HLOUPCOM

Công ty Cổ phần Công nghệ Ha Lô

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5112,4115,4103,8119,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền213,725,829,129,1
1. Tiền1,78,85,15,1
2. Các khoản tương đương tiền12172424
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn336,224153
1. Chứng khoán kinh doanh0000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn36,224153
III. Các khoản phải thu ngắn hạn718,719,116,119,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng16,516,71316,9
2. Trả trước cho người bán1,93,32,92,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,60,50,50,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,3-1,4-0,2-0,2
IV. Tổng hàng tồn kho239,244,842,264,5
1. Hàng tồn kho40,745,643,266,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,4-0,8-1-2,2
V. Tài sản ngắn hạn khác54,51,81,33,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,20,10,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,41,61,33,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn76759,54648,1
I. Các khoản phải thu dài hạn67,6000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000
5. Phải thu dài hạn khác7,6000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định330,531,131,933,9
1. Tài sản cố định hữu hình230,230,731,533,7
- Nguyên giá52,249,847,546,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-22-19,1-16-12,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình20,30,40,40,2
- Nguyên giá0,70,70,60,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,4-0,3-0,2-0,1
III. Bất động sản đầu tư20000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn516,114,900
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh18,718,700
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,5-3,800
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác312,813,514,114,1
1. Chi phí trả trước dài hạn12,813,514,114,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tài sản dài hạn khác0000
VII. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN179,4174,9149,8167,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả217,934,217,741,3
I. Nợ ngắn hạn1517,93417,240,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000
3. Phải trả người bán ngắn hạn3,2151121,5
4. Người mua trả tiền trước3,711,10,66,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,52,314,5
6. Phải trả người lao động2,92,82,22,7
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,50,70,30,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0002,1
11. Phải trả ngắn hạn khác00,100
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,1223,1
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000
14. Quỹ bình ổn giá0000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
II. Nợ dài hạn1200,20,50,5
1. Phải trả người bán dài hạn0000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000
5. Phải trả dài hạn khác0000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0000
7. Trái phiếu chuyển đổi0000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00,20,50,5
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2161,5140,7132,1126,7
I. Vốn chủ sở hữu14161,5140,7132,1126,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu100808080
2. Thặng dư vốn cổ phần4444
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000
5. Cổ phiếu quỹ-0000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
8. Quỹ đầu tư phát triển0000
9. Quỹ dự phòng tài chính0000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối257,556,748,142,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước36,748,142,726
- LNST chưa phân phối kỳ này20,88,65,416,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN179,4174,9149,8167,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế