HLTUPCOMHàng tiêu dùng

CTCP Dệt may Hoàng Thị Loan

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20242023202220212020201920182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5165,1303,7266,1197,4141,2201,2351,9197,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền235,849,624,240,211,97,48,511,2
1. Tiền35,83913,930,111,97,48,511,2
2. Các khoản tương đương tiền010,710,310,10000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn35,224,115,83,83,71,600
1. Chứng khoán kinh doanh00000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,224,115,83,83,71,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn730,757,14583,250,371,1114,666,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng30,549,14363,64174,7111,459,1
2. Trả trước cho người bán2,610,34,623,813,60,96,56,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,11,11,100000
6. Phải thu ngắn hạn khác22,11,91,40,50,31,10,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,4-5,5-5,6-5,6-4,8-4,8-4,4-0,1
IV. Tổng hàng tồn kho292,8170,4176,469,975,1120,5223,8102,9
1. Hàng tồn kho95,4173,5196,471,375,3120,9224,3103,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,6-3-20-1,4-0,1-0,4-0,5-0,6
V. Tài sản ngắn hạn khác50,62,44,70,30,20,65,116,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,70,80,30,20,400,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ00,63000,24,916,7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,21,10,90000,10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7123,4143,9170,1148,1148,4166,5139,3133,7
I. Các khoản phải thu dài hạn60,50000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000
5. Phải thu dài hạn khác0,50000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000
II. Tài sản cố định3120,7140,1136,7144,8143,7160,7104,1117,3
1. Tài sản cố định hữu hình2112,4140,1136,7144,8143,6160,5103,8116,9
- Nguyên giá351,4361,4342,8332320,2328,3285,6289,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-238,9-221,3-206-187,1-176,6-167,7-181,8-172,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính28,20000000
- Nguyên giá9,20000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-10000000
3. Tài sản cố định vô hình200000,10,20,30,4
- Nguyên giá0,50,50,50,50,50,50,50,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4-0,3-0,2-0,1
III. Bất động sản đầu tư200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn200,3000025,90
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00,3000025,90
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50,20,231,32,32,32,32,32,3
1. Đầu tư vào công ty con003000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000001,1
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,31,31,31,31,31,31,30,2
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0-1,1000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn-1,10011111
VI. Tổng tài sản dài hạn khác323,32,112,43,5714,1
1. Chi phí trả trước dài hạn23,32,112,43,5714,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại00000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN288,5447,6436,2345,5289,6367,7491,2331,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2281,8393,1331,9243,1273,4333,3421,6265,1
I. Nợ ngắn hạn15205,6313,4259,8194,9216,6274,2364,8211,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn164,9210,4142,6148,4183,3221,9324,4177,9
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn17,118,410,822,814,93920,815,3
4. Người mua trả tiền trước3,93,92,52,49,52,54,21,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,900,62,50,601,71,5
6. Phải trả người lao động3,52,83,310,33,9689,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,84,42,22,92,433,43,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000
11. Phải trả ngắn hạn khác11,473,497,51,41,51,11,81,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00040000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,20,10,50,70,60,1
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn1276,279,772,248,256,859,156,854
1. Phải trả người bán dài hạn004,800000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác10,119,5000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn66,160,267,448,256,859,156,853,9
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000,10,1
B. Nguồn vốn chủ sở hữu26,754,5104,3102,416,134,469,666,4
I. Vốn chủ sở hữu146,754,5104,3102,416,134,469,666,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu555555553733,633,633,6
2. Thặng dư vốn cổ phần14,914,914,914,90000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển28282827,827,827,825,724,5
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-91,3-43,46,34,7-48,6-2710,38,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-43,46,44-48,6-30,43,62,50,9
- LNST chưa phân phối kỳ này-47,8-49,92,353,3-18,2-30,67,87,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN288,5447,6436,2345,5289,6367,7491,2331,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế