ICFUPCOMNông nghiệp

Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Thủy Sản

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5151,6150,3154,8155,3164,6198,8237,2181,9251,6224,4231,7250,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,90,70,11,90,10,10,20,10,42,31,50,3
1. Tiền0,90,70,11,90,10,10,20,10,42,31,50,3
2. Các khoản tương đương tiền000000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,30,30,30,20,30,10,10,10,20,20,20,4
1. Chứng khoán kinh doanh0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,5
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,2-0,3-0,2-0,3-0,300-0,4-0,3-0,4-0,3-0,1
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000-0,4-0,400000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn77,51810,24,310,114,719,319,418,921,433,857,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng6,57,99,43,86,67,424,420,618,619,623,137
2. Trả trước cho người bán0,10,13,63,23,33,93,43,33,64,37,77,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,99,91,11,24,15,53,65,63,52,8314,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00-3,9-3,9-3,9-2,2-12-10-6,8-5,30-1,7
IV. Tổng hàng tồn kho2133,4131,3135,8140,7149,1179,6211,9162,2231,5199,5195190,6
1. Hàng tồn kho147,8145,6150,1155163,4195,6227,1179,1243,6205,7196,4191,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-14,4-14,3-14,3-14,3-14,3-16,1-15,2-17-12,1-6,2-1,4-1,4
V. Tài sản ngắn hạn khác59,50,18,58,25,14,45,600,71,11,21,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000000,10,10000,10
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,50,18,58,254,25,6000,501,2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000,10000,70,71,10,2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,6
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn728,537,639,542,244,948,952,357,264,992,7136,9131,1
I. Các khoản phải thu dài hạn60000000,51,71,7812,40
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0000000,92,12,19,612,40
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000-0,5-0,5-0,5-1,600
II. Tài sản cố định31516,818,721,423,82728,531,13428,130,234,1
1. Tài sản cố định hữu hình28,29,711,313,615,718,319,121,223,426,328,231,8
- Nguyên giá119,8119,8119,9119,8119,8121,8120,7120,7120,7120,6118,7118,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-111,7-110,1-108,6-106,2-104,1-103,6-101,6-99,6-97,3-94,2-90,5-86,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình26,87,17,47,78,18,79,39,910,61,722,3
- Nguyên giá15,215,215,215,215,215,215,215,215,25,85,85,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-8,4-8,1-7,8-7,5-7,1-6,5-5,9-5,3-4,7-4,1-3,8-3,5
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2000000004,54,616,818,4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang000000004,54,616,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn513,520,820,820,820,820,821,321,324,642,466,766,7
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh15151515151515151518,56565
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn14,922,222,222,222,222,222,222,222,2374,64,6
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-16,4-16,4-16,4-16,4-16,4-16,4-15,9-15,9-12,6-13-2,9-2,9
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác300000,31,12,23,10,29,610,711,8
1. Chi phí trả trước dài hạn00000,31,12,23,10,29,610,711,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN180,1187,9194,3197,5209,5247,7289,5239,1316,5317,1368,5381,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả297,3102,6109,3112,8123,9161,1197,8145197,5169,1188,6201,9
I. Nợ ngắn hạn154643,751,254,465,3103,1145,8102,1154,5121,1151,6173
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn21,516,217,818,323,131,547,451,957,283,6123,6121,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn9,512,916,619,524,254,685,126,68324,513,329,3
4. Người mua trả tiền trước1,91,11,52,23,21,31,903,11,30,60
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,30,20,20,20,20,50,58,4000,10,1
6. Phải trả người lao động3,22,81,81,21,21,10,200000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn00000,60,80,60,60,60,60,61,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác4,85,68,47,87,47,544,74,44,8714
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000003,70000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,84,955,15,35,96,16,26,36,36,56,5
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1251,358,958,158,458,65852,142,943483728,9
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác39,546,846,846,846,745,945,936,736,838,426,416,6
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,812,111,311,611,912,16,26,26,29,610,612,4
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu282,885,38584,785,686,591,794119148179,9180
I. Vốn chủ sở hữu1482,885,38584,785,686,591,794119148179,9180
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1128,1
2. Thặng dư vốn cổ phần24,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,224,2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển21,221,221,221,221,221,221,221,221,221,220,910,8
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000005,7
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-90,7-88,2-88,4-88,7-87,8-86,9-81,8-79,4-54,5-25,46,811,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-88,2-88,4-88,7-87,8-86,9-81,8-71,7-54,5-25,46,46,4
- LNST chưa phân phối kỳ này-2,50,30,3-0,9-0,9-5,1-10,1-25-29-31,80,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN180,1187,9194,3197,5209,5247,7289,5239,1316,5317,1368,5381,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế