-5,2-2,1-14,6-17,2
V. Tài sản ngắn hạn khác5271,7208,561,3459,320,974,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7,55,577,25,26,25,10,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ262,9199,354,131,80,514,31,10
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,23,70,263,50,40,83,4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn73.925,33.063,51.747,21.158,21.038,1790,1442,4564,5
I. Các khoản phải thu dài hạn65,297,13,6204,531,30,70,8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000003000
5. Phải thu dài hạn khác5,297,13,6204,51,30,70,8
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000
II. Tài sản cố định32.657,4853816,9686,6773,5472,3341,8322
1. Tài sản cố định hữu hình22.656850,1815,8684770,4466,6319,7290,1
- Nguyên giá3.8561.9061.699,11.412,41.354,3932,8713,5624,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.200-1.055,9-883,3-728,4-583,9-466,1-393,8-334,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000016,224
- Nguyên giá00000039,339,3
- Giá trị hao mòn lũy kế000000-23,1-15,3
3. Tài sản cố định vô hình21,42,91,12,63,15,75,97,9
- Nguyên giá22,622,519,219,215,515,513,713,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-21,2-19,6-18,1-16,7-12,5-9,8-7,9-5,8
III. Bất động sản đầu tư200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2128,71.346,959637217,4176,40,433,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn48,90000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang79,81.346,959637217,4176,40,433,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5458200204,34,90,170,170,1177,4
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2580000,10,10,10,1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn200200204,34,907070177,3
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3675,9654,6122,991,142,54029,530,9
1. Chi phí trả trước dài hạn619,9617,256,55542,54029,530,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại5637,566,536,20000
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại00000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.711,96.945,25.244,43.840,12.9662.161,91.160,5890,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả24.190,23.521,92.179,62.0331.645,21.369,21.201,31.044,1
I. Nợ ngắn hạn153.157,52.854,32.143,81.984,41.645,21.367,41.187,8849,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.839,81.446,4740,5743,1541,6475,1686,3449,3
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn687,8935,2662,8662,5525,6433,4198,7264,2
4. Người mua trả tiền trước78,572,746,126,853,46757,71,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước93,232,616845,310045,33,91
6. Phải trả người lao động81,9110,475,459,550,356,240,615,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn355,3240434433,7363,5281,7197,7114,7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000,900
11. Phải trả ngắn hạn khác19,215,215,311,89,26,21,31,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,71,71,71,71,71,71,71,7
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn121.032,7667,635,748,501,813,6194,4
1. Phải trả người bán dài hạn60000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác000001,84,54,6
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.011,9667,635,748,5009,1189,8
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả14,90000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu23.521,73.423,33.064,91.807,31.320,8792,7-40,9-153,7
I. Vốn chủ sở hữu143.521,73.423,33.064,91.807,31.320,8792,7-40,9-153,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu618618613,5589,6589,5589,5526,5526,5
2. Thặng dư vốn cổ phần850850850275,3275,3275,36,56,5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0,3-0000000
8. Quỹ đầu tư phát triển5,25,25,25,25,25,25,25,2
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21.816,31.950,11.596,3937,1450,9-77,2-579-691,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.641,11.074,8671,9450,9-77,2-579-691,9-648
- LNST chưa phân phối kỳ này175,3875,3924,4486,3528,1501,8112,8-43,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát232,50,100,10000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.711,96.945,25.244,43.840,22.9662.161,91.160,5890,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế