HIDHOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Halcom Việt Nam

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5655,1415,4527,4486406,1363,2485,5372,9120154,2
I. Tiền và các khoản tương đương tiền221,371,56,5417,313,2189,61,13,16,4
1. Tiền19,369,36,442,412,3189,61,13,16,3
2. Các khoản tương đương tiền22,20,1014,90,80000,2
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30124000,91,78,49,200,8
1. Chứng khoán kinh doanh000008,48,49,200
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0124000,9-6,70000,8
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7625,5193,1510,1477,2373,9326,3216,5346,6103,2135,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng52,784132,258,469,752,319,245,456,240,5
2. Trả trước cho người bán119,879,1226,7242,286,480,7147,4217,84686,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn11,9002,74,911,513,10-0,42,4
6. Phải thu ngắn hạn khác441,230,3151,6174,3213,2183,146,484,42,45,8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,2-0,3-0,3-0,3-0,3-1,2-9,7-1-1-0,3
IV. Tổng hàng tồn kho24,124,69,13,25,34,68,311,510,910,3
1. Hàng tồn kho4,124,69,13,25,34,68,312,511,710,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000-1-0,80
V. Tài sản ngắn hạn khác54,22,21,71,68,617,362,64,52,81,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,20,80,61,31,20,90,40,50,30,7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ31,51,107,416,462,240,40,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0000,3000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000002,10
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.326,11.282,71.111,81.117,11.1211.100,81.098,9324,6386,7305,7
I. Các khoản phải thu dài hạn60,440,440,455,140,420,4200,469,1173,9168,4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000008,4
5. Phải thu dài hạn khác0,440,440,455,140,420,4200,469,1173,9160
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000000
II. Tài sản cố định3776,2811,3864799,5847,1892,95,10,183,386,7
1. Tài sản cố định hữu hình2776,2811,3864799,5847,1888,85,10,183,386,7
- Nguyên giá1.099,91.080,51.080,4936,9936,9930,57,11,89594,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-323,7-269,1-216,4-137,5-89,8-41,7-2-1,6-11,7-8,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000004,10000
- Nguyên giá000004,10000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
III. Bất động sản đầu tư20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn2214,584,180,761,630,144,3776184,452,90
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang214,584,180,761,630,144,3776184,452,90
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn543,5330,4105193,1194132,1116,169,976,250,2
1. Đầu tư vào công ty con00000-26,500,300
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh11,166,251,8174,1175134,477,256,803,3
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn32,439,253,2191923,63812,876,247,7
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000,6000-0,8
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn022500000,8000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3291,516,521,77,89,4111,41,10,40,4
1. Chi phí trả trước dài hạn9,83,65,16,68,110,11,31,10,10,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,11,11,11,21,20,90,1000
3. Tài sản dài hạn khác000000000,30,3
VII. Lợi thế thương mại280,711,815,40000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.981,21.698,11.639,21.603,11.527,11.463,91.584,4697,5506,7459,9
NGUỒN VỐN20
A. Nợ phải trả2992,8767697,2647,2739,2821,2869,283,3132,2114,6
I. Nợ ngắn hạn15306,8234160,2148,4200,8158,8403,583,349,843,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn181,5149,5117,8112,8130,559,1244,830,215,61
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn51,428,516,417,853,580,5130,438,515,630,7
4. Người mua trả tiền trước5,917,851,93,12,34,743,52
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,98,35,51,91,23,45,66,27,18,1
6. Phải trả người lao động2,43,21,91,91,22,41,20,96,50,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn11,922,510,27,97,85,510,62,300,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác35,82,33,343,55,35,90,60,71,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,920,10,10,10,20,40,70,90,1
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn12686533537498,853,8662,5465,7082,471,5
1. Phải trả người bán dài hạn0000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000
5. Phải trả dài hạn khác76,377,563,50000067,957,7
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn597,8450,3470,5498,853,8657,4465,7014,513,8
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11,95,12,90050000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2988,5931,1942955,9787,8642,7715,1614,2374,5345,3
I. Vốn chủ sở hữu14988,5931,1942955,9787,8642,7715,1614,2374,5345,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu767,7767,7767,7767,7587,7587,7587,7570,5316,1316,1
2. Thặng dư vốn cổ phần0,50,50,50,50,50,50,50,60,60,6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000006,60
5. Cổ phiếu quỹ-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-0000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển22222221,81,81,5
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối255,228,617,424,335,4-53,427,130,94423,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước28,723,529,337,133,26,112,128,930,4
- LNST chưa phân phối kỳ này26,55-11,9-12,92,2-59,515213,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát163,1132,4154,4161,4162,3105,997,910,45,54
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000000
1. Nguồn kinh phí0000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.981,21.698,11.639,21.603,11.527,11.463,91.584,4697,5506,7459,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế