HDCHOSEBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Phát triển nhà Bà Rịa-Vũng Tàu

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn53.151,62.320,62.093,82.270,92.670,42.106,21.530,51.299,81.3861.313,71.089,61.050,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2498,810,312,911,561,729,953,983,993,427,617,430,6
1. Tiền498,810,312,911,561,729,953,915,725,127,617,420,6
2. Các khoản tương đương tiền000000068,268,20010
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn34,24,64,671,69,59,59,54,24,23,52,62,7
1. Chứng khoán kinh doanh4,24,24,2111,49,59,59,54,24,2555,8
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000-40,2-0-0-0-0-0-1,5-2,4-3,1
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00,40,40,400000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.162,7927,59321.088,7731455,1529,6559,7295,4368,2216,6132,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng872,7591,9666,6703,7585,2382,9327,6228,1223,4205,1122103
2. Trả trước cho người bán251,4179239,3337,414643,2189,8321,75993,622,718,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn19,80010,500000000
6. Phải thu ngắn hạn khác29,8163,332,543,85,933,815,617,819,375,277,516,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11-6,7-6,4-6,7-6,1-4,8-3,4-7,9-6,3-5,7-5,5-5,9
IV. Tổng hàng tồn kho21.481,41.360,61.137,31.091,51.8591.606,9936,7650,5991,6913,1852,9871,7
1. Hàng tồn kho1.481,71.360,91.137,61.091,81.859,31.607,2937650,8991,9913,4853,2872
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3
V. Tài sản ngắn hạn khác54,517,57,17,69,24,70,81,51,41,30,113,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,217,477,20,83,30,81,511,300
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,100,38,31,4000,500,10
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,1000,100000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000013,4
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.930,62.556,82.6052.150,91.106,51.226932,8338,6115,9110,5107,6157,1
I. Các khoản phải thu dài hạn60,300023,323,323,323,30000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,300023,323,323,323,30000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3298,8302,2315,4327,6341,2851,7560,644,745,147,345,442,9
1. Tài sản cố định hữu hình2298,2301,3314,5326,5340,1335,443,342,442,840,238,636,1
- Nguyên giá434,9425,4424,4423,5424,7410,9110,6106,4102,196,390,484,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-136,7-124-109,9-97-84,6-75,5-67,4-64-59,3-56,1-51,8-48,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình20,60,90,811,1516,3517,32,42,47,16,96,9
- Nguyên giá1,91,91,71,71,6516,6517,52,52,57,16,96,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,3-1,1-0,9-0,7-0,5-0,3-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư256,157,859,459,753,642,944,14142,13535,836,5
- Nguyên giá74,574,574,573,165,553,553,549,349,341,241,241,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-18,4-16,7-15,1-13,5-11,9-10,6-9,4-8,2-7,2-6,2-5,4-4,7
IV. Tài sản dở dang dài hạn22.234,21.364,71.406,91.072644,4255,8269200,10000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn2.229,91.3621.405,31.070,4642,8250,1269200,10000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,32,71,61,61,65,7000000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5194,5825,2819,9686,623,822,421,726,324,424,82475,7
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh181,1811,7806,5673,210,38,98,89,18,987,26,6
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn13,513,513,513,513,513,511,215,615,616,816,869,1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000001,71,70000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác311,56,93,45,120,23014,13,24,23,42,41,9
1. Chi phí trả trước dài hạn9,35,52,84,419,129,71434,13,32,31,7
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2,21,40,70,71,10,30,10,10,10,10,10,3
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại135,200000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.082,24.877,44.698,94.421,83.776,93.332,32.463,31.638,41.501,81.424,11.197,21.207,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả23.145,42.605,32.790,92.558,12.292,92.190,11.305,7835,7785,8756,2562,8597,9
I. Nợ ngắn hạn151.916,52.1422.061,11.5881.469,21.727,4820,3533,9414,5424,7393,8433,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn976,81.175,61.009721,8521,8554,9430,4308,7154,3147,8237,1181,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn81,5212,4255,5137,1167,6115,476,257,344,645,337,640,5
4. Người mua trả tiền trước372,9273,9171,694,1199,990,33325,5150,1168,549137,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước174,836,9178,2247,696,9619,443,731,812,810,917,311,3
6. Phải trả người lao động35,36,97,810,89,19,55,83,64,41,22,66,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6363,339,117,67,613,14,74,86,44,92,47,9
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,1000,10,300000,50,10
11. Phải trả ngắn hạn khác188,9339,5344,9335,1455,6321,1224,9100,140,645,749,451
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000,410000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi23,433,45523,59,53,71,62,11,2-0,1-1,7-1,4
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn121.228,9463,2729,8970823,7462,7485,4301,7371,3331,5169164,1
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác1,738,929,51,61,61,51,71,51,41,10,80,8
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn724,8422,1695,7968,5821,6459,6481,8297368,5330,1167,9162,9
7. Trái phiếu chuyển đổi49900000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,42,34,6000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000,61,61,93,21,4000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000000,30,30,4
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu22.936,82.272,11.9081.863,81.4841.142,11.157,6802,8716668634,4609,8
I. Vốn chủ sở hữu142.936,82.272,11.9081.863,81.4841.142,11.157,6802,8716668634,4609,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.997,51.783,51.3511.080,9864,7665,2579,2504,3450,8450,8411,1411,1
2. Thặng dư vốn cổ phần4919999,399,399,384,884,892,892,887,887,887,8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000-10,6-0-8,2-0,2-19,9-0,2-0,2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển137,1201200,9158,2126,9103,78978,570,464,659,738,1
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000019,4
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2705,766,9235502,9370,3278,6165,3117,785,167,559,236,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước66,70,9103,483,56148,520,6134,89,410,6
- LNST chưa phân phối kỳ này639,166,1131,6419,4309,3230,2144,7104,680,358,148,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát47,421,721,722,522,820,4239,217,817,117,316,717
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.082,24.877,44.698,94.421,83.776,93.332,32.463,31.638,41.501,81.424,11.197,21.207,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế