HIOUPCOM

Công ty cổ phần Helio Energy

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn539,610690,994,9153,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21432,317,338,74,4
1. Tiền1432,317,337,94,4
2. Các khoản tương đương tiền0000,80
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30022,800
1. Chứng khoán kinh doanh00000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0022,800
III. Các khoản phải thu ngắn hạn713,758,123,117,7115,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng13,142,121,913,97,1
2. Trả trước cho người bán0,61,71,13,71
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000102,1
6. Phải thu ngắn hạn khác0,214,20,10,15,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,10000
IV. Tổng hàng tồn kho200,20,511,4
1. Hàng tồn kho00,20,511,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000
V. Tài sản ngắn hạn khác511,915,527,237,532,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,61,52,72,31,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,21424,635,131,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7408399,5455,4507,1399,3
I. Các khoản phải thu dài hạn6118,12,93,32,4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000
5. Phải thu dài hạn khác118,12,93,32,4
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000
II. Tài sản cố định3293,4338,4378,2431,3395,3
1. Tài sản cố định hữu hình2293,4338,4378,2431,3395,3
- Nguyên giá484,5493,1493,1508,8430
- Giá trị hao mòn lũy kế-191-154,7-115-77,5-34,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
3. Tài sản cố định vô hình200000
- Nguyên giá00000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000
III. Bất động sản đầu tư223,826,154,660,20
- Nguyên giá35,135,167,868,80
- Giá trị hao mòn lũy kế-11,3-8,9-13,1-8,70
IV. Tài sản dở dang dài hạn20000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn566,419,91560
1. Đầu tư vào công ty con00000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh20,419,91550
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn460010
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác313,56,94,76,31,5
1. Chi phí trả trước dài hạn10,32,41,92,11,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,22,4000
3. Tài sản dài hạn khác0,10000
VII. Lợi thế thương mại1,92,22,84,20
TỔNG CỘNG TÀI SẢN447,6505,5546,3602553,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2181,7251,6312,7378,4335,9
I. Nợ ngắn hạn1575,876,174,371,560,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn66,565,662,660,549,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,41,53,75,56
4. Người mua trả tiền trước00000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,14,91,51,60,7
6. Phải trả người lao động10,4100
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,43,44,53,94,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,900
11. Phải trả ngắn hạn khác00000
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,30,2000
14. Quỹ bình ổn giá00000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000
II. Nợ dài hạn12106175,5238,4306,9275,3
1. Phải trả người bán dài hạn00000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000
5. Phải trả dài hạn khác00000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn105,8175,1237,6306,5275,1
7. Trái phiếu chuyển đổi00000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,20,30,80,40,1
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2265,8253,9233,6223,5217,2
I. Vốn chủ sở hữu14265,8253,9233,6223,5217,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu210210210210210
2. Thặng dư vốn cổ phần00000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000
5. Cổ phiếu quỹ00000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu8,48,38,38,38,3
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối247,435,615,35,2-1,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước33,914,55,2-1,1-0,5
- LNST chưa phân phối kỳ này13,621,110,16,3-0,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000
1. Nguồn kinh phí00000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN447,6505,5546,3602553,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế