HHGUPCOMCông nghiệp

Công ty Cổ phần Hoàng Hà

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn53,53,87,17,738,552142,6138,8150,5190,96320
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,10,10,30,31,276,35,84,935,45,12
1. Tiền0,10,10,30,31,226,35,84,918,45,12
2. Các khoản tương đương tiền0000050001700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300001,2000,40000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00001,2000,40000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn72,635,85,432,139123,6120,6118,362,942,87
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng21,64,74,55,812,235,265,6724,213,73,8
2. Trả trước cho người bán0,50,70,90,925,525,537,929,419,49,610,22
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000047,50184300
6. Phải thu ngắn hạn khác0,10,70,200,81,33,125,78,96,118,81,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000000000000
IV. Tổng hàng tồn kho20,20,30,71,53,53,210,49,525,189,213,18,1
1. Hàng tồn kho0,20,30,71,53,53,210,49,525,189,213,18,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,60,40,30,50,42,82,32,42,23,422,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,30,20,40,412,32,42,23,121,7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,300001,80000,300
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,100,1000000000,2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,8
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn748172198,9227,6276,6368,3371,7410,9418,2386,5273,1255,8
I. Các khoản phải thu dài hạn6000,50,50,618,819,73,53,312,1100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000,50,50,618,819,73,53,312,1100
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định319,2150186211,6253,6294,2306,4335,5352,8325233,5234
1. Tài sản cố định hữu hình219,2150185,9211,6235,6262,9260,6276,1291,3271,5194,2190,4
- Nguyên giá119,7364438,1450,5427,8439,6418,8410,1407,5376,9282,1268,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-100,5-214,1-252,1-239-192,1-176,6-158,2-134-116,2-105,4-87,9-78,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000017,931,345,859,461,553,539,343,6
- Nguyên giá000065,780,884,685,375,364,245,757,5
- Giá trị hao mòn lũy kế0000-47,8-49,5-38,7-25,9-13,8-10,6-6,4-13,9
3. Tài sản cố định vô hình20000,10,10000000
- Nguyên giá0,20,20,20,20,20,10,10,10,10,10,10,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư221,314,50000000000
- Nguyên giá34,219,10000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-12,9-4,70000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,95,910,710,310,24,32,301011,80
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,95,910,710,310,24,32,301011,80
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51,51,41,31,3024,725,241,842,342,317,317,3
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000024,725,242,342,342,317,317,3
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000-0,50000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,51,41,31,300000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác300,30,43,812,326,31830,118,87,10,54,5
1. Chi phí trả trước dài hạn00,30,43,812,326,31830,118,87,10,50,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000003,7
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN51,5175,8206235,3315,1420,3514,3549,7568,7577,4336,1275,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả232,889,786,572,694,6131,3158,9194,4214,5246,7131,1136,5
I. Nợ ngắn hạn1510,989,357,76868,892,6105,1102,789,1133,841,437,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,16335,356,360,882,692,48874,191,727,728,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,45,786,83,64,147,154,55,78,9
4. Người mua trả tiền trước0,50,16,500,1000,1011,30
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,10,30,31,81,90,42,722,73,76,70,4
6. Phải trả người lao động0,62,22,31,10,51,92,800000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0040,50,11,50,60,80,5000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,11,20,80,80,70,90,90,90000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,916,80,60,71,111,53,46,932,900
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi000000,30,30,40000
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1221,90,328,84,625,838,653,891,7125,411389,798,7
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác00,100,1000000,83,34,7
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn21,6028,84,525,738,450,384,4114,611285,890,5
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,30,30000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000,23,57,310,70,20,63,6
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu218,786,2119,5162,7220,5289,1355,4355,2354,2330,7205139,3
I. Vốn chủ sở hữu1418,786,2119,5162,7220,5289,1355,4355,2354,2330,7205139,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu349349349349349349349349288,4288,4170,1136
2. Thặng dư vốn cổ phần0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,91,7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000-1,7
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển5,35,35,35,35,35,34,91,40,30,30,30
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000,3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-336,5-269-235,7-192,5-134,7-66,10,53,964,641,133,63
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-269-235,7-192,5-134,7-66,10,202,526,40,40,5
- LNST chưa phân phối kỳ này-67,4-33,3-43,2-57,8-68,6-66,30,51,438,140,633,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN51,5175,8206235,3315,1420,3514,3549,7568,7577,4336,1275,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế