ICNUPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5858,1906,7865,3902,5738,6853,4743,5604,3612,7482,4372,5252,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền268,7199,5124,184,321,912,214,515,431,959,19,152,8
1. Tiền13,712,710,112,321,912,214,515,424,945,15,112,3
2. Các khoản tương đương tiền55186,8114720000714440,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3496,7295,7254,7385,3576,9700,7610,9464,7378,7242,1183,484,4
1. Chứng khoán kinh doanh10,710,710,710,710,710,710,710,710,710,720,484,4
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn486285244374,6566,2690600,2454368231,41630
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7100,3115,3123,596,4104,39369,276,3148,898,56465,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng43,350,94846,953,737,222,139,749,470,943,746,3
2. Trả trước cho người bán17,125,544,624,62325,621,219,788,123,711,712,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác41,440,33225,928,531,827,418,413,15,610,28,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,5-1,5-1,1-1,1-0,9-1,5-1,5-1,5-1,9-1,8-1,7-1,5
IV. Tổng hàng tồn kho2189,9282,4361333,435,247,247,442,937,868,9101,448,3
1. Hàng tồn kho189,9282,4361333,435,247,247,442,937,868,9101,448,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác52,413,91,930,20,41,6515,613,814,61,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,19,200,10,10,10,20,10,10,10,10,6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,34,30,920,101,34,815,413,714,40,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước10,40,90,900,3000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,7
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7425,6438,2374,9441,4563,3452,7488,8415,5415,7412,5371,9372,5
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000,10,20
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác0000000000,10,20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định359,657,957,2291,4381,3395,2402,3355,3365,2309,3308,5281,3
1. Tài sản cố định hữu hình28,46,85,887,4119,8128,6130,578,483,161,656,534,9
- Nguyên giá454240,2200,4195,5195,1187,2128,8128,3102,691,866,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-36,6-35,2-34,5-113-75,7-66,4-56,8-50,5-45,2-41,1-35,3-31,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình251,151,251,5204261,5266,6271,8277282,1247,8252,1246,5
- Nguyên giá51,351,351,6317,8315,7315,7315,7315,7315,7277,1277,1267,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-113,9-54,3-49,1-43,9-38,8-33,6-29,3-25-20,9
III. Bất động sản đầu tư2208,8234,8219,7000000000
- Nguyên giá463,7461,2425,1000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-255-226,5-205,4000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn254,849,848,846,877,752,540,153,949,497,651,777,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang54,849,848,846,877,752,540,153,949,497,651,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn510090201001003,845,85,301,31,53,3
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000454,501,32,82,8
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000003,8000000,5
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000000-1,30
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn100902010010000,80,80000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,55,729,23,24,41,20,50,91,14,29,910,7
1. Chi phí trả trước dài hạn0,93,329,23,24,41,20,50,91,14,29,910,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,72,40000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,2
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.283,71.344,91.240,11.343,91.301,91.306,11.232,31.019,71.028,4894,9744,4624,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2759,7934,5969,11.006,41.173,91.1911.132,1930,6947,3825,5679,4561,7
I. Nợ ngắn hạn15321,8241,3193,5111,2121,17555,8185,313442,553,4
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn15,301001312001,11,41,41,41,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn13,19,513,516,116,71510,57,217,631,624,427,2
4. Người mua trả tiền trước45,3198,380,843,142,346,43737,8156,784,79,712,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước26,142,815,921,42,34,74,12,74,42,10,50,2
6. Phải trả người lao động1,80,63,32,91,81,60,90,10,60,70,20,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,38,21,51,200,20,92,21,69,33,18,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn20,218,118,11828,228,20000,200
11. Phải trả ngắn hạn khác1,842,23,273,61,517,516,81,22,43,332,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,901,100001,500,100
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,42,23,84,26,37,44,72,10,60,60,20,1
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn12622,5612,7727,9812,81.062,71.069,81.057,1874,8762691,5636,8508,3
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,40,40,40,60,70,70,50,10000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00103,7189,300001,12,53,95,3
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000,70,91,81,91,20,400
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn622,1612,3623,96231.061,41.068,21.054,8872,8759,7688,6633503
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2524410,4271337,5128,1115,1100,289,181,169,36562,9
I. Vốn chủ sở hữu14524410,4271337,5128,1115,1100,289,181,169,36562,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu30620420412010080505050505050
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ0000-0-0000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000017,414,17,9763,4
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000002
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2218206,467217,528,135,132,92523,212,397,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước814,711,45,71,29,803,21,60,8
- LNST chưa phân phối kỳ này137201,866216,122,433,923,12519,910,78,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.283,71.344,91.240,11.343,91.301,91.306,11.232,31.019,71.028,4894,9744,4624,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế