HPAHOSE

Công ty Cổ phần Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232012201120102009
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.665,42.298,82.401,351,752,64630,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2713,1524,470612,18,46,33,6
1. Tiền52054,9139,912,18,46,3
2. Các khoản tương đương tiền193,1469,6566,1000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3563320474,60000
1. Chứng khoán kinh doanh0000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn563320474,60000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7162,5195,9137,124,327,121,915,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng135,893,794,424,220,219,6
2. Trả trước cho người bán12,547,1170,16,82,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0308,4000
6. Phải thu ngắn hạn khác2335,727,3000
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,9-10,5-9,9-000
IV. Tổng hàng tồn kho21.140,21.178,21.001,414,516,11710,2
1. Hàng tồn kho1.147,51.188,21.014,716,618,218,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-7,3-10-13,3-2,1-2,1-1,3
V. Tài sản ngắn hạn khác586,680,382,20,910,71,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn86,279,776,6000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30,40,80,50,40,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,14,7000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000,40,60,4
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.034,92.377,42.701,943,142,939,741,7
I. Các khoản phải thu dài hạn666,661,197,70000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0095,40000
5. Phải thu dài hạn khác66,661,12,40000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000
II. Tài sản cố định31.195,71.502,71.77941,514,523,629,4
1. Tài sản cố định hữu hình21.181,91.488,11.765,430,714,523,629,4
- Nguyên giá4.510,54.445,14.303,110780,179,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-3.328,6-2.957-2.537,7-76,3-65,6-56,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
3. Tài sản cố định vô hình213,814,613,610,8000
- Nguyên giá19,520,418,911000
- Giá trị hao mòn lũy kế-5,6-5,8-5,3-0,2000
III. Bất động sản đầu tư20000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2318326,2383,202713,911
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang318326,2383,20
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50001,61,42,21,2
1. Đầu tư vào công ty con000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0003,33,33,2
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000-1,7-1,9-1
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3454,6487,4442,10000
1. Chi phí trả trước dài hạn442,6469432,70000
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1218,49,30000
3. Tài sản dài hạn khác0000000
VII. Lợi thế thương mại0000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.700,34.676,25.103,294,895,585,772,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.520,21.436,21.509,942,152,54940
I. Nợ ngắn hạn151.501,11.417,11.509,825,328,223,623,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn592,7930,61.121,43,84,94,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn176,7219,9249,83,14,83,5
4. Người mua trả tiền trước116,25,2000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1329633,22,93,31,8
6. Phải trả người lao động45,27131,45,65,34,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn37,151,146,40,500,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000
11. Phải trả ngắn hạn khác441,454,58,28,68,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi65,137,317,911,30,8
14. Quỹ bình ổn giá000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000
II. Nợ dài hạn1219,119,20,116,924,325,416,8
1. Phải trả người bán dài hạn000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000
5. Phải trả dài hạn khác0,100000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1919016,924,125,2
7. Trái phiếu chuyển đổi000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00,20,1000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000,20,2
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu23.180,13.2403.593,352,74336,7
I. Vốn chủ sở hữu143.180,13.2403.593,352,74336,717,9
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.5502.8003.10020,920,920,917,7
2. Thặng dư vốn cổ phần0000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
5. Cổ phiếu quỹ000-3,1-3,1-3,1-3,1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0015000,10
8. Quỹ đầu tư phát triển00020,9015,20
9. Quỹ dự phòng tài chính0002,301,60
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000023,200
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2608,2421,1454,211,61,91,93,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước00233,6
- LNST chưa phân phối kỳ này608,2421,1220,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát21,918,924,10000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000
1. Nguồn kinh phí000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.700,34.676,25.103,294,895,585,772,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế