HTNHOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Hưng Thịnh Incons

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn56.786,77.1217.042,88.578,57.107,35.150,75.089,13.796,43.726,81.600,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền281,695,2104,183,8428,1123308,4569,1432,6112,8
1. Tiền7285,895,130,7353,549,4243,4528,6432,610,3
2. Các khoản tương đương tiền9,79,49,153,174,673,66540,50102,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn318,940,219,784,445,9510008,7
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn18,940,219,784,445,9510008,7
III. Các khoản phải thu ngắn hạn76.041,86.416,95.815,66.422,75.489,23.447,32.760,51.618,21.711,6705,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.672,93.690,23.219,13.438,62.732,11.850,32.060,7939,3172,6231,2
2. Trả trước cho người bán2.238,72.108,81.699,12.201,21.772,6460,2431,3445,7945,775
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000010902800371
6. Phải thu ngắn hạn khác1.158,3643,8923,3808,7901,31.163,8256,8242,960328,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-28,1-25,8-25,8-25,8-25,8-27-16,2-9,7-9,70
IV. Tổng hàng tồn kho2535,4465,51.009,91.821,81.083,71.426,11.797,21.4391.463,7772,2
1. Hàng tồn kho535,4465,51.009,91.821,81.083,71.426,11.797,21.4391.463,7772,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác5109103,293,4165,960,3103,4223170,1118,91,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn018,50,11,36,42,3170166,188,81,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10984,893,3164,553,9100,3533,9300
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000,90000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7572,7535,4579,4595,7580,8391,7127,9160,3134,5110,2
I. Các khoản phải thu dài hạn628,728,729,729,829,629,529,528,728,74
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000004
5. Phải thu dài hạn khác28,728,729,729,829,629,529,528,728,70
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000000
II. Tài sản cố định3216,7232,4250,9257,7274,9276,555,462,428,545,8
1. Tài sản cố định hữu hình2216,2232,4250,9257,5274,5275,955,362,228,516,4
- Nguyên giá335,6335,6335,9325,1330313,57977,73721
- Giá trị hao mòn lũy kế-119,4-103,2-85,1-67,6-55,5-37,6-23,7-15,5-8,5-4,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
3. Tài sản cố định vô hình20,5000,20,40,60,10,1029,5
- Nguyên giá1,30,70,70,70,70,70,10,1029,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,8-0,7-0,7-0,5-0,3-0,1-0000
III. Bất động sản đầu tư2194,8200204,5209,2193,700000
- Nguyên giá218,6218,6218,6218,6198,100000
- Giá trị hao mòn lũy kế-23,8-18,6-14,1-9,4-4,400000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20000000045,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn563,30202000032,3320
1. Đầu tư vào công ty con0000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000032,3320
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn63,3000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn002020000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác369,274,374,37982,585,74336,945,314,8
1. Chi phí trả trước dài hạn0,320,71,91,82,28,90,98,114,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại63,363,461,561,762,261,79,17,85,70
3. Tài sản dài hạn khác0000000000
VII. Lợi thế thương mại5,68,912,115,318,621,82528,231,50
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.359,57.656,47.622,19.174,27.688,15.542,55.217,13.956,73.861,31.711,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả25.801,66.114,46.102,27.710,46.167,14.527,14.482,73.350,63.382,71.411
I. Nợ ngắn hạn154.804,85.439,65.926,77.702,86.161,24.520,74.476,93.233,42.918,61.409,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.408,51.725,31.882,82.537,61.962,11.630,4990,8875,2491,398,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1.259,81.471,81.831,62.4171.061,21.070,51.018,8547,9309,6154
4. Người mua trả tiền trước1.334,81.425,61.223,61.769,42.060,4791,21.682,91.007,1952,31.130,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước237,9232,4236,9266,6248,3292,8203,9203382,39,2
6. Phải trả người lao động7,57,42,321,518,827,127,519,818,98,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn344,5352,2411,2489724,3497,7362,2412,5220,70
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác168,1182,8299,8167,353,4188,9136,3137,1543,58,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00002,5035,113,400
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi43,842,138,534,330,222,219,417,500
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn12996,8674,8175,57,65,96,45,8117,2464,21,8
1. Phải trả người bán dài hạn0000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000
5. Phải trả dài hạn khác63,31,41,41,700001420
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn908,7665,5169,1003,15,8117,2322,21,8
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn24,87,955,95,93,30000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.557,81.5421.519,91.463,81.520,91.015,4734,4606,2478,6300,1
I. Vốn chủ sở hữu141.557,81.5421.519,91.463,81.520,91.015,4734,4606,2478,6300,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu891,2891,2891,2891,2891,2330,6330,6287,5250200
2. Thặng dư vốn cổ phần159,9159,9159,9159,9159,94545454520
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển31,430,82927,220,115,49,53,600
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2448,2432,9414,6360,5425,1599,7333,1253,9167,169,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước430,5408,3356,5299,4191,2259,8153,978,856,918,3
- LNST chưa phân phối kỳ này17,724,658,261,2233,9339,9179,2175,1110,251
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát27,227,325,32524,624,616,116,216,510,8
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000000
1. Nguồn kinh phí0000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.359,57.656,47.622,19.174,27.688,15.542,55.217,13.956,73.861,31.711,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế