HSLHOSENông nghiệp

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5290,4253,4266,2306,6166,6127,3172,3148,912496,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền270,680,163,83,55,78,46,611,327,921,6
1. Tiền30,630,618,83,55,78,46,61,32,91,6
2. Các khoản tương đương tiền4049,5450000102520
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn385,160,70000241500
1. Chứng khoán kinh doanh93,461,200000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-8,3-0,500000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000241500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7132,7106,9184,2249,4148,1100,3128,596,859,838,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng023,9107,9163,7134,58299,292,745,629,7
2. Trả trước cho người bán08,121,19,24,617,619,23,514,18,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn072,553,157,29010000
6. Phải thu ngắn hạn khác132,62,42,119,300,700,60,10
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0000000000
IV. Tổng hàng tồn kho203,515,550,811,91812,625,63636,4
1. Hàng tồn kho03,515,550,811,91812,625,63636,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác522,22,62,90,80,70,60,20,30,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,100,10,1000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,92,12,52,70,80,70,60,20,30,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7263,6215,9214182160,5132,473,855,145,947,6
I. Các khoản phải thu dài hạn6158,697,697,60000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000000
5. Phải thu dài hạn khác158,697,697,60000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000000
II. Tài sản cố định3354246,250,112,910,111,312,526,829,6
1. Tài sản cố định hữu hình23532,235,537,712,910,111,312,526,829,6
- Nguyên giá51,357,756,55520,416,216,216,231,431,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-16,3-25,5-21-17,3-7,5-6,1-4,9-3,6-4,6-1,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính209,8012,4000000
- Nguyên giá012,4012,4000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0-2,600000000
3. Tài sản cố định vô hình20010,70000000
- Nguyên giá0012,40000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00-1,70000000
III. Bất động sản đầu tư2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2000000010
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang000000010
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn568,37467,5129,1144,6119,159391414
1. Đầu tư vào công ty con0000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh68,37435,1129,1144,6119,159391414
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0032,40000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,72,42,62,833,23,43,64,14
1. Chi phí trả trước dài hạn1,32,42,62,833,23,43,64,14
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000
3. Tài sản dài hạn khác0000000000
VII. Lợi thế thương mại0,3000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN554469,3480,1488,6327,1259,7246,1204170144,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả210222,74059,565,413,811,212,820,1
I. Nợ ngắn hạn1599,518,631,844,865,413,811,212,820,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,66,23,4237,800000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn0,12,818,532,218,35,539,80,60
4. Người mua trả tiền trước0000,2001,800,40
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,20,40,91,10,80,50,50,500
6. Phải trả người lao động0,2000000000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn00000,200010
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác83,50,20,10,4000000
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,98,98,98,98,27,85,92,400
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn122,54,18,214,7000000
1. Phải trả người bán dài hạn0000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000
5. Phải trả dài hạn khác0000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn048,214,7000000
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,50,10,10000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2452446,6440,1429,1261,7246234,8191,2167,9144,3
I. Vốn chủ sở hữu14452446,6440,1429,1261,7246234,8191,2167,9144,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu385,7385,7353,8353,8171,7171,7157,5157,5126126
2. Thặng dư vốn cổ phần0000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu39,839,839,839,839,839,80000
5. Cổ phiếu quỹ0000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển4,44,44,44,44,13,92,91,200
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối211,711,737,225,943,928,674,432,641,918,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước11,7525,510,427,916,827,36,918,30,7
- LNST chưa phân phối kỳ này06,811,815,51611,847,125,723,717,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,554,95,22,320000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000000
1. Nguồn kinh phí0000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN554469,3480,1488,6327,1259,7246,1204170144,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế