HDPUPCOMY tế

Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5151,8146,9148,5167,5145,5133,6120,7142,3144,6144,8120,6110,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,14,14,2114,93,49,83,8710,810,413
1. Tiền9,14,14,2114,93,49,83,8710,810,413
2. Các khoản tương đương tiền000000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn765,860,374,177,762,572,162,170,579,577,558,949,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng63,15567,573,658,264,55449,564,268,954,347,1
2. Trả trước cho người bán55,66,73,62,33,84,216,311,82,31,41
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,70,81,11,62,13,83,94,63,56,33,31
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3-1,1-1,1-1,200000000
IV. Tổng hàng tồn kho274,977,868,777,677,355,748,766,357,85550,946,2
1. Hàng tồn kho75,378,568,777,677,355,748,766,357,85550,946,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,70000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác524,61,61,20,72,40,21,80,31,50,32,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,40,40,30,21,90,11,301,300,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ14,11,20,90,50,50,10,60,30,20,30,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00,10000000000,2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000001,1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7159,6158,4117,1118,8101,498,598,484,483,989,892,596,4
I. Các khoản phải thu dài hạn600000,20,50,20,20,1000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác00000,20,50,20,20,1000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3144,5114107110,893,178,487,26574,582,983,271,7
1. Tài sản cố định hữu hình2119,388,981,484,873,671,975,563,673,181,581,970,4
- Nguyên giá287,1243,4225,3217,1195,1180,7171,3146,8143,2138,7127,6105,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-167,9-154,5-143,9-132,3-121,4-108,8-95,8-83,2-70,1-57,2-45,7-34,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình225,225,125,62619,56,411,71,41,41,51,31,3
- Nguyên giá27,126,626,626,619,86,511,71,51,51,51,31,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,9-1,5-1,1-0,6-0,3-0,10-0,1-0,1-000
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn28,534,62,60,11,814,93,711,200,1215
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,534,62,60,11,814,93,711,200,1215
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,69,87,57,96,24,77,389,26,67,39,7
1. Chi phí trả trước dài hạn6,69,87,57,96,24,77,389,26,67,39,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN311,4305,4265,6286,3246,9232,1219,1226,7228,5234,5213,1207,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2176,6175,2139,3155,5128,2120,2113,8133,1145,4156,1137,4133,9
I. Nợ ngắn hạn15154,8149,3131,4135,1118,2109,997,5121,3115,9115,390,283
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn57,648,944,535,136,53835,65138,348,431,836,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn61,852,165,872,95547,540,749,249,148,643,135,5
4. Người mua trả tiền trước13,726,41,51,47,63,23,73,710,70,30,80,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,81,11,621,81,411,3110,61,3
6. Phải trả người lao động9,58,17,39,97,67,76,45,75,45,75,13,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,16,43,46,93,45,63,84,44,45,131,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác55,86,46,95,65,45,55,66,465,74,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,50,800,710,80,40,60,10,20,3
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1221,725,9820,41010,316,311,829,540,947,150,9
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác00000,10,1000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn21,125,57,6209,59,81611,229,239,745,649,9
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000,3
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,60,40,40,40,40,50,30,60,31,21,50,7
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2134,8130,1126,3130,7118,7111,9105,393,683,178,475,873,2
I. Vốn chủ sở hữu14134,8129,8125,9130,3118,2111,4104,892,782,277,475,873,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu99,399,399,399,394,690,181,970,961,458,558,558,5
2. Thặng dư vốn cổ phần2,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển12,712,111,611,611,611,611,611,610,18,67,65,6
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000001,5
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối220,516,112,817,29,87,5988,48,17,45,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,40,40,30,30,30,20,20,1000
- LNST chưa phân phối kỳ này20,115,812,416,89,57,38,87,98,48,17,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300,30,30,40,50,50,60,90,9100
1. Nguồn kinh phí0000,40,500-0,2-0,2-0,200
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00,30,3000,50,61,11,11,200
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN311,4305,4265,6286,3246,9232,1219,1226,7228,5234,5213,1207,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế