HNDUPCOMNăng lượng

CTCP Nhiệt điện Hải Phòng

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn54.392,43.540,73.845,83.346,22.966,34.167,13.655,23.021,22.557,22.425,62.2361.888,5
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2941,718,218,5515,6568,21.476,5778,5692,423,4623,733,1114,8
1. Tiền9,718,218,515,618,216,518,541,423,413,79,1114,8
2. Các khoản tương đương tiền932005005501.4607606510610240
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn37701520100700000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7701520100700000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.727,22.553,52.9092.314,41.766,11.938,62.277,91.9671.818,21.187,51.688,21.212,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.674,72.541,52.891,22.301,31.700,11.9212.252,41.932,31.770,71.124,31.567,11.087
2. Trả trước cho người bán37,27124,3510,51,61,22,12,73,210,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác15,355,88,91517,724,534,146,260,5117,8114,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00000-0,5-0,7-0,6-0,9000
IV. Tổng hàng tồn kho2742,6805,8830,8405560,1745,4597,8356,5715,5601,4514,7559,8
1. Hàng tồn kho742,6805,8830,8405560,1745,4597,8356,5715,5601,4514,7559,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác5211,1148,367,511,11,96,50,95,301301,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn026,410,20,62,60,900000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ205,9137,46101,33,805,301300
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,28,900,900000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000001,3
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.962,63.439,53.974,84.874,65.735,67.009,89.008,410.748,212.597,414.677,416.551,418.685,4
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định32.715,83.192,43.707,54.615,25.528,26.7868.559,710.328,312.185,914.140,416.154,117.919,9
1. Tài sản cố định hữu hình22.7143.188,13.699,84.6055.526,56.784,78.558,710.32712.184,414.139,916.153,417.919,4
- Nguyên giá22.203,122.199,222.165,722.144,822.125,922.083,522.079,222.058,522.057,622.141,522.257,922.126
- Giá trị hao mòn lũy kế-19.489,1-19.011,1-18.465,9-17.539,8-16.599,5-15.298,8-13.520,5-11.731,4-9.873,1-8.001,7-6.104,5-4.206,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình21,94,37,810,21,81,41,11,21,50,60,70,5
- Nguyên giá15,915,915,914,74,53,52,82,72,71,51,51,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-14-11,6-8,1-4,5-2,8-2,2-1,8-1,5-1,2-0,9-0,8-0,6
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn230,544,660,841,36,312,2230,9167,7143,3200,2200,8167,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,544,660,841,36,312,2230,9167,7143,3200,2200,8167,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50,50,50,50,50,50,50,50,50,5555
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000,5000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,50,500,50,50,50,50,50,5555
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3215,7202206217,6200,6211217,2251,8267,6331,8191,5593
1. Chi phí trả trước dài hạn129,6134,3139,7145,1126134,4142,9193,2261,8331,8191,5593
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000076,7005,8000
3. Tài sản dài hạn khác86,167,766,372,574,6074,358,60000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7.3556.980,27.820,68.220,88.701,911.176,912.663,613.769,415.154,517.10318.787,420.573,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.374,71.2571.808,11.903,22.475,74.259,86.464,48.077,29.968,912.39413.951,815.005,9
I. Nợ ngắn hạn151.370,41.2511.800,11.501,11.3282.257,12.937,22.686,62.768,63.369,83.243,33.051,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn00403,9784,9820,11.440,31.870,31.861,31.9032.147,52.081,72.147,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn1.171,9953,61.052,3556,1340,5506,1412,8353,3452,7614,6593,3458,8
4. Người mua trả tiền trước00000000,10,1000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,710,39,32913,41653,511,928,34,715,47,7
6. Phải trả người lao động151,542,694,682,331,463,951,336,937,45641,940,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn16,167,513,421,12858,7313,1277,2287,3392,5362,2346,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác3,8154,8205,43,569146,2208,197,913,2117,9111,632,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi16,422,221,224,125,425,82847,946,536,637,118,4
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn124,468402,21.147,82.002,83.527,25.390,67.200,39.024,210.708,511.954,6
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000392,51.137,21.989,23.527,25.390,67.200,39.024,210.708,511.954,6
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ4,4689,710,513,6000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu25.980,35.723,26.012,56.317,66.226,26.9176.199,25.692,35.185,64.7094.835,65.568
I. Vốn chủ sở hữu145.980,35.723,26.012,56.317,66.226,26.9176.199,25.692,35.185,64.7094.835,65.568
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu5.0005.0005.0005.0005.0005.0005.0005.0005.0005.0005.0005.000
2. Thặng dư vốn cổ phần196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7196,7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu56,255,825,916,53,830,200000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000-299,1-714,3-789,50
8. Quỹ đầu tư phát triển385354,6272,5557,6570,3130,663,463,642,439,336,929,3
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000003,3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2342,4116,1517,5546,8455,41.586,8938,9432245,6187,3391,6338,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước07,22760027416,27,2000
- LNST chưa phân phối kỳ này342,4108,9241,5546,8455,41.312,8922,7424,9245,6187,3391,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7.3556.980,27.820,68.220,88.701,911.176,912.663,613.769,415.154,517.10318.787,420.573,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế