HTIHOSECông nghiệp

Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển hạ tầng IDICO

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5570339,1140,348,731,777,9111,3119,7158,833,977,157,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền22,21,945,438,12070,7101,4167,79,28,38,7
1. Tiền2,21,95,23,92011,314,9167,79,28,38,7
2. Các khoản tương đương tiền0040,234,2059,486,600000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3520,2309,580000085128,703818
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000018
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn520,2309,580000085128,70380
III. Các khoản phải thu ngắn hạn747,52614,910,49,46,99,618201815,417,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,620,214,48,57,44,44,457,982,96,2
2. Trả trước cho người bán1,22,31,10,91,30,62,811,510,784,611,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác9,14,90,811,62,63,12,22,22,78,70,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,4-1,4-1,40-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7
IV. Tổng hàng tồn kho20,11,80,10,12,40,30,30,72,52,414,90,7
1. Hàng tồn kho0,11,80,10,12,40,30,30,72,52,414,90,7
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác5000000000,14,40,513,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000000000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000000004,30,411,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000000,10,10,10,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000001,8
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.062,41.168,21.252,31.461,21.524,31.580,51.643,91.629,11.519,61.314,61.1901.162,8
I. Các khoản phải thu dài hạn60000000007,917,917,9
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0000000007,917,917,9
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3989,51.085,41.175,91.273,61.364,51.4311.486,71.412,81.102,4969,21.085,7204,2
1. Tài sản cố định hữu hình2989,51.085,41.175,91.273,61.364,51.4311.486,71.412,81.102,3969,11.085,5204,1
- Nguyên giá2.577,92.568,42.556,22.556,82.557,42.556,52.530,42.379,81.995,11.790,21.789,1795,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.588,4-1.483-1.380,3-1.283,2-1.192,9-1.125,5-1.043,6-967,1-892,8-821,1-703,5-591,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000,10,10,10,1
- Nguyên giá0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,8
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20045,4166,9150,1139,7147207,8412333,784,6913,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000150,1000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0045,4166,90139,7147207,8412333,784,6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50000000000023,5
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000000023,5
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác372,982,83120,79,79,810,28,45,33,71,83,4
1. Chi phí trả trước dài hạn000000000003,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại72,948,73120,79,79,810,28,45,33,71,80
3. Tài sản dài hạn khác034,10000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.632,41.507,41.392,61.509,91.5561.658,41.755,21.748,71.678,51.348,51.267,11.220,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.0061.002,8910,21.063,21.093,71.204,81.296,11.295,81.238,9949897,6867,1
I. Nợ ngắn hạn15174,2115,267,5189,1137,555,387,739,9152,4128,181,745,4
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn104,588,40135,8112,400001006,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn138,42,86,111,318,56,28,920,827,617,925,1
4. Người mua trả tiền trước02,600000000150
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước49,48,615,416,13,44,24,65,842,92,80,6
6. Phải trả người lao động1,71,61,61,71,71,81,71,76,46,56,80,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,70,80,30,31,71,91,700035,40
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác2,83,21,526,72,726,727,63,810,64,53,412
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0045,11,81,804313,8105,474,900
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,31,50,90,62,52,22,85,85,11,70,30,5
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12831,7887,6842,7874,1956,11.149,51.208,51.255,91.086,5820,9815,9821,7
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0000000007,27,27,2
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn394,3498,8587,2627,2764953,71.048,31.101,41.086,5813,7808,7814,5
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn437,4388,8255,5246,9192,1195,8160,2154,50000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2626,4504,6482,4446,7462,4453,6459452,9439,6399,5369,5353,5
I. Vốn chủ sở hữu14626,4504,6482,4446,7462,4453,6459452,9439,6399,5369,5353,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5249,5
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển164,6164,6164,6164,6164,6164,6164,613543,836,229,317,8
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000007,1
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2212,390,568,332,648,339,544,968,4146,3113,890,779,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước42,926,7112,312,13,80068,25133
- LNST chưa phân phối kỳ này169,463,857,330,336,235,744,968,478,262,857,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.632,41.507,41.392,61.509,91.5561.658,41.755,21.748,71.678,51.348,51.267,11.220,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế