HTPUPCOMDịch vụ

Công ty Cổ phần In sách giáo khoa Hòa Phát

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202420232022202120202019201820172016201520142013
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn51.762,91.929,81.837,31.201,617,9171616,616,316,4108,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền213,4251,5147,189,53,20,61,513,22,21,61,40,1
1. Tiền13,43166,6893,20,30,10,10,50,20,40,1
2. Các khoản tương đương tiền0220,580,50,500,31,413,11,71,410
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,1260,4464295,80011114,55,5
1. Chứng khoán kinh doanh01000295,80000004,55,5
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,1160,4464000111100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.544,91.220,21.030,5680,213,41512,41,712,412,93,11,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng21,865,960,119,80,70,90,41,72,22,73,11,9
2. Trả trước cho người bán1.109876,9749,1315,80,100000,100
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn120,1191,912,6322,612,613,112010,110,100
6. Phải thu ngắn hạn khác312,285,5208,7220,11,10,10,10,10,10,10,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-18,10-00-0,1-0,1-0,1-0,1-0-0-0-0
IV. Tổng hàng tồn kho20,10,50,411,21,10,90,70,710,91
1. Hàng tồn kho0,10,50,41,21,21,10,90,70,710,91
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-00-0-0,2-0,10000000
V. Tài sản ngắn hạn khác5204,4197,2195,4135,10,20,30,200000
1. Chi phí trả trước ngắn hạn22,122,122,10,20,20,2000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ182,2175,1173,3134,900000000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,1000,100,10,100000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74.9204.645,64.341,34.237,42,83,23,84,45,25,412,412,8
I. Các khoản phải thu dài hạn61,90,40,553500000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác1,90,40,553500000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định32,355,56,22,12,63,23,84,64,65,35,7
1. Tài sản cố định hữu hình21,64,14,65,61,522,63,23,944,75,1
- Nguyên giá19,325,828,629,725,225,225,225,225,224,92524,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-17,7-21,6-24-24,1-23,7-23,2-22,6-22-21,2-20,9-20,3-19,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình20,70,80,80,70,60,60,60,60,60,60,60,6
- Nguyên giá1,11,110,70,60,60,60,60,60,60,60,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,3-0,2-0,1-0,100000000
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn24.703,64.445,54.1723.681,100000000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn3.460,53.202,42.928,93.063,500000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.243,21.243,11.243617,600000000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50,20,20,21,10,60,50,60,60,60,77,17,1
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,11,11,11,10,70,60,60,60,60,87,17,2
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,9-1-0,9-0-0,1-0-0-0-0-0-0-0,1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3211,9194,5163,113,90,10,1000,1000
1. Chi phí trả trước dài hạn160,1160,7148,713,10,10,1000,1000
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại51,833,814,40,800000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.682,96.575,36.178,65.43920,720,219,82121,421,822,321,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả24.692,94.233,83.842,23.103,810,60,50,91,41,61,91,6
I. Nợ ngắn hạn152.096,72.5231.235,2349,110,60,50,91,41,61,91,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn572,42.080,3616,1100000000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn95,389,4162,250,70,50,40,30,40,60,60,50,6
4. Người mua trả tiền trước002,1000000000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước80,756,3275,700,100,10,20,20,10,2
6. Phải trả người lao động4,961,91,30,4000,30,40,70,80,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn137,7121,8100,488,700000000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác1.205,7169,2325,3201,80,10,20,20,10,10,20,50,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi000000000,2000,1
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn122.596,11.710,82.607,12.754,700000000
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác1.799,61.300,6734,138500000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn400,180,11.542,92.039,600000000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả396,4330,1330,1330,100000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.9902.341,52.336,42.335,219,819,619,320,12020,320,419,8
I. Vốn chủ sở hữu141.9902.341,52.336,42.335,219,819,619,320,12020,320,419,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu9189189189181818181818181818
2. Thặng dư vốn cổ phần1,71,71,71,7-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ0000-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển1,91,91,91,91,91,91,91,91,91,911
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000,90,9
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-109,358,454,956,50,80,60,31,111,31,40,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,154,956,50,80,60,30,1000,1
- LNST chưa phân phối kỳ này-112,43,5-1,655,70,20,30,2111,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.177,61.361,41.359,81.357,100000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.682,96.575,36.178,65.43920,720,219,82121,421,822,321,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế