HMDUPCOM

Công ty Cổ phần Hóa chất Minh Đức

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn543,853,268,974,652,156,555,555,350,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,72,410,66,73,18,213,69,23,8
1. Tiền1,72,410,66,73,18,213,69,23,8
2. Các khoản tương đương tiền000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn719,639,142,45236,136,831,235,431,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng23,323,425,426,835,230,829,434,130,2
2. Trả trước cho người bán16,819,220,7250,75,81,511
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,10,10,20,20,20,20,30,30,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20,6-3,7-3,8000000
IV. Tổng hàng tồn kho222,411,615,715,612,911,410,710,713,8
1. Hàng tồn kho22,411,615,715,612,911,410,710,713,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,20,10,20,300001,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0000,300000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,10,2000000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000001,2
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn796,493,172,147,330,721,620,621,623,2
I. Các khoản phải thu dài hạn61,11,11,1100000,1
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000
5. Phải thu dài hạn khác1,11,11,1100000,1
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định391,26,47,913,227,114,317,118,118,7
1. Tài sản cố định hữu hình291,26,47,913,227,114,317,118,118,7
- Nguyên giá207,9117,9115,8116,6103,184,382,278,674,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-116,7-111,5-108-103,4-76-70-65,1-60,5-56
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
III. Bất động sản đầu tư2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,185,663,131,82,46,12,32,32,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,185,663,131,82,46,12,32,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50001,21,21,21,21,21,2
1. Đầu tư vào công ty con00000001,20
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,21,21,21,21,21,21,201,2
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,2-1,2-1,2000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3000000000,3
1. Chi phí trả trước dài hạn000000000,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN140,2146,3141121,982,878,176,17773,4
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả276,567,56749,415,812,117,911,712,3
I. Nợ ngắn hạn1576,566,764,447,315,812,117,911,712,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn44,746,150,331,200000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn2513,16,77,48,86,34,54,94,9
4. Người mua trả tiền trước0000,400,2000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,40,82,23,22,21,72,93,44,1
6. Phải trả người lao động2,92,72,52,62,62,11,91,91,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn00,80000000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,10,20,10,20,20,27,40,30,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,43,12,52,321,61,11,11,4
14. Quỹ bình ổn giá000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
II. Nợ dài hạn1200,82,62,100000
1. Phải trả người bán dài hạn000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00,82,62,100000
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu263,778,87472,56765,958,265,361,1
I. Vốn chủ sở hữu1463,778,87472,56765,958,265,361,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu69,649,749,749,749,741,541,541,541,5
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển1,612,13,81,60,75,33,91,80
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000,5
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-7,616,920,421,216,619,212,82219,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0010,910000
- LNST chưa phân phối kỳ này-7,616,99,520,216,619,212,822
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN140,2146,3141121,982,878,176,17773,4

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế