HCMHOSETài chính

Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN246.331,331.172,217.728,215.262,524.186,712.307,97.295,85.065,26.505,83.472,73.463,43.729,4
I. Tài sản tài chính1346.273,630.941,817.544,815.196,124.114,512.118,37.275,74.949,96.402,63.468,23.458,63.725,6
1. Tiền và các khoản tương đương tiền23.701,62.023,92.824,65.640,77.198,5206,9906,5117,3196,260,2657,21.506,6
1.1. Tiền3.701,62.023,92.824,65.640,77.198,5206,9906,5117,3196,260,2657,21.506,6
1.2. Các khoản tương đương tiền0000000
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)13.766,17.931,42.222,21.424,52.371,73.061,21.286,6851,8860,6306,400
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)00000190,1279,7
4. Các khoản cho vay28.150,120.428,512.135,17.37913.690,18.623,84.696,73.2624.501,62.750,91,51,8
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)000399,3000
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-37,80-23,6-33,6-20-57,9-82,2
7. Các khoản phải thu20000000
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính0000000
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính30000000
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận0000000
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được00000
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận0000000
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000000
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp546,5489,7281,4580,6639,3193,2318,1725,64713702.680,32.026
10. Phải thu nội bộ0000000
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0000000
12. Các khoản phải thu khác104,579,982171,4214,972,8107,356,347,135,64,210,4
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-11,8-11,8-0,4-1,8-39,6-39,6-39,6-34,9-16,7-16,7
II.Tài sản ngắn hạn khác657,7230,4183,466,472,2189,520,1115,2103,24,54,83,8
1. Tạm ứng2,81,10,50,80,70,10,30,610,400
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ00000000
3. Chi phí trả trước ngắn hạn29,727,624,719,39,88,78,596,94,14,63,6
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0,20,20,10,20,413,83,43,5000
5. Tài sản ngắn hạn khác24,9201,5158,246,161,3179,77,6102,391,800,20,2
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác0000000
B.TÀI SẢN DÀI HẠN6167,7167,5182,5184,5182,4181192,9191,1174,8144,1133,1130
I. Tài sản tài chính dài hạn20000000
1. Các khoản phải thu dài hạn0000000
2. Các khoản đầu tư30000000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000
2.2. Đầu tư vào công ty con0000000
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết0000000
II. Tài sản cố định335,741,554,958,34046,941,947,4389,110,36
1. Tài sản cố định hữu hình331,138,24948,828,226,924,224,117,95,65,44,4
- Nguyên giá210,9196,4182,9157,4119,7104,686,373,858,545,843,440,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-179,7-158,2-133,8-108,5-91,5-77,7-62,1-49,7-40,6-40,1-38-35,8
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000000
2.Tài sản cố định thuê tài chính300020,1000
- Nguyên giá00051,4000
- Giá trị hao mòn lũy kế000-31,3000
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000000
3. Tài sản cố định vô hình34,53,35,99,411,82017,723,403,54,91,6
- Nguyên giá97,393,991,189,38583,769,664,4029,928,523,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-92,8-90,6-85,2-79,9-73,2-63,7-51,9-410-26,4-23,6-21,5
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000000
III. Bất động sản đầu tư30000000
- Nguyên giá0000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000000
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,10,18,50,313,64,46,911,21,82,4
V. Tài sản dài hạn khác5132,1124,9127,4126,2133,9133,7137,4139,3129,9123,9121121,6
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn12,912,410,510,58,98,46,27,55,74,700
2. Chi phí trả trước dài hạn86,17984,383,593,194101100,294,396,299,5102,7
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại3,13,52,62,221,40,31,603,600
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20202020202020202019,316,814,3
5. Tài sản dài hạn khác10101010101010101004,74,5
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN46.49931.339,617.910,715.44724.369,112.488,87.488,75.256,36.680,63.616,83.596,63.859,4
C. NỢ PHẢI TRẢ231.955,920.895,79.598,67.555,117.043,98.048,53.184,52.195,83.889,41.224,91.3171.501,1
I. Nợ phải trả ngắn hạn1931.955,920.895,79.598,67.555,117.043,98.048,53.184,52.195,83.874,41.224,91.3171.501,1
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn230.889,120.429,99.160,36.938,115.039,96.716,62.393,71.554,12.479,81.000654,10
1.1. Vay ngắn hạn30.889,120.429,99.160,36.938,115.039,96.716,62.393,71.554,12.479,81.000654,10
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000000
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn0000000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn00150800000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000000
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán352,668,586,946,31.461,6935,3487,8315,6352,432,6526,91.366,5
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000000
8. Phải trả người bán ngắn hạn4,366,17,11,65,113,53,32,92,11,9
9. Người mua trả tiền trước0000000
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước251,597,57377,51196737,93480,539,127,425
11. Phải trả người lao động0000072,10
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên8,97,786,76,14,83,93,632,700
13. Chi phí phải trả ngắn hạn318,5243,1147188,4194,383,856,758,35020,217,124,5
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn94,820,756,6250195,6209,9184,831,592,1112,42,183,3
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi36,122,460,84125,82618,645,113,314,915,30
II. Nợ phải trả dài hạn15000015000
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn200000000
1.1. Vay dài hạn0000000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000000
2. Vay tài sản tài chính dài hạn0000000
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn0000000
4. Trái phiếu phát hành dài hạn0000000
5. Phải trả người bán dài hạn0000000
6. Người mua trả tiền trước dài hạn0000000
7. Chi phí phải trả dài hạn0000000
8. Phải trả nội bộ dài hạn0000000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn0000000
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn0000000
12. Dự phòng phải trả dài hạn0000000
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0000000
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00015000
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU214.543,110.443,98.312,17.891,87.325,34.440,44.304,13.060,52.791,22.391,92.279,52.358,2
I. Vốn chủ sở hữu814.543,110.443,98.312,17.891,87.325,34.440,44.304,13.060,52.791,22.391,92.279,52.358,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu511.762,88.163,15.535,65.535,65.535,63.405,33.411,91.6251.625,31.581,81.582,11.582,6
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu210.8087.208,14.580,54.580,54.580,53.058,83.058,81.297,61.297,61.272,61.272,61.272,6
a. Cổ phiếu phổ thông10.8087.208,14.580,54.580,54.580,53.058,83.058,81.297,61.297,61.272,61.272,61.272,6
b. Cổ phiếu ưu đãi0000000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần967,3967,5967,5967,5967,5358,9358,9330,3330,3310,3310,3310,3
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000
1.5. Cổ phiếu quỹ-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-12,5-5,8-2,9-2,6-1,1-0,8-0,3
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý00070,1000
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000
4. Quỹ dự trữ điều lệ277,7277,7277,7277,7277,7177,9151,4129,8129,8117203,6182,2
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp277,7277,7277,7177,9151,4129,8129,811700
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu4444444444
7. Lợi nhuận chưa phân phối22.502,72.003,22.217,11.796,91.230,3675,3585,51.172832,3572,1489,9589,4
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện2.201,61.799,12.174,11.783,21.133,2647,6633,81.224862628,2489,9589,4
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện301,12044313,797,127,6-48,3-51,9-29,7-56,200
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000000
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU46.49931.339,617.910,715.44724.369,112.488,87.488,75.256,36.680,63.616,83.596,63.859,4
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ16,6
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế