IBCUPCOMDịch vụ

Công ty Cổ phần Đầu tư Apax Holdings

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.462,62.430,71.372,7836,5788,5552,542,78030,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2736,8697203,4530,2479,1270,72,231,93,4
1. Tiền696,8537101,4530,2401,1270,72,231,93,4
2. Các khoản tương đương tiền401601020780000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31003000000021,40
1. Chứng khoán kinh doanh1001000000021,40
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn02000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.589,91.373,61.080,7246,2290,8264,340,521,512,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng45,167,829,818,988,412,7012,36,6
2. Trả trước cho người bán162,9126,9107,379,3132,9130,2402,92,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn99,730569,903,10,100,30
6. Phải thu ngắn hạn khác1.275877,8873,915066,4121,30,56,13,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,3-4-0,1-200000
IV. Tổng hàng tồn kho218,641,352,620,74,44,903,812,1
1. Hàng tồn kho18,641,352,620,74,44,903,812,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác517,318,835,939,314,212,601,52,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn15,318,635,838,913,512,5000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,50,10,10,40,70,101,42,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,10000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.133,92.197,11.907,22.073,21.470,81.314,4284,923,528,1
I. Các khoản phải thu dài hạn63659895,298,542,322,3000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0098,500000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000
5. Phải thu dài hạn khác350,29895,2042,322,3000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000
II. Tài sản cố định3731,8897,2971,1893,8347,7390023,227,6
1. Tài sản cố định hữu hình2331,2445,7539,4492,6151156,802021,9
- Nguyên giá770,7786,9755,8606,4201,8174,4028,128,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-439,5-341,2-216,4-113,8-50,8-17,60-8,1-6,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
3. Tài sản cố định vô hình2400,6451,5431,7401,2196,7233,203,25,7
- Nguyên giá469506,7473,3431215,5243,203,76,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-68,4-55,2-41,6-29,8-18,8-100-0,5-0,7
III. Bất động sản đầu tư2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn23617,545,4239,41581,5000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3617,545,4239,41581,5000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5654,7592,10,115,6297,8281,4284,900
1. Đầu tư vào công ty con000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh65859200282,2280,928400
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,20,20,20,60,60,60,900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,5-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00015,115,10000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3346,4592,3795,3825,9625,1619,300,30,4
1. Chi phí trả trước dài hạn92,7281,2426,8399,8141,27800,10,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000,40,4000
3. Tài sản dài hạn khác000000000
VII. Lợi thế thương mại253,7311,1368,6426483,5540,900,20,3
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.596,54.627,73.279,82.909,62.259,31.866,9327,6103,558,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả23.076,13.075,22.228,31.974,11.023,7732,9330,642,3
I. Nợ ngắn hạn151.7631.6641.713,91.690,9749657,4319,129,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn617620605,9397,9193,8143012,517,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn195,9144,1150,996,934,826,905,110,4
4. Người mua trả tiền trước113,467,8227,2504,1118,652,70,10,30,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước166,2184,6119,762,739,153,72,80,30
6. Phải trả người lao động58,655,587,8106,348,54400,10,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn332,5262,8134,970,743,880,9000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn101,9195,6304,2321,3264,8251,9000
11. Phải trả ngắn hạn khác154,7133,683,11315,64,30,20,71,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000000,10,1
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn121.313,11.411,3514,5283,1274,875,6011,513,1
1. Phải trả người bán dài hạn000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác001,7000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.298,51.382,3476,5238,1249,261,6011,312,8
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả6,96,913,520000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,822,135,241,623,513,9000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000,30,3
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.520,41.552,51.051,5935,61.235,61.133,9324,672,916
I. Vốn chủ sở hữu141.520,41.552,51.051,5935,61.235,61.133,9324,672,916
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu831,5831,5815,9815,9688,8688,8313634
2. Thặng dư vốn cổ phần15,315,306690,190,1000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000003
5. Cổ phiếu quỹ000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối232,169,62,4-124,8160,7171,811,60,50
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước81,92,4-124,8108,1102,311,6-0,3
- LNST chưa phân phối kỳ này-49,867,2127,1-232,858,5160,211,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát641,5636,1233,2178,5296183,309,49
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.596,54.627,73.279,82.909,62.259,31.866,9327,6103,558,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế