HSVUPCOMNguyên vật liệu

Công ty cổ phần Tập đoàn HSV Việt Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5477,9379,2247,9306,4164,871,563,921,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền248,833,821,947,913,77,472,1
1. Tiền13,14,31,98,713,77,472,1
2. Các khoản tương đương tiền35,629,52039,20000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn392,456,602320000
1. Chứng khoán kinh doanh00000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn92,456,602320000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7259,5226,7168,4161,993,941,840,115,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng184,5126,285,893,143,117,720,40
2. Trả trước cho người bán78,995,570,270,550,42419,68
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn001500000
6. Phải thu ngắn hạn khác1,49,50,90,70,400,17,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,3-4,4-3,6-2,40000
IV. Tổng hàng tồn kho277,161,857,271,736,421,515,73,8
1. Hàng tồn kho77,161,857,273,536,421,515,73,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000-1,80000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,10,20,41,90,80,910,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,40,10,20,300
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0001,80,70,510,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn799,124,779,830,435,35,974,8
I. Các khoản phải thu dài hạn600000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000
5. Phải thu dài hạn khác00000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000
II. Tài sản cố định322,124,579,529,8235,56,44,7
1. Tài sản cố định hữu hình212,114,419,419,312,355,94,7
- Nguyên giá23,523,225,723178,78,66,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-8,8-6,4-3,7-4,7-3,7-2,7-2,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
3. Tài sản cố định vô hình29,910,160,110,510,70,50,50
- Nguyên giá10,710,760,510,710,70,50,50
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,8-0,6-0,4-0,2-0000
III. Bất động sản đầu tư236,90000000
- Nguyên giá36,90000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn200000000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn54000012000
1. Đầu tư vào công ty con400000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000012000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,20,20,30,60,20,40,60,1
1. Chi phí trả trước dài hạn0,20,20,30,60,20,40,60,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại00000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN577403,9327,7336,8200,177,470,926,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2399,3230,6158,317137,722,918,917,3
I. Nợ ngắn hạn15399,3230,6158,317137,722,918,916,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn385,3228,8150167,836,521,71714
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn8,106,31,50,30,312,8
4. Người mua trả tiền trước4,2000000,10
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,41,61,30,90,50,70,80
6. Phải trả người lao động000,40,60,20,100
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,20,20,20,2000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000
11. Phải trả ngắn hạn khác00000000
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000,10000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000000
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn1200000000,6
1. Phải trả người bán dài hạn00000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000000,6
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2177,7173,2169,4165,8162,454,5528,9
I. Vốn chủ sở hữu14177,7173,2169,4165,8162,454,5528,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu157,5157,5157,5157,5150505010
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối220,215,711,98,312,44,52-1,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước15,711,78,34,94,52-1,1-1,2
- LNST chưa phân phối kỳ này4,443,63,47,92,53,10,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN577403,9327,7336,8200,177,470,926,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế