HPXHOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Đầu tư Hải Phát

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55.912,86.280,16.451,26.311,46.731,65.219,44.003,73.0502.598,92.419
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2312,7224,8146634,7603,1402,9415,4558,2263,2
1. Tiền312,7224,8131634,7403,1344,1353,4221,2261,8
2. Các khoản tương đương tiền00015020058,8623371,4
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3276,76,420,6330,1263198,94500
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn276,76,420,6330,1263198,94500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn73.140,53.5553.341,92.285,21.873,31.969,31.133,31.349,11.269,9830,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng70,688,4135,8195269,3271,7516,2453,5149,776,3
2. Trả trước cho người bán1.382,21.160,81.099203,3180,440,593,7202,7703,2465,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn43519,813,41010247,725000
6. Phải thu ngắn hạn khác1.748,21.874,52.133,21.916,51.453,41.449,3528,9692,9456338
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-103,5-88,5-39,6-39,6-39,9-39,9-30,50-39-49
IV. Tổng hàng tồn kho22.404,52.697,12.980,33.777,93.798,32.288,42.160,21.160,9697,21.284,1
1. Hàng tồn kho2.404,52.697,12.980,33.777,93.798,32.288,42.160,21.160,9697,21.284,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác528,119,397,881,595,295,6108,479,673,641,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,62,452,238,81,66,517,80,10,10
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ21,51745,642,793,588,590,658,152,732,6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000,6021,420,98,8
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.563,11.421,51.845,73.155,72.8472.159,12.8264.348,43.977,12.480,1
I. Các khoản phải thu dài hạn61.107,9713,7647,81.344,9562,7295,4769,832152,182,4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn126,7146,5159,90000000
5. Phải thu dài hạn khác981,2567,2487,91.344,9562,7295,4769,832152,182,4
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000000
II. Tài sản cố định31,354,657,462,571,3129,3123268728194,5
1. Tài sản cố định hữu hình21,354,656,96271,1128,9122,9205,5665,5125,3
- Nguyên giá15,983,383,388,894,8154142,4220,1682,9134,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-14,6-28,7-26,3-26,8-23,6-25,1-19,5-14,6-17,3-9,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000,40,60,20,40,162,462,469,2
- Nguyên giá0,20,310,90,40,60,262,562,569,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-0,3-0,5-0,4-0,2-0,2-0,1-0-0-0
III. Bất động sản đầu tư2416,9551,8588,2862,5983975,4841576,300
- Nguyên giá521,6678,9701,51.022,71.131,71.040,2884595,300
- Giá trị hao mòn lũy kế-104,7-127,1-113,2-160,3-148,7-64,8-43-18,900
IV. Tài sản dở dang dài hạn205,923,435,995,476,358,92.2592.220,61.116,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000234,4
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang05,923,435,995,476,358,92.2592.220,6881,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51.029,586,3517,7487,4777,7325,5519,1590,75401.043
1. Đầu tư vào công ty con0000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh999,255,955,955,9474,151,9404464,2387,9831,7
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30,330,3461,7431,4303,6273,6115,1126,5152,1211,3
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,59,111,2362,5356,8357,3514,2333,3436,544
1. Chi phí trả trước dài hạn6,88716,58,917,521,458,34031,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,714,31213,95,76,70,52,60
3. Tài sản dài hạn khác000334334334486,2000
VII. Lợi thế thương mại0000000274,5393,912,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8.475,87.701,68.296,99.4679.578,67.378,56.829,67.398,36.5764.899,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả24.922,44.067,64.709,26.009,46.051,83.757,63.836,84.839,84.487,33.620,8
I. Nợ ngắn hạn153.371,33.820,63.889,33.831,63.516,52.557,82.298,82.470,21.744,12.177,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.066,31.935,61.828,41.329,52.345,41.472,2868,9617,3194,6420,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn232,3197,8314,2203,7201,2505404,1374,1217,3219,2
4. Người mua trả tiền trước742,7714,3573,91.097,227,866294991,34,4100,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước113,671,8101,685,4456,4143,5212,198,366,951,6
6. Phải trả người lao động6,54,78,910,39,522,317,13,42,72
7. Chi phí phải trả ngắn hạn84,6266,8175,760,8140,3157,3317,285,1112,683,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn02,28,515,91513,89,7001,2
11. Phải trả ngắn hạn khác1.070568,5819970269,3146,4154,4289,21.140,11.298,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi55,358,959,158,851,631,221,111,65,61
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn121.551,1247819,82.177,92.535,31.199,81.538,12.369,62.743,21.443,1
1. Phải trả người bán dài hạn0000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000
5. Phải trả dài hạn khác880,2139,4179,4181180,3223,4391,8722,11.075,4690,3
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn670,91056371.988,42.347968,11.142,71.644,51.667,8752,8
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0005,14,243,53,100
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn02,63,53,53,94,30000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu23.553,43.6343.587,83.457,63.526,73.620,92.992,82.558,62.088,71.278,3
I. Vốn chủ sở hữu143.553,43.6343.587,83.457,63.526,73.620,92.992,82.558,62.088,71.278,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.041,73.041,73.041,73.041,73.041,72.644,92.0002.0001.500750
2. Thặng dư vốn cổ phần61616161616161613360
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000,40000000
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu001,11,11,10,60000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2450,8332,7277,9154,3225,1516,4893,8483,4238,5431,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước332,7276,3153,2214,7-18,7430,5489,71,73,2264,6
- LNST chưa phân phối kỳ này11856,4124,7-60,4243,885,9404,1481,7235,3167,2
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0198,6205,7199,5197,939838,114,214,296,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000000
1. Nguồn kinh phí0000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8.475,87.701,68.296,99.4679.578,67.378,56.829,67.398,36.5764.899,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế