HD6UPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển nhà số 6 Hà Nội

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5435,5608,5429461,4687,3485,7269,4327,8507,1638,2993649,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền260,867,874,952,917,367,133,7309,413,151,718,5
1. Tiền4938,621,220,215,323,123,7309,413,1
2. Các khoản tương đương tiền11,829,253,732,724410000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,533,242,147199255000035,9
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-2-2000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,535,242,1471992550000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7355,9496,8254,4231,8350,9312,6160,3151250,2273,8415,1220,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng115,5193,963,758,661,755,367,461,78098,1
2. Trả trước cho người bán52,991,935,558,9100,385,436,132,342,744,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn6278,856,24854,445,237,740,852,253,2
6. Phải thu ngắn hạn khác134,1142,6109,376,7153,4126,738,135,185,177,8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,6-10,3-10,3-10,3-18,90-18,9-18,9-9,80
IV. Tổng hàng tồn kho29,89,117,550,553,763,666,1140,1247,5346,3526,2355,1
1. Hàng tồn kho9,89,117,550,553,763,666,1140,1247,5346,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác58,51,540,279,266,417,34,26,705019,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0039,369,456,713,21,6000,30
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,20,5002,4000000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,210,99,87,34,12,66,604,80
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7414,9201,5833,2940,1687,9413,1408367,1639,5749,2745,9771,6
I. Các khoản phải thu dài hạn60010,210,210,220,9000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000,4000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0010,210,210,220,5000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định376,274,440,33,62,74,5106,48,51113,9915,6
1. Tài sản cố định hữu hình276,274,440,33,62,74,56,48,51113,9915,6
- Nguyên giá112,1102,96425,723,631,831,631,231,335,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-35,9-28,6-23,7-22,1-21-27,3-25,2-22,6-20,2-21,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình200000010000000
- Nguyên giá00000010000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
III. Bất động sản đầu tư21,68,61,68,48,799,49,11,6052,10
- Nguyên giá98,91,910,310,310,310,39,71,90,30
- Giá trị hao mòn lũy kế-7,3-0,3-0,3-1,9-1,6-1,2-0,9-0,6-0,3-0,30
IV. Tài sản dở dang dài hạn2330,3112,2768,4903,6650,4359218,7254,2581702,5649,6662
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang330,3112,2768,4903,6650,4359218,7254,2581702,5649,6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51,50,64,64,64,65,642,195,245,732,935,390
1. Đầu tư vào công ty con0000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,50,64,64,64,65,67,462,477
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000034,734,740,627,7
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000-1,8-1,8-1,8
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,25,689,711,314,131,600,1004
1. Chi phí trả trước dài hạn1,20,111,31,52,911,200,100
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000020,40000
VII. Lợi thế thương mại4,25,678,49,811,2000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN850,48101.262,21.401,51.375,1898,8677,4694,91.146,61.387,41.738,91.421,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2443,8405,1953,21.101,11.118,5703,7461,6511,3696,5946,21.2491.004,9
I. Nợ ngắn hạn15222,5300,7807,9945934,9318,5198215,8295,8335547,9405,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn55,878,813,54676,1139,466,878,867,199,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn30,952,649,954,67349,555,146,180,784,2
4. Người mua trả tiền trước12,16,638,179,9323,832,510,46,224,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,441,311,97,916,98,96,69,733,638,8
6. Phải trả người lao động0,952,41,91,91,51,51,500
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,631,70,50,11,80,131,50,60
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,40582652,7334,30000,10
11. Phải trả ngắn hạn khác104,77398,99198,3114,760,964104,387,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,811,710,610,98,81,41,63,83,10,9
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn12221,3104,4145,3156183,6385,2263,7295,5400,7611,2701,1599,4
1. Phải trả người bán dài hạn0000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000096,90000
5. Phải trả dài hạn khác7663,87283,496,8108,2117,491,498,6103,4
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn120,4337,837,854075,17,93,64,7
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0001,900,40,4000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn24,824,82,32,82,86,46,4000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn012,833,230,129,9173,364,5196,3298,5503,2
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2406,6404,9309300,4256,6195,1215,8183,5450441,2489,9416,4
I. Vốn chủ sở hữu14406,6404,9309300,4256,6195,1215,8183,5450441,2489,9416,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu151,2151,2151,21441441441441441441448080
2. Thặng dư vốn cổ phần1,31,31,31,31,31,31,31,31,31,310,711,7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển21,120,917,51610,418,116,81614,29,261,40
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,51,51,51,51,51,40,70,70,20055,3
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối299,697,467,268,546,30,118,218,83733,351,5-2,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước97,25248,4190,102,58,3-0,114,651,5-2,9
- LNST chưa phân phối kỳ này2,545,418,749,646,20,115,710,437,118,700
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản01,41,41,41,41,41,41,5252,8252,9286,4272,2
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát131,9131,168,967,751,728,833,31,30,60,400
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN850,48101.262,21.401,51.375,1898,8677,4694,91.146,61.387,41.738,91.421,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế