HNGUPCOMNông nghiệp

Công ty cổ phần Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia Lai

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn53.120,72.474,52.658,83.039,12.848,66.229,93.872,44.177,44.416,66.643,47.220,95.061,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền240,969,87627,829,926,7111,572,453,3308,333246,8
1. Tiền40,969,87627,829,926,7111,572,450,3293,333246,8
2. Các khoản tương đương tiền0000000031500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7470,3364,8600,61.255,21.187,73.9121.550,62.766,43.315,64.648,93.888,63.716,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng107,5115,1277838,8895,63.537,11.209,62.318,62.008,91.680,91.0651.429,6
2. Trả trước cho người bán189,2128,3277,211149,747,5130,2183,8735,91.7332.257,71.661,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000119,40154,8076,8357,6399,5265,60
6. Phải thu ngắn hạn khác173,8165,3115,6273,2303,7189,1230,4212,2226,2840,8302,6627
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-43,8-69,3-87,1-61,3-16,4-19,6-25-13-5,2-2,4-1,9
IV. Tổng hàng tồn kho22.482,11.937,41.880,81.662,41.556,62.223,82.166,61.294,91.008,61.671,82.966,31.140,6
1. Hàng tồn kho2.5072.017,11.942,11.685,11.558,92.298,92.187,31.306,51.015,91.704,42.971,51.140,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-24,9-79,7-61,3-22,7-2,3-75,1-20,7-11,6-7,4-32,7-5,20
V. Tài sản ngắn hạn khác5127,4102,4101,493,774,467,443,743,739,214,434157,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn11,8100,85,64,1106,120,928,538,911,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ114,591,7100,387,87057,137,122,410,46,122,928,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,10,60,30,30,30,30,50,30,35,32,210,3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000107,8
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn716.557,314.22111.4379.630,711.168,418.439,919.408,126.354,127.865,628.824,819.880,711.909,2
I. Các khoản phải thu dài hạn62.123,12.034,6909,90,20,56,610,46,62.651,62.5251.383,7280
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn2.107,82.034,6909,9000002.005,71.897,81.307,80
5. Phải thu dài hạn khác15,3000,20,56,610,46,6645,9627,275,9280
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định35.690,35.348,95.585,25.247,55.882,89.817,48.5189.207,46.900,57.072,75.596,34.178,4
1. Tài sản cố định hữu hình25.682,35.340,35.576,15.237,95.872,89.423,98.512,99.183,66.870,37.036,25.553,54.135,9
- Nguyên giá9.440,38.543,58.348,97.437,27.742,111.793,710.476,910.712,37.989,98.209,16.246,34.519,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-3.758-3.203,1-2.772,8-2.199,2-1.869,3-2.369,8-1.964-1.528,7-1.119,6-1.172,9-692,8-383,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình288,69,19,610393,55,123,830,236,542,942,5
- Nguyên giá12,312,111,811,511,2405,16,654,854,854,854,848,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-4,3-3,5-2,7-2-1,2-11,6-1,6-31-24,7-18,4-12-5,7
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn28.233,96.330,64.435,33.888,94.796,18.082,810.012,912.751,113.347,613.359,611.1546.266,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8.233,96.330,64.435,33.888,94.796,18.082,810.012,912.751,113.347,613.359,611.154
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5356,3338339,4330,7320324,2318,1307,2861,5896,2311,2248,5
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh356,3338339,4330,7320321,6315,5299,4861,5896,2272248,5
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,62,62,62,62,62,62,67,80039,20
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,6-2,6-2,6-2,6-2,60000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3153,7169167,2163,5169,1208,9548,74.081,84.104,44.971,31.435,6936,3
1. Chi phí trả trước dài hạn64,372,170,259,455123,2126,7942552,51.026,4944,9904,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại89,496,997104,2114,154,449,650,754,338,857,325,3
3. Tài sản dài hạn khác000000000006,4
VII. Lợi thế thương mại0000031,3372,43.0893.497,63.906,2433,40
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19.67816.695,514.095,812.669,814.01724.669,923.280,530.531,632.282,235.468,327.101,616.970,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả218.633,415.059,911.840,19.635,48.02015.989,813.542,519.855,722.129,424.984,317.22210.080,5
I. Nợ ngắn hạn1516.543,314.304,29.609,47.327,74.828,410.978,77.912,98.513,56.601,26.1257.030,16.293,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9.694,59.611,86.210,75.528,53.269,27.297,24.654,65.878,91.725,12.138,73.127,13.739,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1.066,71.283,1501,7297,4550,81.342,8984,9413,7684,1644,8630,8247,2
4. Người mua trả tiền trước3.5521.993,81.555,8715,9128,8309,2197,386,7368,1180,8787,1126,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,413,512,511,29,327,525,546,171120,3148,9256,8
6. Phải trả người lao động43,343,946,547,141,613583,148,660,552,627,627,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.998,51.215,31.126,2614,1597,1791,31.495,91.548983,8144,1474,535
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000249,100
11. Phải trả ngắn hạn khác174,1142,8156,1113,6231,61.075,6471,8491,52.684,72.834,71.834,11.861,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi000000000000
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn122.090,1755,72.230,72.307,73.191,65.011,25.629,611.342,115.528,218.859,310.191,93.787,3
1. Phải trả người bán dài hạn952,800000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn223,2221,733,9261,8362,5366,3728,3759,30000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác160,4195,7173,7206,1213,8398,5241988,93.080,11.309,4848166,5
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn753,8338,32.0231.819,82.595,34.105,34.5509.551,112.436,217.257,39.108,53.620,7
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0002020141,1110,342,911,921,3235,40
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000271,200
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.044,61.635,62.255,73.034,55.9978.6809.73810.675,910.152,810.4849.879,66.890,1
I. Vốn chủ sở hữu141.044,61.635,62.255,73.034,55.9978.6809.73810.675,910.152,810.4849.879,66.890,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu11.085,511.085,511.085,511.085,511.085,511.085,511.085,58.868,47.671,47.671,47.081,43.990,7
2. Thặng dư vốn cổ phần1.170,11.170,11.170,11.170,11.170,11.170,11.170,11.064,61.064,61.064,62,61.295,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000105,60000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000162
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-839,7-1.235,9-1.897,9-2.217,7-2.832,1-1.269,8-203,5505,4454,6546,5443,1143,5
8. Quỹ đầu tư phát triển000000000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-10.371,3-9.384,1-8.102,1-7.003,5-3.426,5-2.306,1-2.323,8102,6911,31.141,72.126,61.276,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-9.384,3-8.102,2-7.003,6-3.427-2.307,1-2.327102,2761,8383,92.126,61.419,6
- LNST chưa phân phối kỳ này-987,1-1.281,9-1.098,5-3.576,4-1.119,420,9-2.425,9-659,1527,4-984,9707
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000,39,529,350,959,8225,921,7
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN19.67816.695,514.095,812.669,814.01724.669,923.280,530.531,632.282,235.468,327.101,616.970,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế