HTMUPCOMDịch vụ

Tổng Công ty Thương mại Hà Nội - CTCP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5963,21.043,51.340,41.010,91.072,81.1561.479,41.918,72.000,22.195,92.543,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền227,755,336,232,455,517,8111,6224,8411,9513516,1
1. Tiền27,254,826,531,74217,481,614694,9197,5395,7
2. Các khoản tương đương tiền0,50,59,70,713,50,53078,8317315,5120,4
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31,300,40,40151185,1283102,4197,297,1
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,300,40,40151185,1283102,4197,297,1
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7868,4928,71.220,5880,4944,7905,31.074,31.184,91.278,51.240,71.602,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng214,6205288,2246,6238,4247,7440,2418,3405,8491,9725,5
2. Trả trước cho người bán336,5330,1345,4352,8353,4366,1399,8480,1592,2471,5583,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn106,3106,6171,5171,5242,7180,7136,2145,1183,3168,8168,9
6. Phải thu ngắn hạn khác433,5482,2418,1112,3113,1113,699,1141,697,5108,5176,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-222,5-195,2-2,7-2,8-2,9-2,7-1-0,2-0,2-0-52,3
IV. Tổng hàng tồn kho235,332,43648,237,346,572,1199,9177,3170,3246
1. Hàng tồn kho35,332,43648,237,34772,6200,5177,8170,3246,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000-0,5-0,5-0,5-0,50-0,3
V. Tài sản ngắn hạn khác530,52747,349,435,435,436,226,130,174,781,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn13,61318,718,719,319,72012,1833,338,6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1613,414,214,715,315,115,711,217,335,531,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,80,614,4160,70,60,62,74,85,99,2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000002,5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.082,92.078,41.935,11.939,91.952,81.907,11.911,22.264,52.227,52.345,92.490,2
I. Các khoản phải thu dài hạn63,67,49,210,510,311,515,516,716,2310,2293,3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng5,76,38,19,49,29,313,614,514247,8232,3
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác1,41,11,21,21,22,32,12,32,362,570,2
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-3,60-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-9,3
II. Tài sản cố định3617,3636,4553,8578577,4564,6576,2797828,4663,9900,1
1. Tài sản cố định hữu hình2571,3590,5507,6531,5530,6517,5528,7716,9748,2624,9829,2
- Nguyên giá902,8898,1780787,3765,5733,8717,31.064,31.057,41.016,11.300,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-331,6-307,6-272,4-255,7-234,9-216,3-188,5-347,4-309,2-391,2-471,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình24645,846,246,546,847,147,480,180,23970,8
- Nguyên giá49,248,949,649,849,849,849,783,683,542,476,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,1-3,1-3,4-3,4-3,1-2,7-2,3-3,6-3,2-3,4-5,8
III. Bất động sản đầu tư290,894,598,2101,9105,5109,2112,9127,9131,3279240,1
- Nguyên giá131,5131,5131,5131,5131,5131,5131,5150,5150,5345,1295,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-40,7-37-33,3-29,7-26-22,3-18,7-22,6-19,1-66,1-55,1
IV. Tài sản dở dang dài hạn21.028,9963,4826,4767,3733,2709,7673,1722638,9551,1495,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn556,1546,6540,2510,2466,3462,8452,1450,9443,9420,2347
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang472,7416,9286,2257,1266,9246,9221271,1195130,9148,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5205,5202,4192,1199,4227,9239,2290,5326350,7330365,1
1. Đầu tư vào công ty con0000000031,531,570,1
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh132,7131,4127,1134,4162,9172,9217,4267,6266,5240,8255,6
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn90,88966,366,366,366,37358,452,257,248,5
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-18-18-1,3-1,3000000-9,1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000-1,30000,60,50
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3113,2174,3255,5282,9298,4273243,1274,9261,9211,8195,9
1. Chi phí trả trước dài hạn113,2146,1222,9245,8256,9258,4243,1274,9261,9211,8195,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại23,628,132,637,141,614,600000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.046,13.121,83.275,52.950,83.025,63.063,13.390,64.183,24.227,64.541,85.033,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2873,79081.042687748,9783,31.066,71.756,71.8462.368,72.904,9
I. Nợ ngắn hạn15652,7684,1767,4315,7346,5319,3892,61.416,41.497,81.777,42.161,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn544,4553,6655240,2216,2182,6678,3972,31.080,31.084,81.202,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn21,71939,928,432,140,576,291,2141,6190,2178
4. Người mua trả tiền trước1,93,93,52,614,39,69,114,811,419,944
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước127,92,31,21,72,32419,17,955,276,4
6. Phải trả người lao động6,46,76,44,14,65,39,113,415,213,627,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn22,119,411,29,16,76,36,23,33,867,960,9
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn9,7910,212,95,66,75,710,88,712,225,5
11. Phải trả ngắn hạn khác44,743,938,115,763,163,768275184,4295,9488,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,50,50,50,50,40,400000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,30,411,91,916,116,544,537,657,9
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn12221223,9274,6371,3402,4464174,1340,3348,2591,3743,3
1. Phải trả người bán dài hạn000000019,83,74,54,7
2. Chi phí phải trả dài hạn00000008,9000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác53,145,740,644,468,96794,3214,4210,1222307
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn76,983,4135,5224,6274,6334,410,621,237162,8210,7
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000001,11,10000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn9194,898,5102,358,961,568,17697,4202220,9
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu22.172,42.213,82.233,52.263,72.276,62.279,82.323,92.426,42.381,62.1732.128,7
I. Vốn chủ sở hữu142.172,42.213,82.233,52.263,72.276,62.279,82.323,92.426,42.381,62.1732.128,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.2002.2002.2002.2002.2002.2002.2002.2001.708,61.800,21.808,2
2. Thặng dư vốn cổ phần0,30,30,30,30,30,30,34,58,18,10,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,500000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản10,210,216,816,816,816,816,813417,780101,6
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển33,433,433,433,433,433,404,736,364,359
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-88,4-50,3-37-6,26,210,589,4-18,3-151,3-31,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-55,2-27,2-6,26,45,28-24,6-33,6-25,7-20,5-40,1
- LNST chưa phân phối kỳ này-33,2-23,1-30,7-12,612,611415,310,721,88,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000019,119,122,8
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000000168,7
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát17,420,720,319,920,419,217,3222,6206,9200,10
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.046,13.121,83.275,52.950,83.025,63.063,13.390,64.183,24.227,64.541,85.033,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế