HVHHOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghệ HVC

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5650,1343365,6385,4447,9242,8314,6243,3219124,866,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền293,49872,762,549,65,276,715,125,551,72,4
1. Tiền60,818,5815,420,64,85,810,16,549,82,4
2. Các khoản tương đương tiền32,779,464,747,1290,470,951920
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn323,925,600014,833,23559,200
1. Chứng khoán kinh doanh00000028,9019,200
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn23,925,600014,84,3354000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7420,4125,6204,4197,9260,4162,2142117,882,521,227,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng295,4103,8169,5190,3235,8120,8115,1108,233,613,59,1
2. Trả trước cho người bán37,13,411,95,721,230,577,113,97,317,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn35,18,111,1100000000
6. Phải thu ngắn hạn khác71,626,725,93,110,515,520,63,135,50,71,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-19-16,4-14-11,1-7,1-4,6-0,7-0,6-0,5-0,4-0,3
IV. Tổng hàng tồn kho2111,791,387,5120,6129,756,959,271,750,250,335,9
1. Hàng tồn kho111,791,387,5120,7129,756,959,271,750,250,335,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000-0,10000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,72,61,14,38,33,73,53,71,61,51,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,2000000000,10
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,52,51,13,98,33,63,53,71,611,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000,400,10000,50
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7322351295,5294,9269,8226,666,28540,722,77,9
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000,10,20000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000,10,20000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định346,749,452,5535861,164,548,320,915,34,4
1. Tài sản cố định hữu hình246,749,452,55357,961,164,548,320,915,34,4
- Nguyên giá74,573,672,869,67271,471,152,522,816,65,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-27,9-24,2-20,3-16,6-14-10,3-6,6-4,1-1,8-1,3-1,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0-0-0-0-0000000
III. Bất động sản đầu tư22,82,8000000000
- Nguyên giá2,82,8000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2151,5178121,8120,491,24509,718,26,63
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang151,5178121,8120,491,24509,718,26,63
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5119,7119,7119,8119,8119,8119,8025000
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh119,7119,7119,8119,8119,80025000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000119,800000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,211,41,70,80,51,521,60,80,5
1. Chi phí trả trước dài hạn0,911,41,70,80,51,421,60,80,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,1000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN972694661,2680,3717,8469,3380,8328,3259,8147,574,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2380,6142,6173,2203,5257,5152,18661,143,448,657,9
I. Nợ ngắn hạn15380,6142,6173,2203,5257,5152,18661,143,448,657,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn140,42834,994,287,965,700019,722
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn110,843,247,355,489,358,449,125,620,910,94,7
4. Người mua trả tiền trước109,943,16024,161,119,318,410,714,65,824,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11,68,72,963,44,814,313,73,72,61,7
6. Phải trả người lao động5,94,94,25,42,53,33,51,41,70,50,7
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,9000,100,10,280,20,64,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000,84,50
11. Phải trả ngắn hạn khác012,218,413,711,10000,34,10
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,12,55,64,600,30,51,51,200
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00002,1000000
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn1200000000000,3
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000000,3
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2591,4551,4488476,8460,3317,3294,8267,2216,498,916,5
I. Vốn chủ sở hữu14591,4551,4488476,8460,3317,3294,8267,2216,498,916,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu434,9406,4406,4369,5369,5219,520020020087,712
2. Thặng dư vốn cổ phần-4,5-4,4-4,4-4,4-4,4-4,400000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000-8,50000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2111,29778,910577,285,29266,515,8114,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước69,378,96877,266,762,846,315,60,24,50,6
- LNST chưa phân phối kỳ này41,9181127,710,522,445,75115,56,43,9
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát49,852,376,717,91711,20,60,60,30
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN972694661,2680,3717,8469,3380,8328,3259,8147,574,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế